violate procedures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tuân thủ các quy tắc hoặc luật lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was found to violate procedures regarding data protection."
"Công ty bị phát hiện vi phạm các quy trình liên quan đến bảo vệ dữ liệu."
-
"The company was fined for violating safety procedures."
"Công ty bị phạt vì vi phạm các quy trình an toàn."
-
"The doctor violated medical procedures by performing an unauthorized surgery."
"Bác sĩ đã vi phạm các thủ tục y tế bằng cách thực hiện một ca phẫu thuật trái phép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'violate' ở đây mang nghĩa không tuân thủ, phá vỡ, hoặc xâm phạm một cách cố ý. Nó khác với 'disobey' (không vâng lời) ở chỗ 'violate' thường liên quan đến luật lệ, quy trình hoặc các nguyên tắc đã được thiết lập, trong khi 'disobey' có thể liên quan đến mệnh lệnh trực tiếp từ một người có thẩm quyền. 'Break' có thể được sử dụng thay thế nhưng 'violate' mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn.
Từ 'procedures' ở đây chỉ các quy trình, thủ tục, hoặc quy tắc đã được đặt ra để thực hiện một công việc hoặc một chuỗi công việc. Khác với 'processes' (các quy trình), 'procedures' thường chi tiết hơn và được chuẩn hóa, trong khi 'processes' mang tính tổng quát và linh hoạt hơn. 'Protocols' cũng gần nghĩa nhưng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế hoặc khoa học.
Prepositions
Khi sử dụng 'violate' với giới từ 'in', nó thường đề cập đến việc vi phạm một khía cạnh cụ thể của một quy tắc hoặc luật lệ. Ví dụ: 'He violated the policy in several key areas.' (Anh ta đã vi phạm chính sách ở một số lĩnh vực chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious violate procedures (vi phạm nghiêm trọng quy trình)
-
minor minor violate procedures (vi phạm nhẹ quy trình)
-
intentional intentional violate procedures (cố ý vi phạm quy trình)
-
can can violate procedures (có thể vi phạm quy trình)
-
often often violate procedures (thường xuyên vi phạm quy trình)
-
investigate investigate violate procedures (điều tra việc vi phạm quy trình)
Idioms
-
bend the rules/procedures
lách luật, làm sai lệch quy trình một chút
"He bent the rules to help his friend get the job."
(Anh ta đã lách luật để giúp bạn mình có được công việc.)
-
walk a fine line
đi trên dây, làm điều gì đó có rủi ro vi phạm quy trình
"The company is walking a fine line in its marketing campaign."
(Công ty đang đi trên dây trong chiến dịch marketing của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violate procedures
Động từKhông tuân thủ các quy tắc hoặc luật lệ.
"The company was found to violate procedures regarding data protection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violate procedures".
