(Top Banner Ad)
visible signs
B1
Cụm danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

visible signs

UK: /ˈvɪzəbəl saɪnz/ • US: /ˈvɪzəbəl saɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu có thể nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng biểu hiện thấy rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that can be seen and that show that something exists or is happening.

Vietnamese Meaning

Những dấu hiệu có thể nhìn thấy được và cho thấy điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most visible signs of the disease are skin rashes."

    "Những dấu hiệu rõ ràng nhất của bệnh là phát ban trên da."

  • "The visible signs of aging include wrinkles and gray hair."

    "Những dấu hiệu lão hóa có thể thấy được bao gồm nếp nhăn và tóc bạc."

  • "There were no visible signs of forced entry to the building."

    "Không có dấu hiệu nào cho thấy tòa nhà bị đột nhập bằng vũ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visible có thể nhìn thấy được
Noun visibility tầm nhìn
Adverb visibly một cách rõ ràng
Noun sign dấu hiệu
Verb signal ra hiệu

Synonyms

apparent signs (dấu hiệu rõ ràng)noticeable signs (dấu hiệu đáng chú ý)observable signs (dấu hiệu quan sát được)

Antonyms

hidden signs (dấu hiệu ẩn)subtle signs (dấu hiệu tinh tế)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis
English
visible
English
signs

Nguồn Gốc của 'Visible'

Từ 'visible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy được'. Nó đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó, trở thành một phần quan trọng trong cách chúng ta mô tả thế giới xung quanh mình.

Ý nghĩa của 'Signs'

Từ 'signs' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' mang nghĩa là dấu hiệu. Từ này được sử dụng để biểu thị một vật, hành động hoặc chất lượng có ý nghĩa hoặc chỉ ra sự tồn tại hoặc xảy ra của một cái gì đó khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những biểu hiện, triệu chứng hoặc bằng chứng có thể quan sát được bằng mắt thường. Nó nhấn mạnh vào khả năng nhận biết trực quan của các dấu hiệu. Phân biệt với 'indicators' (chỉ số) thường mang tính định lượng hoặc trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visible signs
  • clear clear visible signs
    (dấu hiệu rõ ràng có thể nhìn thấy được)
  • obvious obvious visible signs
    (dấu hiệu hiển nhiên có thể nhìn thấy được)
  • early early visible signs
    (dấu hiệu sớm có thể nhìn thấy được)
Verb + visible signs
  • show show visible signs
    (cho thấy những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)
  • display display visible signs
    (hiển thị những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)
  • look for look for visible signs
    (tìm kiếm những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)

Idioms

  • show visible signs of improvement

    cho thấy những dấu hiệu cải thiện rõ rệt

    "The patient is showing visible signs of improvement after the surgery."

    (Bệnh nhân đang cho thấy những dấu hiệu cải thiện rõ rệt sau ca phẫu thuật.)

  • no visible signs of damage

    không có dấu hiệu hư hại nào có thể nhìn thấy được

    "The car had no visible signs of damage after the accident."

    (Chiếc xe không có dấu hiệu hư hại nào có thể nhìn thấy được sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visible signs

Cụm danh từ
Lật mặt

Những dấu hiệu có thể nhìn thấy được và cho thấy điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra.

"The most visible signs of the disease are skin rashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible signs".

Biển Báo Giao Thông

Trong văn hóa phương Tây, cũng như ở Việt Nam, 'visible signs' rất quan trọng trong hệ thống biển báo giao thông. Các biển báo này sử dụng hình ảnh và màu sắc để truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả cho người lái xe và người đi bộ.

Ngôn Ngữ Cơ Thể

Trong giao tiếp giữa các cá nhân, 'visible signs' (biểu hiện trên khuôn mặt, cử chỉ) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cảm xúc và ý định của người khác, ngay cả khi họ không nói ra.