effectively the same
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Virtually or practically the same; having the same result or effect.
Vietnamese Meaning
Gần như hoặc trên thực tế là giống nhau; có cùng kết quả hoặc hiệu ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Although the two proposals look different, they are effectively the same."
"Mặc dù hai đề xuất trông khác nhau, nhưng về cơ bản chúng là giống nhau."
-
"For all practical purposes, the two options are effectively the same."
"Về mọi mục đích thực tế, hai lựa chọn này về cơ bản là giống nhau."
-
"Upgrading the software or buying a new computer is effectively the same thing; both will solve the problem."
"Nâng cấp phần mềm hoặc mua một máy tính mới về cơ bản là như nhau; cả hai sẽ giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | effective | Hiệu quả, có hiệu lực |
| Noun | effect | Ảnh hưởng, tác động; kết quả |
| Verb | effect | Gây ra, tạo ra, thực hiện |
| Noun | effectiveness | Sự hiệu quả, tính hiệu lực |
| Adverb | effectively | Một cách hiệu quả; trên thực tế, về cơ bản |
| Adjective | same | Giống nhau, y chang, như nhau |
| Noun | sameness | Sự giống nhau, tính đồng nhất |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng mặc dù có thể có những khác biệt nhỏ, nhưng về bản chất và tác động, chúng tương đương nhau. Nó được sử dụng để đơn giản hóa hoặc tránh những giải thích phức tạp về những điểm khác biệt không quan trọng. So với 'exactly the same', 'effectively the same' thừa nhận sự khác biệt nhỏ nhưng nhấn mạnh sự tương đương về kết quả hoặc mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is effectively the same (thực tế là giống hệt nhau)
-
are are effectively the same (thực tế là giống hệt nhau)
-
become become effectively the same (trở nên thực tế là giống hệt nhau)
-
remain remain effectively the same (vẫn thực tế là giống hệt nhau)
-
mean mean effectively the same thing (có nghĩa thực tế là giống nhau)
-
treat as treat X as effectively the same (coi X thực tế là giống nhau)
-
amount to amount to effectively the same (tương đương với việc thực tế là giống nhau)
-
result in result in effectively the same outcome (dẫn đến kết quả thực tế là giống nhau)
Idioms
-
be effectively the same as something/someone
Thực tế là giống hệt với cái gì/ai đó (dù có thể có khác biệt nhỏ về lý thuyết)
"Their new policy is effectively the same as the old one, just with different wording."
(Chính sách mới của họ thực tế là giống hệt chính sách cũ, chỉ khác về cách diễn đạt thôi.)
-
amount to effectively the same thing
Tương đương với việc thực tế là giống nhau, cho cùng một kết quả hoặc ý nghĩa
"Whether you pay cash or use a credit card, for them, it amounts to effectively the same thing."
(Dù bạn trả tiền mặt hay dùng thẻ tín dụng, đối với họ thì điều đó thực tế là giống nhau thôi.)
-
mean effectively the same thing
Có nghĩa thực tế là giống nhau (dù từ ngữ có thể khác)
"In daily conversation, 'exhausted' and 'worn out' often mean effectively the same thing."
(Trong giao tiếp hàng ngày, 'exhausted' và 'worn out' thường có nghĩa thực tế là giống nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effectively the same
Cụm từGần như hoặc trên thực tế là giống nhau; có cùng kết quả hoặc hiệu ứng.
"Although the two proposals look different, they are effectively the same."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effectively the same".
