(Top Banner Ad)
practical solution
B2
Tính từ (practical) B2 Tổng quát

practical solution

UK: /ˈpræktɪkəl səˈluːʃən/ • US: /ˈpræktɪkəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp thiết thực giải pháp thực tế giải pháp khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned with the actual doing or use of something rather than with theory and ideas.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng; có tính thực tế, thiết thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me some practical advice."

    "Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên thiết thực."

  • "We are looking for a practical solution that is also cost-effective."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp thiết thực mà cũng tiết kiệm chi phí."

  • "The company adopted a practical solution to the problem of employee turnover."

    "Công ty đã áp dụng một giải pháp thiết thực cho vấn đề luân chuyển nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice thực hành, sự luyện tập
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề, người thực hành
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically một cách thực tế, gần như
Noun practicality tính thực tế, sự thiết thực
Verb solve giải quyết
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solubility tính hòa tan, khả năng giải quyết
Noun solution giải pháp, dung dịch

Synonyms

feasible solution (giải pháp khả thi)workable solution (giải pháp khả thi)realistic solution (giải pháp thực tế)

Antonyms

theoretical solution (giải pháp lý thuyết)impractical solution (giải pháp không thực tế)

Related Words

effective solution (giải pháp hiệu quả)sustainable solution (giải pháp bền vững)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρακτικός (praktikos)
Latin
solutio
Latin
practicus
Old French
pratique
Old French
solution
Middle English
practike
English
practical
English
solution
English
practical solution

Nguồn gốc của 'Practical Solution'

Cụm từ 'practical solution' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'practical' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện', nhấn mạnh vào việc làm hoặc hành động. Trong khi đó, 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', mang nghĩa 'sự tháo gỡ', 'sự giải thoát' hay 'sự nới lỏng', như thể tháo gỡ một nút thắt hay một vấn đề phức tạp. Khi kết hợp lại, 'practical solution' trở thành một 'giải pháp thực tế', nhấn mạnh vào việc tìm ra cách xử lý vấn đề một cách hiệu quả, khả thi và có thể áp dụng được trong thực tế, không chỉ là lý thuyết suông. Nó phản ánh tinh thần tìm kiếm các phương án giải quyết vấn đề có thể thực hiện được và mang lại kết quả rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'practical' nhấn mạnh tính hữu dụng và khả thi của một ý tưởng, kế hoạch hoặc phương pháp. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể được áp dụng thành công vào thực tế, trái ngược với những thứ chỉ có tính lý thuyết hoặc không thực tế.
Danh từ 'solution' ám chỉ một cách giải quyết vấn đề, thường là hiệu quả và có thể thực hiện được. Nó bao hàm việc tìm ra một phương án hoặc một hành động cụ thể để cải thiện hoặc giải quyết một tình huống.
Cụm từ 'practical solution' nhấn mạnh rằng giải pháp được đề xuất không chỉ là một ý tưởng hay trên lý thuyết mà còn có thể thực hiện được và mang lại kết quả tích cực trong thực tế.

Prepositions

for in

Khi đi với 'for', nó thường mô tả mục đích của cái gì đó là thiết thực. Ví dụ: 'This tool is practical for gardening.' Khi đi với 'in', nó thường mô tả lĩnh vực mà cái gì đó có tính thiết thực. Ví dụ: 'This approach is practical in real-world situations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical solution
  • viable viable practical solution
    (giải pháp thực tế khả thi)
  • effective effective practical solution
    (giải pháp thực tế hiệu quả)
  • simple simple practical solution
    (giải pháp thực tế đơn giản)
  • innovative innovative practical solution
    (giải pháp thực tế đổi mới)
  • cost-effective cost-effective practical solution
    (giải pháp thực tế tiết kiệm chi phí)
  • tangible tangible practical solution
    (giải pháp thực tế hữu hình)
Verb + practical solution
  • find find a practical solution
    (tìm kiếm một giải pháp thực tế)
  • offer offer a practical solution
    (đề xuất/đưa ra một giải pháp thực tế)
  • propose propose a practical solution
    (đề xuất một giải pháp thực tế)
  • implement implement a practical solution
    (thực hiện một giải pháp thực tế)
  • devise devise a practical solution
    (nghĩ ra/phát minh một giải pháp thực tế)
  • come up with come up with a practical solution
    (nảy ra/nghĩ ra một giải pháp thực tế)

Idioms

  • seek a practical solution

    tìm kiếm một giải pháp thực tế

    "We need to seek a practical solution to reduce energy consumption in the building."

    (Chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp thực tế để giảm tiêu thụ năng lượng trong tòa nhà.)

  • provide a practical solution

    cung cấp một giải pháp thực tế

    "The new software aims to provide a practical solution for efficient data management."

    (Phần mềm mới nhằm mục đích cung cấp một giải pháp thực tế để quản lý dữ liệu hiệu quả.)

  • a practical solution to a problem

    một giải pháp thực tế cho một vấn đề

    "Building more bike lanes is a practical solution to traffic congestion in the city center."

    (Xây thêm làn đường dành cho xe đạp là một giải pháp thực tế cho tình trạng tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical solution

Tính từ (practical)
Lật mặt

Liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng; có tính thực tế, thiết thực.

"He gave me some practical advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which required a practical solution, was successfully completed.
Dự án, cái mà đòi hỏi một giải pháp thiết thực, đã được hoàn thành thành công.
Phủ định
There wasn't a practical solution that the committee could agree on.
Không có giải pháp thiết thực nào mà ủy ban có thể đồng ý.
Nghi vấn
Is this the practical solution that you were talking about?
Đây có phải là giải pháp thiết thực mà bạn đã nói đến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's practical solution to the problem saved them a lot of money.
Giải pháp thiết thực của công ty cho vấn đề đã giúp họ tiết kiệm rất nhiều tiền.
Phủ định
The team's practical solution wasn't implemented due to budget constraints.
Giải pháp thiết thực của đội không được triển khai do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is this client's practical solution really the best way to proceed?
Liệu giải pháp thiết thực của khách hàng này có thực sự là cách tốt nhất để tiến hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical solution".

Tư duy thực dụng và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước chịu ảnh hưởng, có một sự coi trọng cao đối với 'tư duy thực dụng' (pragmatism). Điều này có nghĩa là giá trị của một ý tưởng hay hành động được đánh giá dựa trên khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và mang lại kết quả cụ thể trong thế giới thực. 'Practical solution' phản ánh chính xác tinh thần này, ưu tiên những gì 'có tác dụng' và khả thi hơn là các lý thuyết trừu tượng hay lý tưởng hóa.

Tinh thần 'Can-Do' (Can-Do Spirit)

Khái niệm 'can-do spirit' phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp. Nó khuyến khích sự chủ động, đổi mới và quyết tâm tìm ra cách để thực hiện mọi việc, ngay cả khi đối mặt với thách thức. Việc tìm kiếm một 'practical solution' thường gắn liền với tinh thần này, thể hiện mong muốn biến những ý tưởng thành hành động và vượt qua khó khăn bằng những phương án khả thi, tập trung vào kết quả.