(Top Banner Ad)
very much
A2
Adverbial Phrase A2 General Usage

very much

UK: /ˈveri mʌtʃ/ • US: /ˈveri mʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều vô cùng cực kỳ hết sức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent or degree; greatly.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I appreciate your help very much."

    "Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn."

  • "Thank you very much for your kindness."

    "Cảm ơn bạn rất nhiều vì lòng tốt của bạn."

  • "I enjoyed the movie very much."

    "Tôi rất thích bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb very rất, lắm
Noun much nhiều

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Nguồn Gốc Của 'Very Much'

Cụm từ 'very much' là sự kết hợp đơn giản của hai từ. 'Very' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'verai', có nghĩa là 'thật, đúng'. 'Much' đến từ tiếng Anh cổ 'micel', có nghĩa là 'lớn, nhiều'. Khi kết hợp lại, 'very much' được dùng để nhấn mạnh mức độ lớn, nhiều của một điều gì đó. Nó tương tự như việc nói 'rất nhiều' trong tiếng Việt.

Usage Note

"Very much" is an intensifier, used to emphasize the degree of something. It's more formal than just "very" when modifying verbs. It is used more with verbs relating to liking, enjoying, or similar feelings. It is also used to express gratitude or appreciation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + very much
  • appreciate appreciate very much
    (rất trân trọng, đánh giá cao)
  • enjoy enjoy very much
    (rất thích, rất tận hưởng)
  • like like very much
    (rất thích)
Adjective + very much
  • grateful grateful very much
    (rất biết ơn)

Idioms

  • Thank you very much

    Cảm ơn bạn rất nhiều

    "Thank you very much for your help."

    (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn.)

  • Not very much

    Không nhiều lắm

    "Did you enjoy the movie? Not very much."

    (Bạn có thích bộ phim không? Không nhiều lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

very much

Adverbial Phrase
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; rất nhiều.

"I appreciate your help very much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoyed the concert very much was obvious to everyone.
Việc cô ấy rất thích buổi hòa nhạc là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether he liked the gift very much wasn't clear from his reaction.
Việc anh ấy có thích món quà nhiều hay không không rõ ràng từ phản ứng của anh ấy.
Nghi vấn
Whether she appreciated their help very much is something I'm still wondering.
Việc cô ấy có đánh giá cao sự giúp đỡ của họ nhiều hay không là điều tôi vẫn đang thắc mắc.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have enjoyed the university experience very much.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể tận hưởng trải nghiệm đại học rất nhiều.
Phủ định
If she hadn't helped me, I wouldn't have appreciated the assistance very much.
Nếu cô ấy không giúp tôi, tôi đã không đánh giá cao sự giúp đỡ đó nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you have liked the gift very much if I had given it to you?
Bạn có thích món quà rất nhiều nếu tôi đã tặng nó cho bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you feel very much healthier.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn rất nhiều.
Phủ định
If you don't water plants, they don't grow very much.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ không phát triển nhiều.
Nghi vấn
If a baby is hungry, does it cry very much?
Nếu một đứa bé đói, nó có khóc nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very much".

Sử Dụng 'Very Much' Trong Văn Hóa Phương Tây

Cụm từ 'very much' thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và lòng biết ơn sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Việc sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp, đặc biệt là khi nhận được sự giúp đỡ hoặc quà tặng, được coi là một cách thể hiện sự tôn trọng và lịch thiệp.