horizontal plane
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Horizontal plane'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bề mặt phẳng, hai chiều, kéo dài vô tận theo hướng song song với đường chân trời.
Definition (English Meaning)
A flat, two-dimensional surface that extends infinitely in the direction parallel to the horizon.
Ví dụ Thực tế với 'Horizontal plane'
-
"The architect used a horizontal plane as the base for the building's design."
"Kiến trúc sư đã sử dụng một mặt phẳng ngang làm cơ sở cho thiết kế của tòa nhà."
-
"The table represents a horizontal plane."
"Cái bàn đại diện cho một mặt phẳng ngang."
-
"We need to align the laser with the horizontal plane."
"Chúng ta cần căn chỉnh tia laser theo mặt phẳng ngang."
Từ loại & Từ liên quan của 'Horizontal plane'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: plane
- Adjective: horizontal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Horizontal plane'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học, hình học, khoa học và kỹ thuật để chỉ một mặt phẳng nằm ngang. Nó thường được dùng để làm hệ quy chiếu hoặc cơ sở cho các phép đo và tính toán không gian. 'Horizontal' chỉ hướng song song với mặt đất (hoặc mực nước biển), và 'plane' chỉ một bề mặt phẳng. Sự khác biệt với 'vertical plane' là mặt phẳng này vuông góc với mặt đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘On’ dùng khi đối tượng nằm trên mặt phẳng ngang. ‘Above’ và ‘below’ chỉ vị trí tương đối so với mặt phẳng. ‘In’ có thể dùng khi đề cập đến việc nằm trong phạm vi của mặt phẳng ngang (ví dụ, trong một hình chiếu trên mặt phẳng ngang).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Horizontal plane'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.