(Top Banner Ad)
robes
B1
noun B1 Trang phục, Lịch sử, Tôn giáo

robes

UK: /rəʊbz/ • US: /roʊbz/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng áo thụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, loose outer garment.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng dài, rộng, mặc bên ngoài quần áo thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge wore black robes in the courtroom."

    "Vị thẩm phán mặc áo choàng đen trong phòng xử án."

  • "The graduating students wore their robes with pride."

    "Các sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng của họ với niềm tự hào."

  • "Priests often wear robes during religious ceremonies."

    "Các linh mục thường mặc áo choàng trong các nghi lễ tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robe áo choàng, lễ phục
Noun robes những chiếc áo choàng, lễ phục (số nhiều)
Verb robe mặc áo choàng cho ai; mặc áo choàng
Adjective robed mặc áo choàng, mặc lễ phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
robe
Middle English
robe
English
robe

Nguồn gốc của 'robe'

Từ 'robe' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'robe', ban đầu có nghĩa là 'trang phục' hoặc 'chiến lợi phẩm'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 13 để chỉ một loại áo dài, rộng rãi, thường dùng cho các dịp trang trọng hoặc bởi những người có địa vị như giáo sĩ, thẩm phán hoặc thành viên hoàng gia.

Usage Note

Áo choàng (robe) thường được mặc trong những dịp đặc biệt, nghi lễ, hoặc như một dấu hiệu của địa vị hoặc nghề nghiệp. Nó có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau và có thể có mũ trùm đầu hoặc không. Sự khác biệt chính với áo khoác (coat) là áo choàng thường rộng hơn, dài hơn và ít có cấu trúc hơn, đồng thời thường mang tính trang trọng hoặc biểu tượng hơn.

Prepositions

in of

"In robes" dùng để diễn tả việc ai đó đang mặc áo choàng. Ví dụ: "The judge appeared in robes." ("Of robes" dùng để diễn tả chất liệu hoặc đặc điểm của áo choàng. Ví dụ: "A collection of robes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robes
  • long long robes
    (những chiếc áo choàng dài)
  • ceremonial ceremonial robes
    (áo choàng nghi lễ)
  • academic academic robes
    (áo choàng học vị/tốt nghiệp)
  • judicial judicial robes
    (áo choàng của thẩm phán/tòa án)
Verb + robes
  • wear wear robes
    (mặc áo choàng)
  • don don robes
    (mặc/khoác áo choàng (thường là áo trang trọng))
  • shed shed robes
    (cởi bỏ áo choàng (thường hàm ý bỏ đi vai trò trang trọng))
  • change change robes
    (thay áo choàng)

Idioms

  • in robes

    mặc áo choàng/lễ phục (thường chỉ người có địa vị)

    "The judges were all in their robes for the court hearing."

    (Các vị thẩm phán đều mặc lễ phục của họ trong phiên tòa.)

  • don the robes

    nhận trách nhiệm/đảm nhận vai trò trang trọng/chức vụ

    "After years of study, she was ready to don the robes of a doctor."

    (Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vai trò của một bác sĩ.)

  • throw off one's robes

    rũ bỏ vai trò/hình thức trang trọng, tự do tự tại

    "Once he retired, he was happy to throw off his robes and live a simple life."

    (Một khi đã nghỉ hưu, ông ấy rất vui khi rũ bỏ mọi hình thức trang trọng để sống một cuộc đời giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robes

noun
Lật mặt

Một loại áo choàng dài, rộng, mặc bên ngoài quần áo thông thường.

"The judge wore black robes in the courtroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those robes look incredibly comfortable!
Chà, những chiếc áo choàng đó trông thoải mái đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, he doesn't have enough money to buy the robes.
Tiếc thay, anh ấy không có đủ tiền để mua áo choàng.
Nghi vấn
Hey, are those robes made of silk?
Này, những chiếc áo choàng đó có phải làm từ lụa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robes".

Biểu tượng của địa vị và quyền lực

Áo choàng (robes) thường được liên kết với các vai trò và vị trí có địa vị cao trong xã hội phương Tây. Chúng là trang phục truyền thống của thẩm phán, giáo sĩ, học giả tại các buổi lễ tốt nghiệp, và đôi khi là của hoàng gia. Màu sắc, kiểu dáng và chất liệu của áo choàng có thể biểu thị cấp bậc, chức vụ hoặc trường phái.

Áo choàng trong nghi lễ và truyền thống

Tại nhiều trường đại học, sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng và mũ cử nhân trong lễ tốt nghiệp. Trong hệ thống pháp luật, thẩm phán mặc áo choàng đen tượng trưng cho sự trang nghiêm và công bằng. Các linh mục và tu sĩ cũng mặc áo choàng đặc trưng như một phần của nghi lễ tôn giáo.