(Top Banner Ad)
practically identical
C1
Cụm trạng từ + tính từ C1 Tổng quát

practically identical

UK: /ˈpræktɪkli aɪˈdentɪkəl/ • US: /ˈpræktɪkli aɪˈdɛntɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

gần như giống hệt nhau hầu như không khác gì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost exactly the same; virtually indistinguishable.

Vietnamese Meaning

Gần như hoàn toàn giống nhau; hầu như không thể phân biệt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two reports are practically identical, differing only in formatting."

    "Hai bản báo cáo gần như hoàn toàn giống nhau, chỉ khác nhau về định dạng."

  • "The twins are practically identical."

    "Hai đứa trẻ sinh đôi gần như giống hệt nhau."

  • "The cars looked practically identical, but one was faster."

    "Hai chiếc xe trông gần như giống hệt nhau, nhưng một chiếc nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, việc luyện tập
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identifiable có thể nhận dạng, có thể xác định

Synonyms

virtually identical (gần như giống hệt nhau)almost the same (gần như giống nhau)nearly identical (gần như giống nhau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicus
Old French
pratique
English
practical
English
practically
Latin
idem
Late Latin
identicus
English
identical

Nguồn gốc 'Practically' với nghĩa 'hầu như'

Từ 'practically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'trong thực tế' hoặc 'theo kinh nghiệm'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'hầu như', 'gần như', hoặc 'thực tế mà nói', ngụ ý rằng một điều gì đó đúng trong mọi mục đích thực tiễn, ngay cả khi nó không hoàn toàn 100%.

Sự ra đời của 'Identical'

Từ 'identical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'idem', có nghĩa là 'cái giống nhau' hoặc 'cùng một thứ'. Qua tiếng Latin muộn 'identicus', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa chỉ sự giống nhau hoàn toàn, không có bất kỳ khác biệt nào. Khi kết hợp với 'practically', nó tạo ra một sắc thái tinh tế, chỉ sự giống nhau gần như hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận một chút khác biệt nhỏ không đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng có sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể. 'Practically' làm giảm mức độ hoàn toàn giống nhau của 'identical', cho thấy sự tương đồng rất cao nhưng không tuyệt đối. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau trong khi thừa nhận có thể có những khác biệt nhỏ không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + practically identical
  • be The two reports were practically identical.
    (Hai báo cáo đó gần như giống hệt nhau.)
  • look They look practically identical in their new uniforms.
    (Họ trông gần như giống hệt nhau trong bộ đồng phục mới.)
  • sound Their arguments sound practically identical.
    (Lập luận của họ nghe gần như giống hệt nhau.)
  • find We found the results practically identical.
    (Chúng tôi thấy các kết quả gần như giống hệt nhau.)
  • become Over time, their writing styles became practically identical.
    (Theo thời gian, phong cách viết của họ trở nên gần như giống hệt nhau.)

Idioms

  • practically identical to something

    gần như giống hệt với cái gì đó

    "Her new car is practically identical to her old one, just a newer model."

    (Chiếc xe mới của cô ấy gần như giống hệt chiếc xe cũ, chỉ là một mẫu đời mới hơn.)

  • practically identical in every way

    gần như giống hệt về mọi mặt

    "The twins were practically identical in every way, making it hard to tell them apart."

    (Hai cặp song sinh gần như giống hệt nhau về mọi mặt, khiến rất khó phân biệt họ.)

  • practically identical copies

    các bản sao gần như giống hệt

    "The machine produced practically identical copies of the original document, with barely any discernible difference."

    (Cỗ máy đã tạo ra các bản sao gần như giống hệt tài liệu gốc, với hầu như không có sự khác biệt rõ rệt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practically identical

Cụm trạng từ + tính từ
Lật mặt

Gần như hoàn toàn giống nhau; hầu như không thể phân biệt được.

"The two reports are practically identical, differing only in formatting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practically identical".

Sản xuất hàng loạt và Tiêu chuẩn hóa

Trong kỷ nguyên công nghiệp và công nghệ hiện đại, khả năng tạo ra các sản phẩm 'gần như giống hệt nhau' (practically identical) là nền tảng của sản xuất hàng loạt và tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán về chất lượng, khả năng thay thế linh kiện và hiệu quả sản xuất. Ví dụ, mọi chiếc điện thoại thông minh cùng mẫu mã từ một nhà máy đều được kỳ vọng phải 'gần như giống hệt' nhau.

Cặp song sinh và Sự độc đáo của cá thể

Khái niệm 'gần như giống hệt nhau' thường xuất hiện khi nói về các cặp song sinh cùng trứng. Mặc dù chúng có chung bộ gen và thường có vẻ ngoài rất giống nhau, nhưng môi trường sống, kinh nghiệm cá nhân và thậm chí những thay đổi nhỏ trong quá trình phát triển cũng tạo ra những khác biệt tinh tế. Điều này phản ánh một quan niệm văn hóa rằng ngay cả những vật thể hay cá thể giống nhau nhất cũng luôn có một mức độ độc đáo riêng.