(Top Banner Ad)
effectively the same
B2
Cụm từ B2 Tổng quát

effectively the same

UK: /ɪˈfɛktɪvli ðə seɪm/ • US: /ɪˈfɛktɪvli ðə seɪm/

Nghĩa tiếng Việt

về cơ bản là giống nhau thực tế là giống nhau tương đương nhau gần như là giống nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Virtually or practically the same; having the same result or effect.

Vietnamese Meaning

Gần như hoặc trên thực tế là giống nhau; có cùng kết quả hoặc hiệu ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although the two proposals look different, they are effectively the same."

    "Mặc dù hai đề xuất trông khác nhau, nhưng về cơ bản chúng là giống nhau."

  • "For all practical purposes, the two options are effectively the same."

    "Về mọi mục đích thực tế, hai lựa chọn này về cơ bản là giống nhau."

  • "Upgrading the software or buying a new computer is effectively the same thing; both will solve the problem."

    "Nâng cấp phần mềm hoặc mua một máy tính mới về cơ bản là như nhau; cả hai sẽ giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Noun effect Ảnh hưởng, tác động; kết quả
Verb effect Gây ra, tạo ra, thực hiện
Noun effectiveness Sự hiệu quả, tính hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả; trên thực tế, về cơ bản
Adjective same Giống nhau, y chang, như nhau
Noun sameness Sự giống nhau, tính đồng nhất

Synonyms

virtually the same (gần như giống nhau)practically the same (thực tế là giống nhau)essentially the same (về cơ bản giống nhau)tantamount to (tương đương với)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Old French
effectif
English
effective
English
effectively
Old English
sam
Old Norse
samr
English
same
English
effectively the same

Nguồn gốc của 'effectively the same'

Cụm từ 'effectively the same' không có một lịch sử etymology sâu xa như các từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ trạng từ 'effectively' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere' - thực hiện, hoàn thành, qua 'effective' trong tiếng Anh) và tính từ 'same' (từ tiếng Anh cổ 'sam' và tiếng Bắc Âu cổ 'samr' - có nghĩa là 'cùng nhau, giống nhau'). 'Effectively' thêm vào sắc thái 'trên thực tế', 'về cơ bản', nhấn mạnh rằng dù có thể không hoàn toàn giống nhau 100% về lý thuyết hay hình thức, nhưng trong mọi khía cạnh thực tế và quan trọng thì chúng vẫn như nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng mặc dù có thể có những khác biệt nhỏ, nhưng về bản chất và tác động, chúng tương đương nhau. Nó được sử dụng để đơn giản hóa hoặc tránh những giải thích phức tạp về những điểm khác biệt không quan trọng. So với 'exactly the same', 'effectively the same' thừa nhận sự khác biệt nhỏ nhưng nhấn mạnh sự tương đương về kết quả hoặc mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'effectively the same'
  • is is effectively the same
    (thực tế là giống hệt nhau)
  • are are effectively the same
    (thực tế là giống hệt nhau)
  • become become effectively the same
    (trở nên thực tế là giống hệt nhau)
  • remain remain effectively the same
    (vẫn thực tế là giống hệt nhau)
  • mean mean effectively the same thing
    (có nghĩa thực tế là giống nhau)
Cụm từ diễn tả sự tương đương
  • treat as treat X as effectively the same
    (coi X thực tế là giống nhau)
  • amount to amount to effectively the same
    (tương đương với việc thực tế là giống nhau)
  • result in result in effectively the same outcome
    (dẫn đến kết quả thực tế là giống nhau)

Idioms

  • be effectively the same as something/someone

    Thực tế là giống hệt với cái gì/ai đó (dù có thể có khác biệt nhỏ về lý thuyết)

    "Their new policy is effectively the same as the old one, just with different wording."

    (Chính sách mới của họ thực tế là giống hệt chính sách cũ, chỉ khác về cách diễn đạt thôi.)

  • amount to effectively the same thing

    Tương đương với việc thực tế là giống nhau, cho cùng một kết quả hoặc ý nghĩa

    "Whether you pay cash or use a credit card, for them, it amounts to effectively the same thing."

    (Dù bạn trả tiền mặt hay dùng thẻ tín dụng, đối với họ thì điều đó thực tế là giống nhau thôi.)

  • mean effectively the same thing

    Có nghĩa thực tế là giống nhau (dù từ ngữ có thể khác)

    "In daily conversation, 'exhausted' and 'worn out' often mean effectively the same thing."

    (Trong giao tiếp hàng ngày, 'exhausted' và 'worn out' thường có nghĩa thực tế là giống nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effectively the same

Cụm từ
Lật mặt

Gần như hoặc trên thực tế là giống nhau; có cùng kết quả hoặc hiệu ứng.

"Although the two proposals look different, they are effectively the same."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effectively the same".

Sự ưu tiên thực tiễn

Cụm từ 'effectively the same' phản ánh một xu hướng tư duy thực dụng (pragmatism) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ Anh. Nó cho thấy rằng trong nhiều trường hợp, sự giống nhau về mặt chức năng, kết quả hoặc ý nghĩa thực tế được coi trọng hơn là sự đồng nhất tuyệt đối về mặt lý thuyết hay hình thức. Điều này giúp đơn giản hóa việc đánh giá và so sánh, tập trung vào bản chất và ứng dụng hơn là các chi tiết nhỏ không quan trọng.

Ngụ ý về sự thay thế

Trong nhiều ngữ cảnh, khi hai thứ được coi là 'effectively the same', nó thường ngụ ý rằng chúng có thể thay thế cho nhau (interchangeable) mà không làm thay đổi đáng kể kết quả hoặc trải nghiệm. Điều này rất phổ biến trong kinh doanh, kỹ thuật hoặc pháp luật, nơi việc tìm kiếm các giải pháp hoặc sản phẩm tương đương về chức năng là cần thiết để đạt được mục tiêu.