(Top Banner Ad)
victimised
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Luật pháp

victimised

UK: /ˈvɪktɪmaɪzd/ • US: /ˈvɪktɪmaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công bị phân biệt đối xử bị ức hiếp bị trả thù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been singled out for unfair or discriminatory treatment.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử bất công hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whistleblowers felt victimised by the company after reporting the fraud."

    "Những người tố giác cảm thấy bị công ty trả thù sau khi báo cáo vụ gian lận."

  • "The refugees felt victimised by the authorities."

    "Những người tị nạn cảm thấy bị chính quyền đối xử bất công."

  • "He claimed he was victimised for speaking out against corruption."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta bị trả thù vì đã lên tiếng chống tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victim nạn nhân
Verb victimise biến ai đó thành nạn nhân, đối xử bất công, làm hại
Noun victimisation sự biến thành nạn nhân, sự đối xử bất công
Noun victimhood tình trạng là nạn nhân
Adjective victimless không có nạn nhân (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, ví dụ: 'victimless crime')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima
Old French
victime
English
victim
English
victimise
English
victimised

Nguồn gốc từ 'Victima' cổ đại

Từ 'victimised' có nguồn gốc từ động từ 'victimise', vốn được hình thành từ danh từ 'victim'. Bản thân từ 'victim' lại xuất phát từ từ 'victima' trong tiếng Latin cổ đại, dùng để chỉ một con vật được hiến tế trong các nghi lễ tôn giáo. Đến thế kỷ 15, từ 'victim' trong tiếng Anh bắt đầu được dùng để chỉ một người bị lừa dối, bị thương hoặc bị giết. Khoảng thế kỷ 19, động từ 'victimise' xuất hiện, mang nghĩa 'đối xử bất công hoặc gây hại cho ai đó'.

Usage Note

Tính từ "victimised" thường được dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã phải chịu đựng sự đối xử bất công hoặc phân biệt đối xử. Nó nhấn mạnh đến hành động bị động, tức là người hoặc nhóm đó là nạn nhân của một hành động nào đó. Khác với 'oppressed' (bị áp bức) nhấn mạnh đến sự áp bức có hệ thống và lâu dài, 'victimised' có thể chỉ một sự việc đơn lẻ hoặc một chuỗi các sự việc liên quan đến sự bất công. Cũng khác với 'discriminated against' (bị phân biệt đối xử) vốn chỉ tập trung vào sự phân biệt đối xử, 'victimised' có thể bao gồm nhiều hình thức đối xử bất công khác.

Prepositions

by for

Khi dùng với 'by', nó chỉ rõ ai là người gây ra sự đối xử bất công (ví dụ: 'victimised by their employer'). Khi dùng với 'for', nó chỉ rõ lý do của sự đối xử bất công (ví dụ: 'victimised for their beliefs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victimised
  • financially financially victimised
    (bị thiệt hại về tài chính, bị bóc lột tiền bạc)
  • sexually sexually victimised
    (bị lạm dụng tình dục)
  • repeatedly repeatedly victimised
    (bị biến thành nạn nhân nhiều lần)
  • socially socially victimised
    (bị tẩy chay, bị đối xử bất công trong xã hội)
Verb + victimised
  • feel feel victimised
    (cảm thấy mình là nạn nhân (thường là do bị đối xử bất công))
  • become become victimised
    (trở thành nạn nhân)
  • be be victimised
    (bị biến thành nạn nhân, bị đối xử bất công)
  • get get victimised
    (bị biến thành nạn nhân (thường dùng trong văn nói, ý nghĩa tương tự 'be victimised'))
Preposition + victimised
  • by victimised by (someone/something)
    (bị biến thành nạn nhân bởi (ai đó/điều gì đó))
  • for victimised for (something)
    (bị biến thành nạn nhân vì (một lý do cụ thể))

Idioms

  • play the victim

    đóng vai nạn nhân, giả vờ là nạn nhân (thường để thu hút sự chú ý hoặc trốn tránh trách nhiệm)

    "She always plays the victim when things go wrong, even if it's her fault."

    (Cô ấy luôn đóng vai nạn nhân khi mọi chuyện không suôn sẻ, kể cả khi đó là lỗi của cô ấy.)

  • victim of circumstance

    nạn nhân của hoàn cảnh (một người chịu đựng điều gì đó không may mắn do các yếu tố bên ngoài mà họ không thể kiểm soát)

    "He was just a victim of circumstance, caught in the wrong place at the wrong time."

    (Anh ấy chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh, bị mắc kẹt đúng lúc không đúng chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victimised

Tính từ
Lật mặt

Bị đối xử bất công hoặc phân biệt đối xử.

"The whistleblowers felt victimised by the company after reporting the fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee was victimised by their manager.
Người nhân viên đã bị quản lý của họ đối xử bất công.
Phủ định
She was not victimised because of her race.
Cô ấy không bị phân biệt đối xử vì chủng tộc của mình.
Nghi vấn
Was he victimised for speaking out against the company's policies?
Anh ấy có bị trả thù vì lên tiếng chống lại các chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victimised".

Khuynh hướng 'Đổ lỗi cho nạn nhân' (Victim Blaming)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về tội phạm hoặc bất công xã hội, đôi khi xuất hiện hiện tượng 'victim blaming' (đổ lỗi cho nạn nhân). Điều này xảy ra khi nạn nhân của một hành vi sai trái bị đổ lỗi hoặc bị quy trách nhiệm một phần cho những gì đã xảy ra với họ, thay vì tập trung hoàn toàn vào hành vi của thủ phạm. Ví dụ, một người bị cướp có thể bị hỏi 'Tại sao bạn lại đi một mình vào đêm khuya?' Khái niệm này thường bị chỉ trích mạnh mẽ vì nó làm tăng gánh nặng cho nạn nhân và làm giảm trách nhiệm của kẻ gây án.

Pháp luật bảo vệ nạn nhân

Để chống lại sự bất công và tác động tiêu cực của việc bị 'victimised', nhiều hệ thống pháp luật ở các quốc gia phương Tây đã phát triển các điều khoản và chương trình nhằm bảo vệ và hỗ trợ nạn nhân. Điều này bao gồm việc cung cấp hỗ trợ pháp lý, tư vấn tâm lý, bồi thường thiệt hại, và đảm bảo quyền được lắng nghe của nạn nhân trong quá trình tố tụng. Mục tiêu là giúp nạn nhân phục hồi và tái hòa nhập xã hội, đồng thời đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng.