(Top Banner Ad)
equilibrium system
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

equilibrium system

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈsɪstəm/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ cân bằng hệ ở trạng thái cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which all competing influences are balanced, resulting in a stable state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes."

    "Phản ứng hóa học đạt đến một hệ cân bằng sau vài phút."

  • "The ecosystem is a delicate equilibrium system, easily disrupted by human activity."

    "Hệ sinh thái là một hệ cân bằng tinh tế, dễ bị phá vỡ bởi hoạt động của con người."

  • "The market achieved an equilibrium system of supply and demand."

    "Thị trường đạt được một hệ cân bằng cung và cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Noun disequilibrium sự mất cân bằng, tình trạng không cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Noun system hệ thống, thể thống nhất
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal)
Latin
libra (balance)
Latin
aequilibrium (equal balance)
English
equilibrium
Ancient Greek
σύστημα (sustēma, composite whole)
Late Latin
systema
English
system
English
equilibrium system (compound)

Sự Cân Bằng Và Tổ Chức: Hành Trình Của 'Equilibrium System'

Từ 'equilibrium' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cán cân' hoặc 'sự cân bằng'). Ban đầu, nó chỉ trạng thái cân bằng vật lý. Từ 'system' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sustēma', mang ý nghĩa là 'tổng thể cấu thành' hay 'một cơ cấu có tổ chức'. Khi ghép lại, 'equilibrium system' mô tả một hệ thống được tổ chức mà trong đó các yếu tố bên trong đạt được trạng thái cân bằng hoặc ổn định, không chỉ về mặt vật lý mà còn trong nhiều lĩnh vực phức tạp khác như sinh thái, kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các hệ thống vật lý, hóa học hoặc sinh học đang ở trạng thái cân bằng. Nó ám chỉ một trạng thái động, nơi các quá trình ngược nhau diễn ra với tốc độ bằng nhau, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong hệ thống.

Prepositions

in of

‘In equilibrium system’: Thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc phản ứng diễn ra bên trong hệ cân bằng. ‘Of an equilibrium system’: Thường được dùng để chỉ các đặc tính của hệ cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium system
  • stable stable equilibrium system
    (hệ thống cân bằng ổn định)
  • dynamic dynamic equilibrium system
    (hệ thống cân bằng động)
  • delicate delicate equilibrium system
    (hệ thống cân bằng mong manh)
  • ecological ecological equilibrium system
    (hệ thống cân bằng sinh thái)
  • complex complex equilibrium system
    (hệ thống cân bằng phức tạp)
Verb + equilibrium system
  • maintain maintain an equilibrium system
    (duy trì một hệ thống cân bằng)
  • disrupt disrupt an equilibrium system
    (phá vỡ một hệ thống cân bằng)
  • restore restore an equilibrium system
    (khôi phục một hệ thống cân bằng)
  • establish establish an equilibrium system
    (thiết lập một hệ thống cân bằng)
  • achieve achieve an equilibrium system
    (đạt được một hệ thống cân bằng)
Noun + equilibrium system
  • the study of the study of equilibrium systems
    (nghiên cứu các hệ thống cân bằng)
  • the theory of the theory of equilibrium systems
    (lý thuyết về các hệ thống cân bằng)

Idioms

  • to maintain an equilibrium system

    Duy trì một hệ thống trong trạng thái ổn định hoặc cân bằng.

    "Governments often struggle to maintain an economic equilibrium system amidst global changes."

    (Các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc duy trì một hệ thống cân bằng kinh tế giữa những thay đổi toàn cầu.)

  • to disrupt the equilibrium system

    Gây ra sự mất ổn định hoặc phá vỡ trạng thái cân bằng của một hệ thống.

    "Pollution and deforestation can severely disrupt the ecological equilibrium system of a region."

    (Ô nhiễm và phá rừng có thể phá vỡ nghiêm trọng hệ thống cân bằng sinh thái của một khu vực.)

  • to restore the equilibrium system

    Khôi phục lại trạng thái cân bằng hoặc ổn định cho một hệ thống đã bị xáo trộn.

    "After the financial crisis, significant efforts were made to restore the market's equilibrium system."

    (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều nỗ lực đáng kể đã được thực hiện để khôi phục hệ thống cân bằng của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.

"The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes.
Phản ứng hóa học đạt đến một hệ thống cân bằng sau vài phút.
Phủ định
The addition of more reactants did not disrupt the equilibrium system.
Việc thêm nhiều chất phản ứng hơn không làm gián đoạn hệ thống cân bằng.
Nghi vấn
Does this experiment demonstrate an equilibrium system?
Thí nghiệm này có chứng minh một hệ thống cân bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium system".

Hệ thống cân bằng trong tự nhiên và xã hội

Khái niệm 'equilibrium system' không chỉ xuất hiện trong khoa học vật lý mà còn rất quan trọng trong sinh học (ví dụ: cân bằng nội môi - homeostasis của cơ thể), kinh tế học (cân bằng cung-cầu), và cả khoa học chính trị (cân bằng quyền lực). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng được coi là một trạng thái lý tưởng, tượng trưng cho sự ổn định, hòa hợp và công bằng. Việc duy trì các hệ thống cân bằng được xem là cần thiết cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng.

Tầm quan trọng của sự cân bằng sinh thái

Trong lĩnh vực môi trường, 'hệ thống cân bằng sinh thái' (ecological equilibrium system) là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả trạng thái mà các quần thể sinh vật và môi trường vật lý tương tác với nhau một cách hài hòa, duy trì sự đa dạng sinh học và các chức năng tự nhiên. Bất kỳ sự xáo trộn lớn nào đối với hệ thống này, chẳng hạn như biến đổi khí hậu hoặc ô nhiễm, đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ hệ sinh thái và con người, làm mất đi sự ổn định vốn có.