(Top Banner Ad)
horizontal plane
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Hình học, Khoa học, Kỹ thuật

horizontal plane

UK: /ˌhɒrɪˈzɒntl pleɪn/ • US: /ˌhɔːrɪˈzɑːntl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng ngang bình diện ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, two-dimensional surface that extends infinitely in the direction parallel to the horizon.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt phẳng, hai chiều, kéo dài vô tận theo hướng song song với đường chân trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect used a horizontal plane as the base for the building's design."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng một mặt phẳng ngang làm cơ sở cho thiết kế của tòa nhà."

  • "The table represents a horizontal plane."

    "Cái bàn đại diện cho một mặt phẳng ngang."

  • "We need to align the laser with the horizontal plane."

    "Chúng ta cần căn chỉnh tia laser theo mặt phẳng ngang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective horizontal thuộc về chiều ngang, nằm ngang
Adverb horizontally theo chiều ngang
Noun horizon đường chân trời, tầm nhìn
Noun plane mặt phẳng, bề mặt phẳng
Verb plane làm phẳng, bào phẳng
Adjective planar thuộc mặt phẳng, phẳng
Noun planarity tính phẳng, tính chất mặt phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus (flat, level)
Old French
plane (flat surface)
English
plane
Ancient Greek
ὁρίζων (horízōn, bounding circle)
Latin
horizon (boundary)
Late Latin
horizontalis (relating to the horizon)
French
horizontal
English
horizontal
English (compound)
horizontal plane

Chân trời và sự Giới hạn

Từ 'horizontal' (nằm ngang) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'horizōn (kuklos)', có nghĩa là 'vòng tròn giới hạn'. Nó gợi nhớ đến đường chân trời mà mắt ta nhìn thấy, nơi bầu trời và mặt đất dường như gặp nhau, tạo nên một đường ranh giới nằm ngang tự nhiên, biểu trưng cho sự giới hạn của tầm nhìn.

Bề mặt phẳng nguyên thủy

Từ 'plane' (mặt phẳng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planum', nghĩa là 'bề mặt phẳng' hoặc 'đất bằng'. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu để mô tả bất kỳ bề mặt nào không có độ dốc hay gồ ghề, tạo thành một mặt phẳng mịn màng và đồng nhất, là nền tảng cho nhiều phép đo lường và cấu trúc.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'horizontal' và 'plane' kết hợp, chúng tạo nên 'horizontal plane' (mặt phẳng nằm ngang) – một khái niệm cơ bản trong toán học, vật lý và kỹ thuật. Nó mô tả một mặt phẳng song song với đường chân trời, hoàn toàn bằng phẳng và ổn định, là điểm tham chiếu quan trọng trong không gian ba chiều.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học, hình học, khoa học và kỹ thuật để chỉ một mặt phẳng nằm ngang. Nó thường được dùng để làm hệ quy chiếu hoặc cơ sở cho các phép đo và tính toán không gian. 'Horizontal' chỉ hướng song song với mặt đất (hoặc mực nước biển), và 'plane' chỉ một bề mặt phẳng. Sự khác biệt với 'vertical plane' là mặt phẳng này vuông góc với mặt đất.

Prepositions

on above below in

‘On’ dùng khi đối tượng nằm trên mặt phẳng ngang. ‘Above’ và ‘below’ chỉ vị trí tương đối so với mặt phẳng. ‘In’ có thể dùng khi đề cập đến việc nằm trong phạm vi của mặt phẳng ngang (ví dụ, trong một hình chiếu trên mặt phẳng ngang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horizontal plane
  • level level horizontal plane
    (mặt phẳng nằm ngang bằng phẳng)
  • imaginary imaginary horizontal plane
    (mặt phẳng nằm ngang tưởng tượng)
  • main main horizontal plane
    (mặt phẳng nằm ngang chính)
Verb + horizontal plane
  • intersect intersect the horizontal plane
    (cắt mặt phẳng nằm ngang)
  • project onto project onto the horizontal plane
    (chiếu lên mặt phẳng nằm ngang)
Prepositional Phrase
  • on on the horizontal plane
    (trên mặt phẳng nằm ngang)
  • parallel to parallel to the horizontal plane
    (song song với mặt phẳng nằm ngang)

Idioms

  • on the horizontal plane

    trên mặt phẳng nằm ngang

    "The artist positioned the sculpture on the horizontal plane to emphasize its stability."

    (Người nghệ sĩ đặt tác phẩm điêu khắc trên mặt phẳng nằm ngang để nhấn mạnh sự ổn định của nó.)

  • maintain a horizontal plane

    duy trì mặt phẳng nằm ngang

    "Pilots must maintain a horizontal plane during cruise flight for passenger comfort."

    (Phi công phải duy trì mặt phẳng nằm ngang trong suốt chuyến bay hành trình để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.)

  • a horizontal plane of reference

    một mặt phẳng tham chiếu nằm ngang

    "All topographical measurements were taken relative to a horizontal plane of reference."

    (Tất cả các phép đo địa hình được thực hiện so với một mặt phẳng tham chiếu nằm ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horizontal plane

Noun Phrase
Lật mặt

Một bề mặt phẳng, hai chiều, kéo dài vô tận theo hướng song song với đường chân trời.

"The architect used a horizontal plane as the base for the building's design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizontal plane".

Nền tảng của sự ổn định trong Kiến trúc và Kỹ thuật

Trong kiến trúc và kỹ thuật, khái niệm "mặt phẳng nằm ngang" là nền tảng cho mọi công trình. Sàn nhà, trần nhà, và móng của các tòa nhà đều được thiết kế dựa trên các mặt phẳng nằm ngang để đảm bảo sự cân bằng, vững chắc và an toàn. Sự chính xác của mặt phẳng nằm ngang là yếu tố then chốt để một cấu trúc có thể đứng vững và hoạt động hiệu quả.

Cân bằng và sự tĩnh lặng trong Nghệ thuật và Thiết kế

Trong nghệ thuật và thiết kế, các đường nét và mặt phẳng nằm ngang thường gợi lên cảm giác yên bình, ổn định và tĩnh lặng. Chúng có thể đại diện cho sự nghỉ ngơi, sự bình đẳng hoặc mở rộng không gian, trái ngược với các đường dọc thường tượng trưng cho sự vươn cao, năng lượng và sự chuyển động. Việc sử dụng mặt phẳng nằm ngang có thể tạo ra bố cục hài hòa và cảm giác vững chãi cho tác phẩm.