coordinate plane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A two-dimensional plane formed by the intersection of two perpendicular number lines called axes. The horizontal axis is called the x-axis, and the vertical axis is called the y-axis. The axes intersect at a point called the origin, which is represented by the coordinates (0, 0).
Vietnamese Meaning
Một mặt phẳng hai chiều được tạo thành bởi giao điểm của hai đường số vuông góc gọi là trục. Trục ngang được gọi là trục x và trục dọc được gọi là trục y. Các trục giao nhau tại một điểm gọi là gốc tọa độ, được biểu diễn bằng tọa độ (0, 0).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We plotted the points on the coordinate plane."
"Chúng tôi đã vẽ các điểm trên mặt phẳng tọa độ."
-
"Graphs of equations are often displayed on a coordinate plane."
"Đồ thị của các phương trình thường được hiển thị trên mặt phẳng tọa độ."
-
"The coordinate plane is a fundamental tool in algebra."
"Mặt phẳng tọa độ là một công cụ cơ bản trong đại số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coordinate | Tọa độ |
| Verb | coordinate | Phối hợp, điều phối |
| Noun | coordination | Sự phối hợp |
| Adjective | planar | Thuộc về mặt phẳng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mặt phẳng tọa độ được sử dụng để biểu diễn và phân tích các mối quan hệ toán học và hình học. Nó là một công cụ cơ bản trong đại số, hình học giải tích và giải tích.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ vị trí bên trong mặt phẳng. Ví dụ: "The point lies in the coordinate plane."
* on: Dùng để chỉ vị trí trên trục tọa độ. Ví dụ: "The point lies on the x-axis."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cartesian Cartesian coordinate plane (Mặt phẳng tọa độ Descartes)
-
two-dimensional two-dimensional coordinate plane (Mặt phẳng tọa độ hai chiều)
-
rectangular rectangular coordinate plane (Mặt phẳng tọa độ vuông góc)
-
plot plot a point on the coordinate plane (Vẽ/đánh dấu một điểm trên mặt phẳng tọa độ)
-
graph graph a function on the coordinate plane (Vẽ đồ thị hàm số trên mặt phẳng tọa độ)
-
sketch sketch a shape on the coordinate plane (Phác thảo một hình khối trên mặt phẳng tọa độ)
Idioms
-
Map something onto a coordinate plane
Hệ thống hóa hoặc cụ thể hóa một khái niệm trừu tượng vào một khung tham chiếu rõ ràng
"To understand the project's progress, we need to map our goals onto a coordinate plane of time and resources."
(Để hiểu tiến độ dự án, chúng ta cần hệ thống hóa các mục tiêu vào một hệ quy chiếu về thời gian và nguồn lực.)
-
Stay within the quadrants
Làm việc trong phạm vi cho phép hoặc theo các quy tắc đã định sẵn (thường dùng trong toán học ứng dụng hoặc kỹ thuật)
"Make sure your calculations for the coordinate plane stay within the first quadrant."
(Hãy đảm bảo các tính toán của bạn trên mặt phẳng tọa độ nằm trong góc phần tư thứ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinate plane
Danh từMột mặt phẳng hai chiều được tạo thành bởi giao điểm của hai đường số vuông góc gọi là trục. Trục ngang được gọi là trục x và trục dọc được gọi là trục y. Các trục giao nhau tại một điểm gọi là gốc tọa độ, được biểu diễn bằng tọa độ (0, 0).
"We plotted the points on the coordinate plane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinate plane".
