(Top Banner Ad)
revision control
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

revision control

UK: /rɪˈvɪʒən kənˈtrəʊl/ • US: /rɪˈvɪʒən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát phiên bản quản lý phiên bản hệ thống quản lý phiên bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of changes to documents, computer programs, large web sites, and other collections of information.

Vietnamese Meaning

Việc quản lý các thay đổi đối với tài liệu, chương trình máy tính, các trang web lớn và các tập hợp thông tin khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Revision control is essential for collaborative software development."

    "Kiểm soát phiên bản là rất cần thiết cho phát triển phần mềm cộng tác."

  • "We use revision control to track changes to the project's documentation."

    "Chúng tôi sử dụng kiểm soát phiên bản để theo dõi các thay đổi đối với tài liệu của dự án."

  • "Without revision control, it would be difficult to manage a large codebase."

    "Nếu không có kiểm soát phiên bản, sẽ rất khó để quản lý một cơ sở mã lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revision sự sửa đổi, bản sửa đổi
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb revise sửa đổi, xem lại
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun reviser người sửa đổi, người xem xét lại
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective revisable có thể sửa đổi, có thể xem xét lại
Adjective controllable có thể kiểm soát, có thể điều khiển
Noun version control kiểm soát phiên bản (thường dùng thay thế cho revision control, đặc biệt trong CNTT)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + videre (to see) -> revisio (a seeing again)
Old French
contre-rôle (a register, a counter-roll)
English
revision (16th C for the act of revising)
English
control (17th C for a means of checking, regulating)
English
revision control (modern compound, late 20th C, especially in computing)

Nguồn gốc khái niệm Kiểm soát sửa đổi

Cụm từ 'revision control' (kiểm soát sửa đổi) không có nguồn gốc cổ xưa mà xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực lập trình và quản lý tài liệu. Khi các dự án trở nên phức tạp hơn, nhiều người cùng làm việc trên một tệp hoặc một bộ mã, nhu cầu theo dõi ai đã thay đổi gì, khi nào, và tại sao trở nên cấp thiết. 'Revision' (sửa đổi) ám chỉ việc xem xét và chỉnh sửa lại, còn 'control' (kiểm soát) nói về việc quản lý quá trình đó. Sự kết hợp này đã tạo ra một thuật ngữ mô tả hệ thống giúp quản lý các phiên bản khác nhau của tài liệu hoặc mã nguồn một cách hiệu quả, tránh xung đột và dễ dàng quay lại các phiên bản trước.

Usage Note

Revision control, còn được gọi là version control hoặc source control, là một hệ thống theo dõi các thay đổi trong tệp hoặc tập hợp các tệp theo thời gian để bạn có thể thu hồi các phiên bản cụ thể sau này. Nó rất quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp quản lý và hợp nhất các thay đổi từ nhiều người đóng góp. Nó cho phép quay lại các phiên bản trước đó, xác định ai đã thực hiện thay đổi và khi nào, và so sánh các thay đổi theo thời gian.

Prepositions

for of

'Revision control for' được sử dụng để chỉ ra mục đích của hệ thống kiểm soát phiên bản, ví dụ: 'Revision control for software projects'. 'Revision control of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà hệ thống kiểm soát phiên bản đang quản lý, ví dụ: 'Revision control of source code'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + revision control
  • system revision control system
    (hệ thống kiểm soát sửa đổi)
  • source source revision control
    (kiểm soát sửa đổi mã nguồn)
Verb + revision control
  • implement implement revision control
    (triển khai kiểm soát sửa đổi)
  • use use revision control
    (sử dụng kiểm soát sửa đổi)
  • put under put a project under revision control
    (đưa một dự án vào diện kiểm soát sửa đổi)
  • manage with manage documents with revision control
    (quản lý tài liệu bằng kiểm soát sửa đổi)
Adjective + revision control
  • effective effective revision control
    (kiểm soát sửa đổi hiệu quả)
  • rigorous rigorous revision control
    (kiểm soát sửa đổi chặt chẽ)

Idioms

  • to put/place something under revision control

    đưa cái gì đó (ví dụ: một tài liệu, một dự án) vào hệ thống kiểm soát sửa đổi để theo dõi và quản lý các thay đổi.

    "We need to put all project documents under revision control before starting collaborative work."

    (Chúng ta cần đưa tất cả tài liệu dự án vào hệ thống kiểm soát sửa đổi trước khi bắt đầu làm việc cộng tác.)

  • to work with revision control

    làm việc sử dụng một hệ thống kiểm soát sửa đổi để quản lý các phiên bản của tài liệu hoặc mã nguồn.

    "Developers must learn how to work with revision control effectively to avoid conflicts."

    (Các nhà phát triển phải học cách làm việc hiệu quả với hệ thống kiểm soát sửa đổi để tránh xung đột.)

  • a robust revision control system

    một hệ thống kiểm soát sửa đổi mạnh mẽ, đáng tin cậy và có khả năng xử lý tốt các tác vụ phức tạp.

    "Choosing a robust revision control system is crucial for large software projects."

    (Việc lựa chọn một hệ thống kiểm soát sửa đổi mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các dự án phần mềm lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revision control

danh từ
Lật mặt

Việc quản lý các thay đổi đối với tài liệu, chương trình máy tính, các trang web lớn và các tập hợp thông tin khác.

"Revision control is essential for collaborative software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revision control".

Tầm quan trọng trong Phát triển Phần mềm và Mã nguồn mở

Trong văn hóa phát triển phần mềm và đặc biệt là cộng đồng mã nguồn mở, 'revision control' (thường được gọi là 'version control') là một công cụ không thể thiếu. Nó cho phép hàng ngàn nhà phát triển trên khắp thế giới cộng tác trên cùng một dự án mà không gây ra xung đột nghiêm trọng. Các hệ thống như Git đã trở thành xương sống, không chỉ giúp theo dõi thay đổi mà còn thúc đẩy văn hóa minh bạch, hợp tác và khả năng phục hồi khi có lỗi, trở thành một nền tảng cơ bản cho sự đổi mới công nghệ hiện đại.

Quản lý Tài liệu và Trách nhiệm Giải trình

Ngoài lĩnh vực công nghệ thông tin, 'revision control' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài liệu ở nhiều ngành nghề khác như luật pháp, kỹ thuật, và xuất bản. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, cung cấp lịch sử đầy đủ về mọi thay đổi đã được thực hiện và ai đã thực hiện chúng. Điều này không chỉ giúp tránh nhầm lẫn mà còn tạo ra một lộ trình kiểm tra (audit trail) quan trọng cho mục đích trách nhiệm giải trình và tuân thủ quy định, đảm bảo mọi người đều làm việc trên phiên bản chính xác nhất và các thay đổi đều được ghi lại một cách minh bạch.