(Top Banner Ad)
verified explanation
B2
Cụm danh từ B2 Chung (General)

verified explanation

UK: N/A (cần phát âm của từng từ riêng lẻ) • US: N/A (cần phát âm của từng từ riêng lẻ)

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích đã được kiểm chứng giải thích đã được xác thực lý giải đã được chứng minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that has been confirmed or proven to be true or accurate.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích đã được xác nhận hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist provided a verified explanation for the phenomenon."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích đã được xác minh cho hiện tượng này."

  • "The company issued a verified explanation to address the public's concerns."

    "Công ty đã đưa ra một lời giải thích đã được xác minh để giải quyết những lo ngại của công chúng."

  • "Before accepting the theory, they required a verified explanation of the underlying mechanisms."

    "Trước khi chấp nhận lý thuyết này, họ yêu cầu một lời giải thích đã được xác minh về các cơ chế cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích

Synonyms

confirmed explanation (lời giải thích đã được xác nhận)validated explanation (lời giải thích đã được chứng thực)authenticated explanation (lời giải thích đã được xác thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
verified
English
explanation

Nguồn Gốc của 'Verified'

Từ 'verified' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verus' có nghĩa là 'sự thật'. Quá trình này trải qua nhiều giai đoạn, cuối cùng mang ý nghĩa 'đã được chứng minh là đúng' trong tiếng Anh hiện đại. Việc xác minh thông tin đã trở nên vô cùng quan trọng trong thời đại số ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'explanare', có nghĩa là 'làm cho bằng phẳng, làm cho rõ ràng'. Nó thể hiện hành động làm sáng tỏ hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu. Trong xã hội hiện đại, giải thích rõ ràng giúp mọi người tiếp cận thông tin một cách hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính xác thực của lời giải thích là quan trọng, ví dụ như trong khoa học, luật pháp hoặc kỹ thuật. 'Verified' nhấn mạnh rằng lời giải thích đã trải qua một quá trình kiểm tra và xác nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + verified explanation
  • detailed detailed verified explanation
    (giải thích chi tiết đã được xác minh)
  • thorough thorough verified explanation
    (giải thích kỹ lưỡng đã được xác minh)
  • scientific scientific verified explanation
    (giải thích khoa học đã được xác minh)
Động từ + verified explanation
  • provide provide a verified explanation
    (cung cấp một lời giải thích đã được xác minh)
  • seek seek a verified explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích đã được xác minh)
  • demand demand a verified explanation
    (yêu cầu một lời giải thích đã được xác minh)
Giới từ + verified explanation
  • for need for verified explanation
    (nhu cầu về lời giải thích đã được xác minh)
  • of example of verified explanation
    (ví dụ về lời giải thích đã được xác minh)

Idioms

  • Give a verified explanation or face the music

    Đưa ra một lời giải thích đã được xác minh hoặc phải chịu trách nhiệm/hậu quả.

    "He had to give a verified explanation for the missing funds, or face the music with the board."

    (Anh ta phải đưa ra một lời giải thích đã được xác minh cho số tiền bị thiếu, hoặc phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị.)

  • The need for a verified explanation is crystal clear

    Sự cần thiết cho một lời giải thích đã được xác minh là hoàn toàn rõ ràng.

    "After the incident, the need for a verified explanation was crystal clear to everyone involved."

    (Sau sự cố, sự cần thiết cho một lời giải thích đã được xác minh là hoàn toàn rõ ràng đối với tất cả những người liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verified explanation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích đã được xác nhận hoặc chứng minh là đúng hoặc chính xác.

"The scientist provided a verified explanation for the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified explanation".

Vai Trò của Xác Minh Thông Tin

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trên internet, việc xác minh thông tin là vô cùng quan trọng để chống lại tin giả và thông tin sai lệch. Các tổ chức tin tức và các nhà kiểm chứng sự thật đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'verified explanation' cho công chúng.

Tính Minh Bạch trong Chính Phủ và Tổ Chức

Các chính phủ và tổ chức thường xuyên phải cung cấp 'verified explanation' cho các quyết định và hành động của họ để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước công chúng. Điều này giúp xây dựng lòng tin và sự tín nhiệm.