(Top Banner Ad)
video player
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

video player

UK: /ˈvɪdiəʊ ˌpleɪə(r)/ • US: /ˈvɪdioʊ ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trình phát video phần mềm xem video ứng dụng xem video
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or software application that plays video files.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm để phát các tập tin video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to download a new video player because the old one is not working."

    "Tôi cần tải xuống một trình phát video mới vì cái cũ không hoạt động."

  • "Most computers come with a built-in video player."

    "Hầu hết các máy tính đều có trình phát video tích hợp sẵn."

  • "The video player supports various file formats."

    "Trình phát video hỗ trợ nhiều định dạng tập tin khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video Đoạn phim, video
Verb video Ghi hình, quay video
Noun player Người chơi, thiết bị phát
Verb play Phát, chơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
video (ὁράω - horáō 'I see')
Latin
video ('I see')
English
video
English
player
English
video player

Nguồn gốc của 'Video'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'video', có nghĩa là 'tôi thấy'. Nó liên quan đến động từ Hy Lạp 'horáō' cũng có nghĩa là 'tôi thấy'. Sự phát triển của công nghệ video đã thay đổi cách chúng ta ghi lại và chia sẻ hình ảnh, từ những thước phim câm đầu tiên đến các nền tảng phát trực tuyến hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'video player' dùng để chỉ cả phần cứng (ví dụ: đầu đĩa DVD) và phần mềm (ví dụ: VLC media player). Thường được hiểu là một chương trình phần mềm trên máy tính hoặc thiết bị di động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video player
  • Simple video player
    (Trình phát video đơn giản)
  • Advanced video player
    (Trình phát video nâng cao)
  • Online video player
    (Trình phát video trực tuyến)
Verb + video player
  • Use a video player
    (Sử dụng một trình phát video)
  • Install a video player
    (Cài đặt một trình phát video)
  • Update a video player
    (Cập nhật một trình phát video)

Idioms

  • Like a broken video player (repeating the same thing over and over)

    Giống như một máy phát video bị hỏng (lặp đi lặp lại một điều gì đó)

    "He keeps complaining about the same issue; he's like a broken video player."

    (Anh ta cứ phàn nàn về cùng một vấn đề; anh ta giống như một máy phát video bị hỏng.)

  • Fast forward (in a video player)

    Tua nhanh (trong trình phát video)

    "Let's fast forward through the boring parts of the meeting."

    (Hãy tua nhanh qua những phần nhàm chán của cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ứng dụng phần mềm để phát các tập tin video.

"I need to download a new video player because the old one is not working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have upgraded his old video player.
Vào năm tới, anh ấy sẽ đã nâng cấp trình phát video cũ của mình.
Phủ định
She won't have needed a video player after she switches to streaming services.
Cô ấy sẽ không cần đến trình phát video sau khi chuyển sang dịch vụ phát trực tuyến.
Nghi vấn
Will they have repaired the video player before the party starts?
Liệu họ đã sửa xong trình phát video trước khi bữa tiệc bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video player".

Streaming Culture

Các trình phát video đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phát trực tuyến hiện đại. Chúng cho phép chúng ta truy cập phim, chương trình truyền hình và nội dung do người dùng tạo ra trên nhiều thiết bị khác nhau. Sự phổ biến của các nền tảng phát trực tuyến đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung truyền thông.