(Top Banner Ad)
coordinate plane
B1
Danh từ B1 Toán học

coordinate plane

UK: /kəʊˈɔːdɪnət pleɪn/ • US: /koʊˈɔːrdənət pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng tọa độ hệ tọa độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-dimensional plane formed by the intersection of two perpendicular number lines called axes. The horizontal axis is called the x-axis, and the vertical axis is called the y-axis. The axes intersect at a point called the origin, which is represented by the coordinates (0, 0).

Vietnamese Meaning

Một mặt phẳng hai chiều được tạo thành bởi giao điểm của hai đường số vuông góc gọi là trục. Trục ngang được gọi là trục x và trục dọc được gọi là trục y. Các trục giao nhau tại một điểm gọi là gốc tọa độ, được biểu diễn bằng tọa độ (0, 0).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We plotted the points on the coordinate plane."

    "Chúng tôi đã vẽ các điểm trên mặt phẳng tọa độ."

  • "Graphs of equations are often displayed on a coordinate plane."

    "Đồ thị của các phương trình thường được hiển thị trên mặt phẳng tọa độ."

  • "The coordinate plane is a fundamental tool in algebra."

    "Mặt phẳng tọa độ là một công cụ cơ bản trong đại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coordinate Tọa độ
Verb coordinate Phối hợp, điều phối
Noun coordination Sự phối hợp
Adjective planar Thuộc về mặt phẳng

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co- (cùm) + ordinare
Latin
planum
Middle English
coordinate
Modern English
coordinate plane

Câu chuyện về chú ruồi của Descartes

Truyền thuyết kể rằng nhà toán học René Descartes đã nảy ra ý tưởng về mặt phẳng tọa độ khi đang nằm trên giường và quan sát một chú ruồi bò trên trần nhà. Ông nhận ra rằng mình có thể mô tả chính xác vị trí của chú ruồi bằng cách đo khoảng cách của nó từ hai bức tường vuông góc với nhau.

Usage Note

Mặt phẳng tọa độ được sử dụng để biểu diễn và phân tích các mối quan hệ toán học và hình học. Nó là một công cụ cơ bản trong đại số, hình học giải tích và giải tích.

Prepositions

in on

* in: Dùng để chỉ vị trí bên trong mặt phẳng. Ví dụ: "The point lies in the coordinate plane."
* on: Dùng để chỉ vị trí trên trục tọa độ. Ví dụ: "The point lies on the x-axis."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coordinate plane
  • Cartesian Cartesian coordinate plane
    (Mặt phẳng tọa độ Descartes)
  • two-dimensional two-dimensional coordinate plane
    (Mặt phẳng tọa độ hai chiều)
  • rectangular rectangular coordinate plane
    (Mặt phẳng tọa độ vuông góc)
Verb + coordinate plane
  • plot plot a point on the coordinate plane
    (Vẽ/đánh dấu một điểm trên mặt phẳng tọa độ)
  • graph graph a function on the coordinate plane
    (Vẽ đồ thị hàm số trên mặt phẳng tọa độ)
  • sketch sketch a shape on the coordinate plane
    (Phác thảo một hình khối trên mặt phẳng tọa độ)

Idioms

  • Map something onto a coordinate plane

    Hệ thống hóa hoặc cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng vào một khung tham chiếu rõ ràng

    "To understand the project's progress, we need to map our goals onto a coordinate plane of time and resources."

    (Để hiểu tiến độ dự án, chúng ta cần hệ thống hóa các mục tiêu vào một hệ quy chiếu về thời gian và nguồn lực.)

  • Stay within the quadrants

    Làm việc trong phạm vi cho phép hoặc theo các quy tắc đã định sẵn (thường dùng trong toán học ứng dụng hoặc kỹ thuật)

    "Make sure your calculations for the coordinate plane stay within the first quadrant."

    (Hãy đảm bảo các tính toán của bạn trên mặt phẳng tọa độ nằm trong góc phần tư thứ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinate plane

Danh từ
Lật mặt

Một mặt phẳng hai chiều được tạo thành bởi giao điểm của hai đường số vuông góc gọi là trục. Trục ngang được gọi là trục x và trục dọc được gọi là trục y. Các trục giao nhau tại một điểm gọi là gốc tọa độ, được biểu diễn bằng tọa độ (0, 0).

"We plotted the points on the coordinate plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate plane".

Di sản của René Descartes

Mặt phẳng tọa độ còn được gọi là mặt phẳng Descartes để vinh danh René Descartes, người đã hợp nhất đại số và hình học. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử toán học Tây phương, dẫn đến sự ra đời của giải tích.

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Trong văn hóa số hiện đại, mọi trò chơi điện tử 2D, bản đồ Google Maps và hệ thống định vị GPS đều hoạt động dựa trên nguyên lý cơ bản của mặt phẳng tọa độ để xác định vị trí vật thể.