(Top Banner Ad)
codec
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

codec

UK: /ˈkəʊdɛk/ • US: /ˈkoʊdɛk/

Nghĩa tiếng Việt

bộ mã hóa giải mã codec
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or program that compresses data to enable faster transmission and decompresses received data.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chương trình nén dữ liệu để cho phép truyền tải nhanh hơn và giải nén dữ liệu nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video file requires a specific codec to be installed in order to play correctly."

    "Tệp video yêu cầu một codec cụ thể phải được cài đặt để phát chính xác."

  • "Different codecs offer varying levels of compression and quality."

    "Các codec khác nhau cung cấp các mức độ nén và chất lượng khác nhau."

  • "Many media players come with a set of pre-installed codecs."

    "Nhiều trình phát đa phương tiện đi kèm với một bộ codec được cài đặt sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coding Sự mã hóa
Noun decoder Bộ giải mã
Verb decode Giải mã
Verb encode Mã hóa
Noun encoding Sự mã hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
codec (co(der) + dec(oder))

Nguồn gốc của 'codec'

Từ 'codec' là một từ ghép, kết hợp 'coder' (bộ mã hóa) và 'decoder' (bộ giải mã). Nó xuất hiện khi các kỹ sư cần một cách để nén và giải nén dữ liệu số như âm thanh và video để lưu trữ và truyền tải hiệu quả hơn. Hãy tưởng tượng như việc gấp quần áo gọn gàng để nhét vào vali (mã hóa) và sau đó lấy ra để mặc (giải mã)!

Usage Note

Codec là từ viết tắt của 'coder-decoder'. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, như video và âm thanh. Các codec khác nhau sử dụng các thuật toán nén khác nhau, dẫn đến chất lượng và kích thước tệp khác nhau. Ví dụ, H.264 và H.265 là các codec video phổ biến.

Prepositions

with for

Codec *with*: Ám chỉ codec cụ thể được sử dụng (ví dụ: This video was encoded with the H.264 codec.). Codec *for*: Ám chỉ codec được sử dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: This codec is designed for high-definition video).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codec
  • lossless codec
    (codec không mất dữ liệu)
  • lossy codec
    (codec mất dữ liệu)
  • video codec
    (codec video)
  • audio codec
    (codec âm thanh)
Verb + codec
  • use a codec
    (sử dụng một codec)
  • install a codec
    (cài đặt một codec)
  • support a codec
    (hỗ trợ một codec)
  • implement a codec
    (triển khai một codec)

Idioms

  • Codec issue

    Vấn đề về codec (thường liên quan đến việc không thể phát một tệp phương tiện)

    "I can't play this video, it might be a codec issue."

    (Tôi không thể xem được video này, có lẽ là do vấn đề codec.)

  • Under the hood (of codec)

    Bên trong, phía dưới (của codec - nói về cách nó hoạt động)

    "A lot of complex math is happening under the hood of this codec."

    (Rất nhiều phép toán phức tạp đang diễn ra bên trong codec này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codec

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chương trình nén dữ liệu để cho phép truyền tải nhanh hơn và giải nén dữ liệu nhận được.

"The video file requires a specific codec to be installed in order to play correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The video codec used by this application is very efficient.
Codec video được ứng dụng này sử dụng rất hiệu quả.
Phủ định
That codec isn't compatible with all devices.
Codec đó không tương thích với tất cả các thiết bị.
Nghi vấn
Is this codec open-source?
Codec này có phải là mã nguồn mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codec".

Sự phát triển của codec

Sự phát triển của các codec video và âm thanh đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ phương tiện truyền thông. Nhờ chúng, chúng ta có thể truyền phát video độ phân giải cao và nghe nhạc chất lượng cao trên các thiết bị nhỏ như điện thoại thông minh, điều mà trước đây là không thể.