(Top Banner Ad)
video streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

video streaming

UK: /ˈvɪdɪˌəʊ ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈvɪdiˌoʊ ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem video trực tuyến truyền phát video phát trực tuyến video
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting video data over the internet in a continuous flow, allowing the recipient to view the video while it is still being transmitted.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền tải dữ liệu video qua internet một cách liên tục, cho phép người nhận xem video trong khi nó vẫn đang được truyền đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Video streaming has become the dominant way to consume video content."

    "Xem video trực tuyến đã trở thành phương thức chủ yếu để tiêu thụ nội dung video."

  • "Poor internet connection can interrupt video streaming."

    "Kết nối internet kém có thể làm gián đoạn việc xem video trực tuyến."

  • "Many companies offer video streaming services."

    "Nhiều công ty cung cấp dịch vụ xem video trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stream luồng, dòng chảy; (trong ngữ cảnh công nghệ) sự truyền phát trực tuyến
Verb Stream truyền phát trực tuyến
Noun Videographer người quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Video
English
Stream

Nguồn gốc của 'Video'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu nó được dùng để chỉ các hệ thống truyền hình sơ khai, sau đó mở rộng ra để bao gồm mọi hình thức ghi và phát lại hình ảnh động.

Nguồn gốc của 'Streaming'

Từ 'stream' có nghĩa là 'dòng chảy'. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó ám chỉ việc truyền dữ liệu liên tục mà không cần tải xuống toàn bộ tệp trước. Tưởng tượng một dòng sông, nước chảy liên tục mà không cần phải chứa hết vào một cái xô trước.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc xem video trực tuyến mà không cần tải xuống toàn bộ tệp tin trước. Nó khác với việc tải video về máy rồi xem sau. 'Streaming' nhấn mạnh tính liên tục và thời gian thực của quá trình xem.

Prepositions

on over

‘on’ thường được dùng khi nói về nền tảng hoặc dịch vụ, ví dụ: watching video streaming on Netflix. ‘over’ thường được dùng để chỉ phương tiện truyền tải, ví dụ: video streaming over the internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Binge-watching video streaming

    cày phim (xem liên tục nhiều tập) qua các dịch vụ xem video trực tuyến

    "I spent the whole weekend binge-watching video streaming on Netflix."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để cày phim trên Netflix.)

  • Cut the cord (video streaming context)

    Cắt bỏ truyền hình cáp và chuyển sang xem video trực tuyến

    "Many families are cutting the cord and switching to video streaming services."

    (Nhiều gia đình đang cắt bỏ truyền hình cáp và chuyển sang sử dụng các dịch vụ xem video trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video streaming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền tải dữ liệu video qua internet một cách liên tục, cho phép người nhận xem video trong khi nó vẫn đang được truyền đi.

"Video streaming has become the dominant way to consume video content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I discovered podcasts, I had only watched video streaming for entertainment.
Trước khi tôi khám phá podcast, tôi chỉ xem video streaming để giải trí.
Phủ định
She hadn't understood the appeal of video streaming until she tried it herself.
Cô ấy đã không hiểu sự hấp dẫn của video streaming cho đến khi tự mình thử nó.
Nghi vấn
Had they ever experienced such poor video streaming quality before switching providers?
Họ đã bao giờ trải nghiệm chất lượng video streaming kém như vậy trước khi chuyển đổi nhà cung cấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video streaming".

The Rise of Streaming Culture

Video streaming đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí. Thay vì xem TV theo lịch trình cố định, chúng ta có thể xem bất cứ thứ gì, bất cứ khi nào, ở bất cứ đâu. Điều này tạo ra một 'văn hóa streaming' nơi mọi người có thể dễ dàng chia sẻ và thảo luận về các chương trình và phim yêu thích của họ trên mạng xã hội.

Video Streaming and Accessibility

Video streaming giúp cho nội dung giải trí trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người trên toàn thế giới. Các dịch vụ streaming thường cung cấp phụ đề và lồng tiếng bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, giúp người xem từ các nền văn hóa khác nhau có thể thưởng thức nội dung một cách dễ dàng. Điều này thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập trong lĩnh vực giải trí.