camcorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable electronic recording device that combines a video camera and a video recorder.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị ghi hình điện tử cầm tay kết hợp giữa máy quay video và máy ghi video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a camcorder to record his daughter's graduation."
"Anh ấy đã sử dụng một máy quay phim để ghi lại lễ tốt nghiệp của con gái mình."
-
"Camcorders have become less popular with the rise of smartphone video recording."
"Máy quay phim đã trở nên ít phổ biến hơn với sự trỗi dậy của khả năng quay video trên điện thoại thông minh."
-
"The camcorder has a built-in microphone."
"Máy quay phim có một micrô tích hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Camcorder thường được sử dụng để quay phim tại nhà, ghi lại các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, hoặc các chuyến du lịch. Nó khác với máy quay phim chuyên nghiệp (professional video camera) ở kích thước nhỏ gọn, tính di động và giá thành rẻ hơn. So với điện thoại thông minh có chức năng quay phim, camcorder thường có khả năng zoom quang học tốt hơn và thời lượng pin dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital camcorder (máy quay kỹ thuật số)
-
handheld handheld camcorder (máy quay cầm tay)
-
portable portable camcorder (máy quay di động)
-
operate operate a camcorder (vận hành máy quay)
-
point point a camcorder at someone (chĩa máy quay vào ai đó)
-
mount mount a camcorder on a tripod (gắn máy quay lên chân đế)
Idioms
-
Catch someone on camcorder
Ghi hình lại được ai đó (thường là khi họ đang làm điều gì bất ngờ hoặc sai trái)
"The burglar was caught on camcorder by the security system."
(Tên trộm đã bị hệ thống an ninh ghi hình lại.)
-
Hidden camcorder
Máy quay giấu kín
"They used a hidden camcorder to film the undercover investigation."
(Họ đã sử dụng một máy quay giấu kín để thực hiện cuộc điều tra ngầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camcorder
danh từMột thiết bị ghi hình điện tử cầm tay kết hợp giữa máy quay video và máy ghi video.
"He used a camcorder to record his daughter's graduation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The camcorder, which my dad bought last year, is very useful for recording family events. |
Chiếc máy quay phim, mà bố tôi đã mua năm ngoái, rất hữu ích để ghi lại các sự kiện gia đình. |
| Phủ định | This isn't the camcorder that he uses to film documentaries. |
Đây không phải là chiếc máy quay phim mà anh ấy dùng để quay phim tài liệu. |
| Nghi vấn | Is that the camcorder whose battery lasts for 5 hours? |
Đó có phải là chiếc máy quay phim mà pin của nó kéo dài 5 tiếng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new camcorder to record her daughter's wedding. |
Cô ấy đã mua một máy quay phim mới để ghi lại đám cưới của con gái mình. |
| Phủ định | I don't have a camcorder, so I can't record the event. |
Tôi không có máy quay phim, vì vậy tôi không thể ghi lại sự kiện. |
| Nghi vấn | Do you need a camcorder for the school project? |
Bạn có cần máy quay phim cho dự án của trường không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would buy a new camcorder to record my travels. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mua một cái máy quay phim mới để ghi lại những chuyến đi của mình. |
| Phủ định | If my old camcorder didn't break, I wouldn't need to borrow one from my friend. |
Nếu cái máy quay phim cũ của tôi không bị hỏng, tôi đã không cần phải mượn một cái từ bạn tôi. |
| Nghi vấn | Would you be able to film better videos if you had a higher quality camcorder? |
Bạn có thể quay những video tốt hơn nếu bạn có một máy quay phim chất lượng cao hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you press the record button on the camcorder, it starts recording immediately. |
Nếu bạn nhấn nút ghi âm trên máy quay, nó sẽ bắt đầu ghi ngay lập tức. |
| Phủ định | If the camcorder's battery is dead, it doesn't turn on. |
Nếu pin của máy quay hết, nó sẽ không bật. |
| Nghi vấn | If the lighting is poor, does the camcorder adjust the exposure automatically? |
Nếu ánh sáng yếu, máy quay có tự động điều chỉnh độ phơi sáng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Use the camcorder to record the ceremony. |
Hãy dùng máy quay để ghi lại buổi lễ. |
| Phủ định | Don't leave the camcorder unattended in the park. |
Đừng để máy quay không có người trông coi trong công viên. |
| Nghi vấn | Please operate the camcorder carefully. |
Làm ơn vận hành máy quay cẩn thận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camcorder".
