bullied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'bully': To use superior strength or influence to intimidate (someone), typically to force him or her to do what one wants.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bully': Bắt nạt, ức hiếp, đe dọa ai đó bằng sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn, thường để ép buộc họ làm điều mình muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was bullied at school for being different."
"Anh ấy bị bắt nạt ở trường vì khác biệt."
-
"She bullied her younger brother into giving her his allowance."
"Cô ấy bắt nạt em trai để em ấy đưa tiền tiêu vặt cho mình."
-
"The company was bullied by larger competitors."
"Công ty bị các đối thủ cạnh tranh lớn hơn chèn ép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bullied' chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó nhấn mạnh hành động áp bức, sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để làm tổn thương hoặc đe dọa người khác. Khác với 'teased' (trêu chọc) vốn mang tính chất nhẹ nhàng hơn, 'bullied' mang tính chất nghiêm trọng và gây tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm với dạng 'bullied'. Giới từ có thể đi kèm với các cụm động từ phái sinh, ví dụ: 'bully someone into doing something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be bullied (bị bắt nạt)
-
get bullied (bị bắt nạt (thường dùng trong văn nói))
-
feel bullied (cảm thấy bị ức hiếp)
-
badly bullied (bị bắt nạt thậm tệ)
-
severely bullied (bị bắt nạt nghiêm trọng)
-
constantly bullied (bị bắt nạt liên tục)
-
relentlessly bullied (bị bắt nạt không ngừng)
-
bullied by someone (bị bắt nạt bởi ai đó)
-
bullied at school/work (bị bắt nạt ở trường/nơi làm việc)
-
bullied for a reason (e.g., wearing glasses) (bị bắt nạt vì một lý do (ví dụ: vì đeo kính))
Idioms
-
to be bullied into (doing) something
bị ép buộc hoặc đe dọa để phải làm gì đó
"She felt she was bullied into signing the contract without reading it properly."
(Cô ấy cảm thấy mình bị ép buộc ký hợp đồng mà không được đọc kỹ.)
-
to refuse to be bullied
không để bị bắt nạt, không chịu khuất phục
"The small country refused to be bullied by its larger neighbor."
(Quốc gia nhỏ bé đó đã từ chối chịu khuất phục trước nước láng giềng lớn mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullied
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bully': Bắt nạt, ức hiếp, đe dọa ai đó bằng sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn, thường để ép buộc họ làm điều mình muốn.
"He was bullied at school for being different."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullied".
