(Top Banner Ad)
balance system
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sinh học, Y học (tùy ngữ cảnh)

balance system

UK: /ˈbæləns ˌsɪstəm/ • US: /ˈbælʌns ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cân bằng cơ chế cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism or set of mechanisms that maintains equilibrium or stability.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế hoặc tập hợp các cơ chế duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human body has a complex balance system that involves the inner ear, eyes, and brain."

    "Cơ thể con người có một hệ thống cân bằng phức tạp liên quan đến tai trong, mắt và não bộ."

  • "The aircraft's balance system is critical for maintaining stable flight."

    "Hệ thống cân bằng của máy bay là rất quan trọng để duy trì chuyến bay ổn định."

  • "Damage to the vestibular system can disrupt the body's balance system."

    "Tổn thương hệ thống tiền đình có thể phá vỡ hệ thống cân bằng của cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced Được cân bằng, hài hòa (Ví dụ: chế độ ăn uống cân bằng)
Noun imbalance Sự mất cân bằng, sự thiếu cân đối
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sinh học, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Greek
systēma
Old French
balance
Modern English
balance system

Nguồn Gốc Cân Bằng và Hệ Thống

Từ 'balance' (cân bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'bilanx', nghĩa là 'hai cái đĩa cân', mô tả sự cân đối trọng lượng. Từ 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma', nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'balance system' chỉ một cơ chế phức tạp được tổ chức để duy trì sự ổn định và thăng bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống vật lý, sinh học hoặc kỹ thuật được thiết kế để giữ cho một vật thể, cơ thể hoặc quy trình ở trạng thái ổn định. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến hệ thống tiền đình giúp duy trì thăng bằng. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến hệ thống điều khiển trong máy móc hoặc thiết bị.

Prepositions

of in

'balance system of' thường được sử dụng để chỉ ra một phần của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'the balance system of the inner ear'. 'balance system in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'the balance system in a robot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance system
  • delicate delicate balance system
    (Hệ thống cân bằng tinh vi/nhạy cảm)
  • impaired impaired balance system
    (Hệ thống cân bằng bị suy yếu)
  • intricate intricate balance system
    (Hệ thống cân bằng phức tạp)
Verb + balance system
  • maintain maintain the balance system
    (Duy trì hệ thống cân bằng)
  • disrupt disrupt the balance system
    (Làm rối loạn hệ thống cân bằng)
Noun + balance system
  • vestibular vestibular balance system
    (Hệ thống cân bằng tiền đình (ở tai trong))

Idioms

  • the body's complex balance system

    Hệ thống cân bằng phức tạp của cơ thể

    "Inner ear infections can severely damage the body's complex balance system."

    (Nhiễm trùng tai trong có thể làm hỏng nghiêm trọng hệ thống cân bằng phức tạp của cơ thể.)

  • upsetting the natural balance system

    Gây mất cân bằng hệ thống tự nhiên (thường dùng trong sinh thái)

    "Pollution is upsetting the natural balance system of the ocean."

    (Ô nhiễm đang gây mất cân bằng hệ thống tự nhiên của đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance system

noun
Lật mặt

Một cơ chế hoặc tập hợp các cơ chế duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

"The human body has a complex balance system that involves the inner ear, eyes, and brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new balance system to improve its financial stability.
Công ty đã triển khai một hệ thống cân bằng mới để cải thiện sự ổn định tài chính của mình.
Phủ định
The old accounting practices did not provide an adequate balance system for tracking expenses.
Các phương pháp kế toán cũ không cung cấp một hệ thống cân bằng đầy đủ để theo dõi chi phí.
Nghi vấn
What balance system does the organization use to manage its resources effectively?
Tổ chức sử dụng hệ thống cân bằng nào để quản lý nguồn lực một cách hiệu quả?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's balance system is vital for patient rehabilitation.
Hệ thống cân bằng của bệnh viện rất quan trọng cho việc phục hồi chức năng của bệnh nhân.
Phủ định
The patient's balance system isn't functioning correctly after the accident.
Hệ thống cân bằng của bệnh nhân không hoạt động bình thường sau tai nạn.
Nghi vấn
Is the athlete's balance system affected by the concussion?
Hệ thống cân bằng của vận động viên có bị ảnh hưởng bởi chấn động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance system".

Vai Trò Của Tai Trong (Inner Ear)

Trong sinh học, 'balance system' (hệ thống cân bằng) chủ yếu đề cập đến hệ thống tiền đình (vestibular system) nằm trong tai trong. Đây là cơ quan cực kỳ nhạy cảm giúp chúng ta cảm nhận chuyển động và trọng lực, cho phép chúng ta đi lại và giữ thăng bằng mà không bị ngã.

Cân Bằng Trong Triết Học Phương Đông

Mặc dù là thuật ngữ khoa học, ý niệm về cân bằng rất quan trọng trong nhiều truyền thống, đặc biệt là triết học Phương Đông. Khái niệm Âm – Dương (Yin and Yang) mô tả sự tương tác và cân bằng giữa hai thái cực đối lập, phản ánh sự cần thiết của sự hài hòa trong mọi hệ thống.