(Top Banner Ad)
sustainable solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Phát triển bền vững, Kinh tế, Môi trường

sustainable solution

UK: /səˈsteɪnəbl səˈluːʃn/ • US: /səˈsteɪnəbəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp bền vững giải pháp phát triển bền vững giải pháp lâu dài và bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to finding sustainable solutions to reduce its carbon footprint."

    "Công ty cam kết tìm kiếm các giải pháp bền vững để giảm lượng khí thải carbon."

  • "We need to develop sustainable solutions to address climate change."

    "Chúng ta cần phát triển các giải pháp bền vững để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "Sustainable solutions for waste management are crucial for a healthy environment."

    "Các giải pháp bền vững cho việc quản lý chất thải là rất quan trọng đối với một môi trường lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability tính bền vững, khả năng duy trì
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun sustenance sự duy trì sự sống, đồ ăn, phương tiện sinh sống
Verb solve giải quyết (vấn đề)
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bền vững, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (sub- 'up' + tenere 'to hold')
Old French
susteinir
Middle English
susteynen (to sustain)
English
sustain (Verb)
English
sustainable (Adj) (from sustain + -able)
Latin
solutio (from solvere 'to loosen, release')
Old French
solution
Middle English
solucion
English
solution (Noun)
English
sustainable solution (Phrase)

Nguồn gốc của khái niệm "Giải pháp bền vững"

Trong khi các từ 'sustainable' (bền vững) và 'solution' (giải pháp) đã có mặt trong tiếng Anh từ lâu, cụm từ 'sustainable solution' (giải pháp bền vững) lại trở nên phổ biến mạnh mẽ từ nửa sau thế kỷ 20. Sự xuất hiện của nó gắn liền với nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường, xã hội và kinh tế. Đặc biệt, sau Báo cáo Brundtland năm 1987, khái niệm 'phát triển bền vững' đã trở thành một định nghĩa toàn cầu, thúc đẩy việc tìm kiếm những 'giải pháp bền vững' – tức là những cách thức giải quyết vấn đề không chỉ hiệu quả trong hiện tại mà còn không gây hại đến tương lai của các thế hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, kinh tế và xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm các giải pháp lâu dài và có trách nhiệm, tránh các giải pháp chỉ mang tính tạm thời hoặc gây ra các vấn đề khác trong tương lai. 'Sustainable' ở đây mang ý nghĩa 'có thể duy trì được', 'lâu dài' và 'có trách nhiệm'. Khác với 'eco-friendly solution' (giải pháp thân thiện với môi trường) tập trung vào tác động môi trường, 'sustainable solution' bao hàm cả yếu tố kinh tế và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable solution
  • innovative innovative sustainable solution
    (giải pháp bền vững đổi mới)
  • practical practical sustainable solution
    (giải pháp bền vững thực tiễn)
  • viable viable sustainable solution
    (giải pháp bền vững khả thi)
  • long-term long-term sustainable solution
    (giải pháp bền vững dài hạn)
  • effective effective sustainable solution
    (giải pháp bền vững hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive sustainable solution
    (giải pháp bền vững toàn diện)
Verb + sustainable solution
  • develop develop a sustainable solution
    (phát triển một giải pháp bền vững)
  • seek seek a sustainable solution
    (tìm kiếm một giải pháp bền vững)
  • implement implement a sustainable solution
    (thực hiện một giải pháp bền vững)
  • find find a sustainable solution
    (tìm thấy một giải pháp bền vững)
  • propose propose a sustainable solution
    (đề xuất một giải pháp bền vững)
  • create create a sustainable solution
    (tạo ra một giải pháp bền vững)
Prepositional Phrase + sustainable solution
  • work towards work towards a sustainable solution
    (nỗ lực vì một giải pháp bền vững)
  • pave the way for pave the way for a sustainable solution
    (mở đường cho một giải pháp bền vững)

Idioms

  • strive for a sustainable solution

    nỗ lực hết mình để đạt được một giải pháp bền vững

    "Governments must strive for a sustainable solution to plastic waste."

