(Top Banner Ad)
vertical plane
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Đồ họa máy tính

vertical plane

UK: /ˈvɜːtɪkl pleɪn/ • US: /ˈvɜːrtɪkl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng thẳng đứng mặt phẳng đứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane that is perpendicular to the horizontal plane; a plane that is upright.

Vietnamese Meaning

Một mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng ngang; một mặt phẳng thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laser beam traveled along the vertical plane."

    "Tia laser di chuyển dọc theo mặt phẳng thẳng đứng."

  • "The architect designed the building with multiple vertical planes to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với nhiều mặt phẳng thẳng đứng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "In computer graphics, the vertical plane is often used as a reference for creating 3D models."

    "Trong đồ họa máy tính, mặt phẳng thẳng đứng thường được sử dụng làm tham chiếu để tạo mô hình 3D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vertical thẳng đứng, dọc
Noun verticality tính thẳng đứng, chiều dọc
Noun plane mặt phẳng
Adjective planar thuộc mặt phẳng

Synonyms

upright plane (mặt phẳng thẳng đứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verticalis
Latin
planus
English
vertical plane

Nguồn gốc của 'vertical plane'

Cụm từ 'vertical plane' xuất phát từ tiếng Latinh, với 'verticalis' nghĩa là 'thẳng đứng' và 'planus' nghĩa là 'mặt phẳng'. Sự kết hợp này mô tả một mặt phẳng vuông góc với mặt đất hoặc đường chân trời, một khái niệm quan trọng trong hình học, kiến trúc và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật và đồ họa máy tính để mô tả một mặt phẳng có hướng thẳng đứng. Nó đối lập với 'horizontal plane' (mặt phẳng ngang). Ý nghĩa của nó phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong xây dựng, nó có thể ám chỉ bức tường thẳng đứng, trong khi trong đồ họa máy tính, nó có thể đại diện cho một bề mặt 3D đứng thẳng.

Prepositions

in on to

* *in*: Được dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về mặt phẳng. Ví dụ: 'The point lies in the vertical plane.' (Điểm nằm trong mặt phẳng đứng).
* *on*: Được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của mặt phẳng. Ví dụ: 'The line is on the vertical plane.' (Đường thẳng nằm trên mặt phẳng đứng).
* *to*: Được dùng để chỉ sự liên quan hoặc sự tương quan với mặt phẳng. Ví dụ: 'The force is perpendicular to the vertical plane.' (Lực vuông góc với mặt phẳng đứng).

Collocations (Từ đi kèm)

  • a vertical plane
    (một mặt phẳng thẳng đứng)
  • the vertical plane
    (mặt phẳng thẳng đứng)
  • any vertical plane
    (bất kỳ mặt phẳng thẳng đứng nào)
  • intersect the vertical plane
    (giao với mặt phẳng thẳng đứng)
  • project onto the vertical plane
    (chiếu lên mặt phẳng thẳng đứng)
  • rotate around a vertical plane
    (xoay quanh một mặt phẳng thẳng đứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertical plane

Noun Phrase
Lật mặt

Một mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng ngang; một mặt phẳng thẳng đứng.

"The laser beam traveled along the vertical plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical plane".

Kiến trúc và mặt phẳng thẳng đứng

Trong kiến trúc, mặt phẳng thẳng đứng rất quan trọng để thiết kế các bức tường, cột nhà và các yếu tố cấu trúc khác. Việc hiểu rõ về mặt phẳng này giúp các kiến trúc sư tạo ra các công trình vững chắc và thẩm mỹ.