vicarious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced or realized through imaginative or sympathetic participation in the experience of another.
Vietnamese Meaning
Trải nghiệm hoặc cảm nhận được thông qua sự tham gia bằng trí tưởng tượng hoặc sự đồng cảm vào trải nghiệm của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a vicarious thrill out of watching her son perform in the play."
"Cô ấy đã có một cảm giác hồi hộp gián tiếp khi xem con trai mình biểu diễn trong vở kịch."
-
"Many people live vicarious lives through television."
"Nhiều người sống cuộc sống gián tiếp thông qua truyền hình."
-
"He took a vicarious pleasure in his friend's success."
"Anh ấy cảm thấy vui gián tiếp trước thành công của bạn mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vicar | Người đại diện cho giáo xứ; linh mục (người thay mặt Chúa) |
| Adverb | vicariously | Một cách gián tiếp; trải nghiệm qua người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vicarious' thường được dùng để mô tả việc cảm nhận hoặc trải nghiệm điều gì đó không trực tiếp, mà thông qua việc quan sát, lắng nghe hoặc tưởng tượng về trải nghiệm của người khác. Nó nhấn mạnh sự gián tiếp của trải nghiệm và thường liên quan đến sự đồng cảm hoặc hứng thú với trải nghiệm đó. Ví dụ, 'vicarious pleasure' là niềm vui khi chứng kiến người khác tận hưởng điều gì đó. Khác với 'empathetic', 'vicarious' tập trung vào sự trải nghiệm gián tiếp, còn 'empathetic' tập trung vào việc thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'through', nó nhấn mạnh việc trải nghiệm gián tiếp thông qua một phương tiện hoặc kênh nào đó (ví dụ: 'vicarious experience through reading'). Khi sử dụng 'by', nó thường nhấn mạnh người hoặc nguồn gốc của trải nghiệm gián tiếp (ví dụ: 'vicarious enjoyment by watching others').
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely vicarious enjoyment (Niềm vui hoàn toàn gián tiếp)
-
vicarious a vicarious thrill (Một cảm giác hồi hộp gián tiếp)
-
live live a vicarious life (Sống một cuộc đời gián tiếp (qua người khác))
-
get get vicarious pleasure (Nhận được niềm vui gián tiếp)
Idioms
-
to live vicariously through someone
Sống gián tiếp thông qua ai đó (trải nghiệm cuộc sống qua người khác)
"She lived vicariously through her daughter's adventures."
(Cô ấy sống gián tiếp thông qua những cuộc phiêu lưu của con gái mình.)
-
vicarious experience
Trải nghiệm gián tiếp
"Watching the documentary gave me a vicarious experience of climbing Mount Everest."
(Xem bộ phim tài liệu đã cho tôi một trải nghiệm gián tiếp về việc leo lên đỉnh Everest.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicarious
adjectiveTrải nghiệm hoặc cảm nhận được thông qua sự tham gia bằng trí tưởng tượng hoặc sự đồng cảm vào trải nghiệm của người khác.
"She got a vicarious thrill out of watching her son perform in the play."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lived vicariously through her daughter's travels. |
Cô ấy sống gián tiếp qua những chuyến du lịch của con gái. |
| Phủ định | He doesn't experience joy vicariously; he prefers direct involvement. |
Anh ấy không trải nghiệm niềm vui một cách gián tiếp; anh ấy thích sự tham gia trực tiếp hơn. |
| Nghi vấn | Do you vicariously enjoy the thrill of skydiving by watching videos? |
Bạn có thích thú với cảm giác mạnh của nhảy dù một cách gián tiếp bằng cách xem video không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lived vicariously through her daughter's adventures. |
Cô ấy sống gián tiếp qua những cuộc phiêu lưu của con gái. |
| Phủ định | He didn't experience the thrill directly, but vicariously through the stories of his friends. |
Anh ấy không trực tiếp trải nghiệm cảm giác hồi hộp, mà gián tiếp thông qua những câu chuyện của bạn bè. |
| Nghi vấn | Do you live vicariously through reality television? |
Bạn có sống gián tiếp qua truyền hình thực tế không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes the book, he will have vicariously experienced life as a Formula 1 driver. |
Đến khi anh ấy đọc xong cuốn sách, anh ấy sẽ được trải nghiệm cuộc sống của một tay đua Công thức 1 một cách gián tiếp. |
| Phủ định | She won't have lived vicariously through her children's achievements; she will have focused on her own. |
Cô ấy sẽ không sống gián tiếp qua những thành tựu của con cái mình; cô ấy sẽ tập trung vào những thành tựu của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will they have vicariously enjoyed their vacation by watching travel vlogs? |
Liệu họ có tận hưởng kỳ nghỉ một cách gián tiếp bằng cách xem vlog du lịch không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was vicariously living her dream through her daughter's achievements. |
Cô ấy đang sống gián tiếp ước mơ của mình thông qua những thành tích của con gái. |
| Phủ định | They were not vicariously enjoying the vacation because they were too busy worrying about work. |
Họ đã không tận hưởng kỳ nghỉ một cách gián tiếp vì họ quá bận tâm về công việc. |
| Nghi vấn | Were you vicariously experiencing the concert through the live stream? |
Bạn có đang trải nghiệm buổi hòa nhạc một cách gián tiếp thông qua luồng phát trực tiếp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lived vicariously through her daughter's travels last year; she always wanted to visit Europe. |
Cô ấy đã sống một cách gián tiếp qua những chuyến du lịch của con gái mình năm ngoái; cô ấy luôn muốn đến thăm châu Âu. |
| Phủ định | He didn't experience the thrill firsthand; his excitement was vicarious through the broadcast. |
Anh ấy đã không trực tiếp trải nghiệm cảm giác hồi hộp; sự phấn khích của anh ấy là gián tiếp thông qua chương trình phát sóng. |
| Nghi vấn | Did you vicariously enjoy the concert through her enthusiastic stories? |
Bạn có gián tiếp thích buổi hòa nhạc thông qua những câu chuyện đầy nhiệt huyết của cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to live vicariously through his adventurous friends before he started traveling himself. |
Anh ấy từng sống một cách gián tiếp qua những người bạn thích phiêu lưu của mình trước khi anh ấy tự mình bắt đầu đi du lịch. |
| Phủ định | She didn't use to experience the thrill vicariously; she always sought direct involvement. |
Cô ấy đã không từng trải nghiệm cảm giác hồi hộp một cách gián tiếp; cô ấy luôn tìm kiếm sự tham gia trực tiếp. |
| Nghi vấn | Did you use to feel vicarious excitement watching your children play sports when you were younger? |
Bạn có từng cảm thấy phấn khích gián tiếp khi xem con bạn chơi thể thao khi bạn còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicarious".