    (Các chính phủ phải nỗ lực hết mình để tìm ra một giải pháp bền vững cho rác thải nhựa.)

  • at the heart of a sustainable solution

    là yếu tố cốt lõi/trọng tâm của một giải pháp bền vững

    "Education is often at the heart of a sustainable solution for poverty reduction."

    (Giáo dục thường là yếu tố cốt lõi của một giải pháp bền vững để giảm nghèo.)

  • the key to a sustainable solution

    chìa khóa dẫn đến một giải pháp bền vững

    "Technological innovation is seen as the key to a sustainable solution for energy challenges."

    (Đổi mới công nghệ được xem là chìa khóa dẫn đến một giải pháp bền vững cho các thách thức về năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

"The company is committed to finding sustainable solutions to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is committed to finding a sustainable solution to its waste management problem.
Công ty cam kết tìm kiếm một giải pháp bền vững cho vấn đề quản lý chất thải của mình.
Phủ định
We haven't yet found a sustainable solution to the energy crisis.
Chúng ta vẫn chưa tìm ra một giải pháp bền vững cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
Nghi vấn
Is there a sustainable solution that addresses both economic and environmental concerns?
Có giải pháp bền vững nào giải quyết được cả mối quan tâm về kinh tế và môi trường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had been working towards a sustainable solution for the waste management issue before the new regulations were implemented.
Tổ chức đã và đang nỗ lực hướng tới một giải pháp bền vững cho vấn đề quản lý chất thải trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
The government hadn't been implementing sustainable solutions effectively enough to curb the effects of climate change before the international agreement.
Chính phủ đã không thực hiện các giải pháp bền vững đủ hiệu quả để hạn chế tác động của biến đổi khí hậu trước khi có thỏa thuận quốc tế.
Nghi vấn
Had the community been exploring sustainable solutions for their energy needs before the solar panel installation?
Cộng đồng đã và đang khám phá các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng của họ trước khi lắp đặt các tấm pin mặt trời phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project offers a more sustainable solution than the previous one.
Dự án này mang lại một giải pháp bền vững hơn so với dự án trước.
Phủ định
That unsustainable approach is less sustainable than a well-planned recycling program.
Cách tiếp cận không bền vững đó ít bền vững hơn một chương trình tái chế được lên kế hoạch tốt.
Nghi vấn
Is this initiative as sustainable a solution as we initially thought?
Liệu sáng kiến này có phải là một giải pháp bền vững như chúng ta nghĩ ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable solution".

Báo cáo Brundtland và Khái niệm Phát triển Bền vững

Khái niệm 'sustainable solution' (giải pháp bền vững) gắn liền mật thiết với định nghĩa 'phát triển bền vững' được phổ biến rộng rãi trong Báo cáo Brundtland năm 1987 của Liên Hợp Quốc, có tên 'Our Common Future'. Báo cáo này định nghĩa phát triển bền vững là 'sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ'. Từ đó, việc tìm kiếm và thực hiện 'giải pháp bền vững' trở thành một mục tiêu toàn cầu, hướng đến sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Vào năm 2015, Liên Hợp Quốc đã thông qua 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) – một lời kêu gọi hành động toàn cầu nhằm chấm dứt nghèo đói, bảo vệ hành tinh và đảm bảo mọi người được hưởng hòa bình và thịnh vượng vào năm 2030. Mỗi SDG (ví dụ: Không còn nạn đói, Nước sạch và vệ sinh, Năng lượng sạch với giá cả phải chăng) đều đòi hỏi các 'giải pháp bền vững' sáng tạo và hợp tác. Đây là một khuôn khổ quan trọng định hình cách các quốc gia, tổ chức và cá nhân trên thế giới tiếp cận các thách thức toàn cầu một cách có trách nhiệm và hướng tới tương lai.