(Top Banner Ad)
viable solution
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh tế, Quản lý, Giải quyết vấn đề

viable solution

UK: /ˈvaɪ.ə.bəl/ • US: /ˈvaɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp khả thi giải pháp có tính khả thi giải pháp có thể thực hiện được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of working successfully; feasible.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thành công, khả thi; có thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to find a viable solution to the problem."

    "Công ty cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề này."

  • "The proposed plan offers a viable solution to the energy crisis."

    "Kế hoạch được đề xuất đưa ra một giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

  • "We are exploring all viable solutions to reduce our carbon footprint."

    "Chúng tôi đang khám phá tất cả các giải pháp khả thi để giảm lượng khí thải carbon của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable khả thi, có thể thực hiện được
Noun viability tính khả thi

Synonyms

feasible solution (giải pháp khả thi)practical solution (giải pháp thực tế)workable solution (giải pháp có thể thực hiện được)

Antonyms

impractical solution (giải pháp phi thực tế)unrealistic solution (giải pháp không thực tế)infeasible solution (giải pháp không khả thi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
viabilis
English
viable

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Sau đó phát triển thành 'viabilis', nghĩa là 'có thể đi được' hoặc 'có khả năng sống sót'. Trong tiếng Anh, 'viable' mang ý nghĩa 'có khả năng thành công' hoặc 'khả thi'.

Usage Note

“Viable” thường được dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc hệ thống có khả năng hoạt động hiệu quả và bền vững trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng thành công. Khác với “possible” (có thể), “viable” hàm ý một mức độ thực tế và khả thi cao hơn. Ví dụ: Một giải pháp 'possible' có thể chỉ là một ý tưởng trên lý thuyết, trong khi một giải pháp 'viable' đã được xem xét kỹ lưỡng và có khả năng được thực hiện thành công.
Solution (giải pháp) là một từ rất phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh 'viable solution', nó đặc biệt nhấn mạnh đến giải pháp đó có tính thực tế và có khả năng thành công.

Prepositions

as for

Khi sử dụng 'as', nó thường theo sau bởi một vai trò hoặc chức năng cụ thể mà giải pháp có thể đảm nhận. Ví dụ: 'This approach is viable as a short-term fix.' (Cách tiếp cận này khả thi như một giải pháp ngắn hạn). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà giải pháp đó khả thi. Ví dụ: 'This plan is viable for small businesses.' (Kế hoạch này khả thi cho các doanh nghiệp nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable solution
  • practical viable solution
    (giải pháp khả thi, thiết thực)
  • realistic viable solution
    (giải pháp khả thi, thực tế)
  • sustainable viable solution
    (giải pháp bền vững, khả thi)
Verb + viable solution
  • find a viable solution
    (tìm ra một giải pháp khả thi)
  • develop a viable solution
    (phát triển một giải pháp khả thi)
  • implement a viable solution
    (triển khai một giải pháp khả thi)

Idioms

  • a viable alternative

    một giải pháp thay thế khả thi

    "We need to find a viable alternative to fossil fuels."

    (Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)

  • explore viable solutions

    khám phá các giải pháp khả thi

    "The committee will explore viable solutions to the problem."

    (Ủy ban sẽ khám phá các giải pháp khả thi cho vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable solution

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có khả năng thành công, khả thi; có thể thực hiện được.

"The company needs to find a viable solution to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's viable solution impressed the investors.
Giải pháp khả thi của công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
The project's viable solution wasn't considered cost-effective.
Giải pháp khả thi của dự án không được coi là hiệu quả về chi phí.
Nghi vấn
Is the team's viable solution ready for implementation?
Giải pháp khả thi của đội đã sẵn sàng để triển khai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable solution".

Tính thực tế trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tìm kiếm 'viable solutions' rất quan trọng để đảm bảo sự thành công và bền vững của một dự án hoặc doanh nghiệp. Các nhà quản lý thường xuyên phải đánh giá tính khả thi của các ý tưởng trước khi đầu tư nguồn lực.