equilibrium system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system in which all competing influences are balanced, resulting in a stable state.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes."
"Phản ứng hóa học đạt đến một hệ cân bằng sau vài phút."
-
"The ecosystem is a delicate equilibrium system, easily disrupted by human activity."
"Hệ sinh thái là một hệ cân bằng tinh tế, dễ bị phá vỡ bởi hoạt động của con người."
-
"The market achieved an equilibrium system of supply and demand."
"Thị trường đạt được một hệ cân bằng cung và cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equilibrium | sự cân bằng, trạng thái cân bằng |
| Noun | disequilibrium | sự mất cân bằng, tình trạng không cân bằng |
| Verb | equilibrate | làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng |
| Noun | system | hệ thống, thể thống nhất |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các hệ thống vật lý, hóa học hoặc sinh học đang ở trạng thái cân bằng. Nó ám chỉ một trạng thái động, nơi các quá trình ngược nhau diễn ra với tốc độ bằng nhau, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong hệ thống.
Prepositions
‘In equilibrium system’: Thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc phản ứng diễn ra bên trong hệ cân bằng. ‘Of an equilibrium system’: Thường được dùng để chỉ các đặc tính của hệ cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable equilibrium system (hệ thống cân bằng ổn định)
-
dynamic dynamic equilibrium system (hệ thống cân bằng động)
-
delicate delicate equilibrium system (hệ thống cân bằng mong manh)
-
ecological ecological equilibrium system (hệ thống cân bằng sinh thái)
-
complex complex equilibrium system (hệ thống cân bằng phức tạp)
-
maintain maintain an equilibrium system (duy trì một hệ thống cân bằng)
-
disrupt disrupt an equilibrium system (phá vỡ một hệ thống cân bằng)
-
restore restore an equilibrium system (khôi phục một hệ thống cân bằng)
-
establish establish an equilibrium system (thiết lập một hệ thống cân bằng)
-
achieve achieve an equilibrium system (đạt được một hệ thống cân bằng)
-
the study of the study of equilibrium systems (nghiên cứu các hệ thống cân bằng)
-
the theory of the theory of equilibrium systems (lý thuyết về các hệ thống cân bằng)
Idioms
-
to maintain an equilibrium system
Duy trì một hệ thống trong trạng thái ổn định hoặc cân bằng.
"Governments often struggle to maintain an economic equilibrium system amidst global changes."
(Các chính phủ thường gặp khó khăn trong việc duy trì một hệ thống cân bằng kinh tế giữa những thay đổi toàn cầu.)
-
to disrupt the equilibrium system
Gây ra sự mất ổn định hoặc phá vỡ trạng thái cân bằng của một hệ thống.
"Pollution and deforestation can severely disrupt the ecological equilibrium system of a region."
(Ô nhiễm và phá rừng có thể phá vỡ nghiêm trọng hệ thống cân bằng sinh thái của một khu vực.)
-
to restore the equilibrium system
Khôi phục lại trạng thái cân bằng hoặc ổn định cho một hệ thống đã bị xáo trộn.
"After the financial crisis, significant efforts were made to restore the market's equilibrium system."
(Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều nỗ lực đáng kể đã được thực hiện để khôi phục hệ thống cân bằng của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equilibrium system
danh từMột hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.
"The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical reaction reached an equilibrium system after several minutes. |
Phản ứng hóa học đạt đến một hệ thống cân bằng sau vài phút. |
| Phủ định | The addition of more reactants did not disrupt the equilibrium system. |
Việc thêm nhiều chất phản ứng hơn không làm gián đoạn hệ thống cân bằng. |
| Nghi vấn | Does this experiment demonstrate an equilibrium system? |
Thí nghiệm này có chứng minh một hệ thống cân bằng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium system".
