absolutely worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to emphasize that something is completely true or obvious.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc hiển nhiên. Trong cụm này, nó nhấn mạnh mức độ tệ của 'worst'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was absolutely the worst movie I've ever seen."
"Đó chắc chắn là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."
-
"The traffic was absolutely worst this morning."
"Giao thông sáng nay hoàn toàn tệ nhất."
-
"It was absolutely worst experience I ever had."
"Đó là trải nghiệm hoàn toàn tồi tệ nhất mà tôi từng có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | absolute | Tuyệt đối, hoàn toàn |
| Adverb | absolutely | Hoàn toàn, chắc chắn (dùng để nhấn mạnh) |
| Adjective | bad | Tồi tệ, xấu |
| Adjective (Comparative) | worse | Tệ hơn, xấu hơn |
| Noun | worst-case scenario | Kịch bản xấu nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Absolutely' ở đây là một trạng từ tăng tiến (intensifier), có tác dụng làm mạnh thêm ý nghĩa của tính từ 'worst'. Không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường của 'absolutely' là 'hoàn toàn, tuyệt đối' trong các ngữ cảnh khác. Nó diễn tả mức độ cao nhất, tột cùng của sự tồi tệ.
'Worst' là hình thức so sánh nhất của 'bad'. Nó thể hiện mức độ tồi tệ cao nhất trong một nhóm hoặc so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
by far This movie is by far the absolutely worst movie I have ever seen. (Bộ phim này cho đến nay là bộ phim tệ nhất tuyệt đối mà tôi từng xem.)
-
perhaps That was perhaps the absolutely worst meal we had during the trip. (Đó có lẽ là bữa ăn tệ nhất tuyệt đối mà chúng tôi có trong chuyến đi.)
-
service The hotel service was absolutely worst. (Dịch vụ khách sạn là tệ nhất tuyệt đối.)
-
experience It was the absolutely worst experience of my career. (Đó là trải nghiệm tệ nhất tuyệt đối trong sự nghiệp của tôi.)
-
consider I consider his presentation the absolutely worst example of public speaking. (Tôi xem bài thuyết trình của anh ấy là ví dụ tệ nhất tuyệt đối về kỹ năng nói trước công chúng.)
Idioms
-
Prepare for the absolutely worst-case scenario.
Chuẩn bị cho tình huống xấu nhất tuyệt đối có thể xảy ra.
"They told us to prepare for the absolutely worst-case scenario, including loss of power."
(Họ bảo chúng tôi phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất tuyệt đối, bao gồm cả việc mất điện.)
-
The absolutely worst way to handle it.
Cách giải quyết tệ nhất tuyệt đối.
"Ignoring the problem was the absolutely worst way to handle the situation."
(Phớt lờ vấn đề là cách giải quyết tình huống tệ nhất tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolutely worst
Trạng từĐược sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc hiển nhiên. Trong cụm này, nó nhấn mạnh mức độ tệ của 'worst'.
"That was absolutely the worst movie I've ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolutely worst".
