(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vertical plane
B2

vertical plane

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng thẳng đứng mặt phẳng đứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vertical plane'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng ngang; một mặt phẳng thẳng đứng.

Definition (English Meaning)

A plane that is perpendicular to the horizontal plane; a plane that is upright.

Ví dụ Thực tế với 'Vertical plane'

  • "The laser beam traveled along the vertical plane."

    "Tia laser di chuyển dọc theo mặt phẳng thẳng đứng."

  • "The architect designed the building with multiple vertical planes to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với nhiều mặt phẳng thẳng đứng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "In computer graphics, the vertical plane is often used as a reference for creating 3D models."

    "Trong đồ họa máy tính, mặt phẳng thẳng đứng thường được sử dụng làm tham chiếu để tạo mô hình 3D."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vertical plane'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

upright plane(mặt phẳng thẳng đứng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

coordinate plane(mặt phẳng tọa độ)
Cartesian plane(mặt phẳng Descartes)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Vật lý Kỹ thuật Đồ họa máy tính

Ghi chú Cách dùng 'Vertical plane'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật và đồ họa máy tính để mô tả một mặt phẳng có hướng thẳng đứng. Nó đối lập với 'horizontal plane' (mặt phẳng ngang). Ý nghĩa của nó phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong xây dựng, nó có thể ám chỉ bức tường thẳng đứng, trong khi trong đồ họa máy tính, nó có thể đại diện cho một bề mặt 3D đứng thẳng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on to

* *in*: Được dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về mặt phẳng. Ví dụ: 'The point lies in the vertical plane.' (Điểm nằm trong mặt phẳng đứng).
* *on*: Được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của mặt phẳng. Ví dụ: 'The line is on the vertical plane.' (Đường thẳng nằm trên mặt phẳng đứng).
* *to*: Được dùng để chỉ sự liên quan hoặc sự tương quan với mặt phẳng. Ví dụ: 'The force is perpendicular to the vertical plane.' (Lực vuông góc với mặt phẳng đứng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vertical plane'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)