(Top Banner Ad)
virtually the same
C1
Adverb + Adjective C1 General

virtually the same

UK: /ˈvɜːtʃuəli ðə seɪm/ • US: /ˈvɜːrtʃuəli ðə seɪm/

Nghĩa tiếng Việt

gần như giống nhau thực tế là giống nhau coi như là giống nhau hầu như không có gì khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost the same; for all practical purposes the same.

Vietnamese Meaning

Gần như giống nhau; trên thực tế là giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two products are virtually the same in terms of functionality."

    "Hai sản phẩm này gần như giống nhau về mặt chức năng."

  • "The results of the experiment were virtually the same each time."

    "Kết quả của thí nghiệm gần như giống nhau mỗi lần."

  • "The software updates are virtually the same across all platforms."

    "Các bản cập nhật phần mềm gần như giống nhau trên tất cả các nền tảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, gần như thật
Noun virtuality tính ảo, trạng thái ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (virtue)
Latin
virtualis (potential, existing in effect though not formally recognized)
English
virtual (near, almost)

Nguồn gốc của 'Virtually'

Từ 'virtually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', có nghĩa là đức hạnh hoặc sức mạnh. Sau đó, nó phát triển thành 'virtualis', ám chỉ một cái gì đó có tiềm năng hoặc hiệu quả, mặc dù không phải lúc nào cũng rõ ràng hoặc chính thức. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'virtual' mang nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như', và 'virtually' được dùng để chỉ một trạng thái gần đúng.

Usage Note

This phrase suggests that while there might be minor differences, they are so insignificant that they don't matter in a practical sense. It's often used when describing things that are functionally equivalent or have the same outcome. It implies a very high degree of similarity, bordering on identical but allowing for slight, often unnoticeable, variations. Compare with 'similar' (chỉ sự tương đồng nhưng không nhất thiết phải gần như giống hệt) and 'identical' (hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtually the same
  • almost almost virtually the same
    (gần như hoàn toàn giống nhau)
  • practically practically virtually the same
    (thực tế là gần như giống nhau)
Verb + virtually the same
  • is is virtually the same
    (gần như giống nhau)
  • becomes becomes virtually the same
    (trở nên gần như giống nhau)

Idioms

  • virtually the same thing

    gần như là một thứ

    "For all practical purposes, it's virtually the same thing."

    (Về mọi mặt thực tế, nó gần như là một thứ.)

  • virtually the same difference

    gần như không có sự khác biệt

    "There's virtually the same difference between the two models."

    (Gần như không có sự khác biệt giữa hai mẫu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtually the same

Adverb + Adjective
Lật mặt

Gần như giống nhau; trên thực tế là giống nhau.

"The two products are virtually the same in terms of functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working on the project for months, and the final versions were virtually the same.
Họ đã làm việc trên dự án hàng tháng trời, và các phiên bản cuối cùng hầu như giống hệt nhau.
Phủ định
She hadn't been practicing the piano, so her performance wasn't virtually the same as last year's.
Cô ấy đã không luyện tập piano, vì vậy màn trình diễn của cô ấy không gần như giống với năm ngoái.
Nghi vấn
Had the two companies been developing similar products, making their offerings virtually the same?
Có phải hai công ty đã phát triển các sản phẩm tương tự, khiến các sản phẩm của họ gần như giống hệt nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtually the same".

Sự Tương Đương Tương Đối

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'virtually the same' thường nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc kết quả, ngay cả khi có những khác biệt nhỏ về chi tiết. Điều này phản ánh một cách tiếp cận thực dụng, tập trung vào hiệu quả và tính hữu ích hơn là sự hoàn hảo tuyệt đối.