very worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tồi tệ nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a very worst performance I've ever seen."
"Đó là màn trình diễn tồi tệ nhất mà tôi từng thấy."
-
"This is the very worst situation we could have imagined."
"Đây là tình huống tồi tệ nhất mà chúng ta có thể tưởng tượng."
-
"That was the very worst movie I have ever seen."
"Đó là bộ phim tồi tệ nhất mà tôi từng xem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
"Worst" đã là dạng so sánh nhất của "bad", vì vậy về mặt ngữ pháp, việc thêm "very" là không chuẩn. Tuy nhiên, nó được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ. Cần lưu ý rằng cách diễn đạt này không được khuyến khích trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Việc sử dụng "by far the worst" hoặc "absolutely the worst" sẽ phù hợp hơn trong các trường hợp đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute very worst (hoàn toàn tệ nhất)
-
utter utter very worst (cực kỳ tệ nhất)
-
It It is the very worst (Đó là điều tệ nhất)
-
That That was the very worst (Đó là điều tệ nhất đã từng xảy ra)
Idioms
-
At its very worst
Ở tình trạng tồi tệ nhất
"The economy is at its very worst right now."
(Nền kinh tế đang ở tình trạng tồi tệ nhất hiện nay.)
-
The very worst thing
Điều tồi tệ nhất
"The very worst thing about this job is the commute."
(Điều tồi tệ nhất về công việc này là việc đi lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
very worst
Cụm từ (trạng từ bổ nghĩa cho tính từ)Được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là tồi tệ nhất có thể.
"That was a very worst performance I've ever seen."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the very worst movie I have ever seen. |
Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem. |
| Phủ định | This isn't the very worst day of my life, but it's close. |
Đây không phải là ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi, nhưng nó gần như vậy. |
| Nghi vấn | Is this the very worst possible outcome? |
Đây có phải là kết quả tồi tệ nhất có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very worst".
