(Top Banner Ad)
camcorder
B1
danh từ B1 Công nghệ

camcorder

UK: /ˈkæmkɔːdə(r)/ • US: /ˈkæmkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy quay phim máy quay cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electronic recording device that combines a video camera and a video recorder.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị ghi hình điện tử cầm tay kết hợp giữa máy quay video và máy ghi video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a camcorder to record his daughter's graduation."

    "Anh ấy đã sử dụng một máy quay phim để ghi lại lễ tốt nghiệp của con gái mình."

  • "Camcorders have become less popular with the rise of smartphone video recording."

    "Máy quay phim đã trở nên ít phổ biến hơn với sự trỗi dậy của khả năng quay video trên điện thoại thông minh."

  • "The camcorder has a built-in microphone."

    "Máy quay phim có một micrô tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camera máy ảnh, máy quay phim
Verb record ghi âm, ghi hình, thu lại
Noun recorder thiết bị ghi, máy ghi
Noun recording bản ghi âm, bản ghi hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kamara
Latin
camera/recordari
Modern English
camera + recorder
Modern English
camcorder

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'camcorder' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra vào khoảng năm 1982. Nó là sự kết hợp giữa 'camera' (máy quay) và 'recorder' (máy ghi hình). Trước khi camcorder ra đời, việc quay phim yêu cầu một máy quay riêng và một máy ghi băng cồng kềnh đi kèm.

Usage Note

Camcorder thường được sử dụng để quay phim tại nhà, ghi lại các sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nhật, hoặc các chuyến du lịch. Nó khác với máy quay phim chuyên nghiệp (professional video camera) ở kích thước nhỏ gọn, tính di động và giá thành rẻ hơn. So với điện thoại thông minh có chức năng quay phim, camcorder thường có khả năng zoom quang học tốt hơn và thời lượng pin dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camcorder
  • digital digital camcorder
    (máy quay kỹ thuật số)
  • handheld handheld camcorder
    (máy quay cầm tay)
  • portable portable camcorder
    (máy quay di động)
Verb + camcorder
  • operate operate a camcorder
    (vận hành máy quay)
  • point point a camcorder at someone
    (chĩa máy quay vào ai đó)
  • mount mount a camcorder on a tripod
    (gắn máy quay lên chân đế)

Idioms

  • Catch someone on camcorder

    Ghi hình lại được ai đó (thường là khi họ đang làm điều gì bất ngờ hoặc sai trái)

    "The burglar was caught on camcorder by the security system."

    (Tên trộm đã bị hệ thống an ninh ghi hình lại.)

  • Hidden camcorder

    Máy quay giấu kín

    "They used a hidden camcorder to film the undercover investigation."

    (Họ đã sử dụng một máy quay giấu kín để thực hiện cuộc điều tra ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camcorder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị ghi hình điện tử cầm tay kết hợp giữa máy quay video và máy ghi video.

"He used a camcorder to record his daughter's graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camcorder, which my dad bought last year, is very useful for recording family events.
Chiếc máy quay phim, mà bố tôi đã mua năm ngoái, rất hữu ích để ghi lại các sự kiện gia đình.
Phủ định
This isn't the camcorder that he uses to film documentaries.
Đây không phải là chiếc máy quay phim mà anh ấy dùng để quay phim tài liệu.
Nghi vấn
Is that the camcorder whose battery lasts for 5 hours?
Đó có phải là chiếc máy quay phim mà pin của nó kéo dài 5 tiếng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new camcorder to record her daughter's wedding.
Cô ấy đã mua một máy quay phim mới để ghi lại đám cưới của con gái mình.
Phủ định
I don't have a camcorder, so I can't record the event.
Tôi không có máy quay phim, vì vậy tôi không thể ghi lại sự kiện.
Nghi vấn
Do you need a camcorder for the school project?
Bạn có cần máy quay phim cho dự án của trường không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would buy a new camcorder to record my travels.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ mua một cái máy quay phim mới để ghi lại những chuyến đi của mình.
Phủ định
If my old camcorder didn't break, I wouldn't need to borrow one from my friend.
Nếu cái máy quay phim cũ của tôi không bị hỏng, tôi đã không cần phải mượn một cái từ bạn tôi.
Nghi vấn
Would you be able to film better videos if you had a higher quality camcorder?
Bạn có thể quay những video tốt hơn nếu bạn có một máy quay phim chất lượng cao hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you press the record button on the camcorder, it starts recording immediately.
Nếu bạn nhấn nút ghi âm trên máy quay, nó sẽ bắt đầu ghi ngay lập tức.
Phủ định
If the camcorder's battery is dead, it doesn't turn on.
Nếu pin của máy quay hết, nó sẽ không bật.
Nghi vấn
If the lighting is poor, does the camcorder adjust the exposure automatically?
Nếu ánh sáng yếu, máy quay có tự động điều chỉnh độ phơi sáng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use the camcorder to record the ceremony.
Hãy dùng máy quay để ghi lại buổi lễ.
Phủ định
Don't leave the camcorder unattended in the park.
Đừng để máy quay không có người trông coi trong công viên.
Nghi vấn
Please operate the camcorder carefully.
Làm ơn vận hành máy quay cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camcorder".

Văn hóa Home Movies

Trong thập niên 80 và 90, camcorder là biểu tượng của các gia đình trung lưu phương Tây. Nó thay đổi cách con người lưu giữ kỷ niệm, biến những khoảnh khắc đời thường như lễ Giáng sinh hay bước đi đầu đời của trẻ nhỏ thành những thước phim gia đình (home movies) vô giá.

Tiền thân của kỷ nguyên Vlogger

Trước khi có smartphone, camcorder là công cụ chính giúp người dân bình thường có thể tự sản xuất nội dung video. Chương trình 'America's Funniest Home Videos' là ví dụ điển hình cho việc camcorder đã thay đổi văn hóa giải trí đại chúng như thế nào.