(Top Banner Ad)
virtual presenter
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Truyền thông, Giáo dục

virtual presenter

UK: /ˈvɜːtʃuəl prɪˈzentər/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl prɪˈzentər/

Nghĩa tiếng Việt

người thuyết trình trực tuyến người trình bày trực tuyến từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who delivers a presentation or speech remotely, typically using video conferencing or other online platforms.

Vietnamese Meaning

Một người trình bày hoặc phát biểu từ xa, thường sử dụng hội nghị video hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The virtual presenter used screen sharing to demonstrate the new software."

    "Người trình bày ảo đã sử dụng tính năng chia sẻ màn hình để trình diễn phần mềm mới."

  • "The company hired a virtual presenter to train employees on the new policies."

    "Công ty đã thuê một người trình bày ảo để đào tạo nhân viên về các chính sách mới."

  • "Becoming a successful virtual presenter requires strong communication and technical skills."

    "Để trở thành một người trình bày ảo thành công đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và kỹ thuật tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, không có thật về mặt vật lý nhưng có hiệu ứng tương tự
Adverb virtually hầu như, gần như; trên thực tế (nhưng không hoàn toàn)
Noun virtuality tính ảo, thực tế ảo
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adjective presentational thuộc về việc trình bày, thuyết trình

Synonyms

online presenter (người trình bày trực tuyến)remote speaker (diễn giả từ xa)

Antonyms

in-person presenter (người trình bày trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Late Latin
virtualis
Latin
praesentare
English
virtual
English
presenter
English
virtual presenter

Sự Ra Đời Từ Thế Giới Số

Cụm từ 'virtual presenter' (người thuyết trình ảo) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ thực tế ảo và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ. 'Virtual' (ảo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus' mang nghĩa 'sức mạnh, khả năng', sau này phát triển nghĩa là 'tiềm năng' và trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'không có thật về mặt vật lý nhưng được mô phỏng'. 'Presenter' (người thuyết trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare' nghĩa là 'trình bày, giới thiệu'. Khi kết hợp, 'virtual presenter' mô tả một nhân vật được tạo ra bằng kỹ thuật số để trình bày thông tin, thường là trong các môi trường ảo hoặc trên màn hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người trình bày trong các hội thảo trực tuyến, các cuộc họp ảo hoặc các khóa học trực tuyến. Nó nhấn mạnh phương thức trình bày hơn là kỹ năng trình bày. Khác với 'presenter' thông thường, 'virtual presenter' cho thấy sự hiện diện và tương tác diễn ra thông qua các công cụ kỹ thuật số.

Prepositions

as for

‘As’ được sử dụng để chỉ vai trò: 'He worked as a virtual presenter for the company.'
‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'The virtual presenter prepared materials for the online workshop.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with virtual presenter
  • deploy deploy a virtual presenter
    (triển khai một người thuyết trình ảo)
  • create create a virtual presenter
    (tạo ra một người thuyết trình ảo)
  • design design a virtual presenter
    (thiết kế một người thuyết trình ảo)
  • utilize utilize a virtual presenter
    (sử dụng/tận dụng một người thuyết trình ảo)
  • feature feature a virtual presenter
    (có sự góp mặt của một người thuyết trình ảo)
Adjectives describing virtual presenter
  • AI-powered an AI-powered virtual presenter
    (một người thuyết trình ảo được hỗ trợ bởi AI)
  • realistic a realistic virtual presenter
    (một người thuyết trình ảo sống động như thật)
  • animated an animated virtual presenter
    (một người thuyết trình ảo dạng hoạt hình)
  • digital a digital virtual presenter
    (một người thuyết trình ảo kỹ thuật số)
Nouns related to virtual presenter
  • development the development of virtual presenters
    (sự phát triển của các người thuyết trình ảo)
  • role the role of virtual presenters
    (vai trò của người thuyết trình ảo)
  • future the future of virtual presenters
    (tương lai của người thuyết trình ảo)

Idioms

  • bring a virtual presenter to life

    làm cho một người thuyết trình ảo trở nên sống động (thực tế)

    "Advanced graphics and AI can bring a virtual presenter to life on screen, making presentations more engaging."

    (Đồ họa tiên tiến và AI có thể làm cho một người thuyết trình ảo trở nên sống động trên màn hình, giúp các bài thuyết trình hấp dẫn hơn.)

  • a virtual presenter takes the stage

    một người thuyết trình ảo xuất hiện trên sân khấu (hoặc nền tảng trình bày)

    "For the keynote speech, a virtual presenter took the stage to introduce the company's latest innovations."

    (Đối với bài phát biểu quan trọng, một người thuyết trình ảo đã xuất hiện trên sân khấu để giới thiệu những đổi mới mới nhất của công ty.)

  • harness the power of a virtual presenter

    tận dụng sức mạnh của một người thuyết trình ảo

    "Businesses are learning to harness the power of a virtual presenter for creating consistent and scalable content."

    (Các doanh nghiệp đang học cách tận dụng sức mạnh của người thuyết trình ảo để tạo ra nội dung nhất quán và có khả năng mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual presenter

Danh từ
Lật mặt

Một người trình bày hoặc phát biểu từ xa, thường sử dụng hội nghị video hoặc các nền tảng trực tuyến khác.

"The virtual presenter used screen sharing to demonstrate the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual presenter".

Sự Thay Đổi Trong Truyền Thông Kỹ Thuật Số

Sự xuất hiện của các 'virtual presenter' phản ánh một xu hướng văn hóa và công nghệ lớn, đó là sự tích hợp ngày càng sâu rộng của trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo vào đời sống. Chúng làm thay đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin, từ bản tin thời sự, quảng cáo cho đến giáo dục, tạo ra những trải nghiệm tương tác mới mẻ và đôi khi gây tranh cãi về tính chân thực và đạo đức trong việc sử dụng hình ảnh con người.

Tương Lai Của Công Việc và Giải Trí

Virtual presenter đang mở ra những khả năng mới trong nhiều lĩnh vực. Trong giải trí, chúng có thể là những thần tượng ảo hoặc người dẫn chương trình; trong kinh doanh, chúng giúp tự động hóa việc trình bày thông tin, tiết kiệm chi phí; và trong giáo dục, chúng có thể trở thành gia sư hoặc giảng viên ảo. Điều này đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa con người và máy móc, và tương lai của các công việc liên quan đến truyền thông và biểu diễn, thúc đẩy sự thay đổi trong thị trường lao động toàn cầu.