balance system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanism or set of mechanisms that maintains equilibrium or stability.
Vietnamese Meaning
Một cơ chế hoặc tập hợp các cơ chế duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human body has a complex balance system that involves the inner ear, eyes, and brain."
"Cơ thể con người có một hệ thống cân bằng phức tạp liên quan đến tai trong, mắt và não bộ."
-
"The aircraft's balance system is critical for maintaining stable flight."
"Hệ thống cân bằng của máy bay là rất quan trọng để duy trì chuyến bay ổn định."
-
"Damage to the vestibular system can disrupt the body's balance system."
"Tổn thương hệ thống tiền đình có thể phá vỡ hệ thống cân bằng của cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to balance | Cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | Được cân bằng, hài hòa (Ví dụ: chế độ ăn uống cân bằng) |
| Noun | imbalance | Sự mất cân bằng, sự thiếu cân đối |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống vật lý, sinh học hoặc kỹ thuật được thiết kế để giữ cho một vật thể, cơ thể hoặc quy trình ở trạng thái ổn định. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến hệ thống tiền đình giúp duy trì thăng bằng. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến hệ thống điều khiển trong máy móc hoặc thiết bị.
Prepositions
'balance system of' thường được sử dụng để chỉ ra một phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'the balance system of the inner ear'. 'balance system in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'the balance system in a robot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate balance system (Hệ thống cân bằng tinh vi/nhạy cảm)
-
impaired impaired balance system (Hệ thống cân bằng bị suy yếu)
-
intricate intricate balance system (Hệ thống cân bằng phức tạp)
-
maintain maintain the balance system (Duy trì hệ thống cân bằng)
-
disrupt disrupt the balance system (Làm rối loạn hệ thống cân bằng)
-
vestibular vestibular balance system (Hệ thống cân bằng tiền đình (ở tai trong))
Idioms
-
the body's complex balance system
Hệ thống cân bằng phức tạp của cơ thể
"Inner ear infections can severely damage the body's complex balance system."
(Nhiễm trùng tai trong có thể làm hỏng nghiêm trọng hệ thống cân bằng phức tạp của cơ thể.)
-
upsetting the natural balance system
Gây mất cân bằng hệ thống tự nhiên (thường dùng trong sinh thái)
"Pollution is upsetting the natural balance system of the ocean."
(Ô nhiễm đang gây mất cân bằng hệ thống tự nhiên của đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance system
nounMột cơ chế hoặc tập hợp các cơ chế duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
"The human body has a complex balance system that involves the inner ear, eyes, and brain."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a new balance system to improve its financial stability. |
Công ty đã triển khai một hệ thống cân bằng mới để cải thiện sự ổn định tài chính của mình. |
| Phủ định | The old accounting practices did not provide an adequate balance system for tracking expenses. |
Các phương pháp kế toán cũ không cung cấp một hệ thống cân bằng đầy đủ để theo dõi chi phí. |
| Nghi vấn | What balance system does the organization use to manage its resources effectively? |
Tổ chức sử dụng hệ thống cân bằng nào để quản lý nguồn lực một cách hiệu quả? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital's balance system is vital for patient rehabilitation. |
Hệ thống cân bằng của bệnh viện rất quan trọng cho việc phục hồi chức năng của bệnh nhân. |
| Phủ định | The patient's balance system isn't functioning correctly after the accident. |
Hệ thống cân bằng của bệnh nhân không hoạt động bình thường sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Is the athlete's balance system affected by the concussion? |
Hệ thống cân bằng của vận động viên có bị ảnh hưởng bởi chấn động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance system".
