visible signs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that can be seen and that show that something exists or is happening.
Vietnamese Meaning
Những dấu hiệu có thể nhìn thấy được và cho thấy điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most visible signs of the disease are skin rashes."
"Những dấu hiệu rõ ràng nhất của bệnh là phát ban trên da."
-
"The visible signs of aging include wrinkles and gray hair."
"Những dấu hiệu lão hóa có thể thấy được bao gồm nếp nhăn và tóc bạc."
-
"There were no visible signs of forced entry to the building."
"Không có dấu hiệu nào cho thấy tòa nhà bị đột nhập bằng vũ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy được |
| Noun | visibility | tầm nhìn |
| Adverb | visibly | một cách rõ ràng |
| Noun | sign | dấu hiệu |
| Verb | signal | ra hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những biểu hiện, triệu chứng hoặc bằng chứng có thể quan sát được bằng mắt thường. Nó nhấn mạnh vào khả năng nhận biết trực quan của các dấu hiệu. Phân biệt với 'indicators' (chỉ số) thường mang tính định lượng hoặc trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear visible signs (dấu hiệu rõ ràng có thể nhìn thấy được)
-
obvious obvious visible signs (dấu hiệu hiển nhiên có thể nhìn thấy được)
-
early early visible signs (dấu hiệu sớm có thể nhìn thấy được)
-
show show visible signs (cho thấy những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)
-
display display visible signs (hiển thị những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)
-
look for look for visible signs (tìm kiếm những dấu hiệu có thể nhìn thấy được)
Idioms
-
show visible signs of improvement
cho thấy những dấu hiệu cải thiện rõ rệt
"The patient is showing visible signs of improvement after the surgery."
(Bệnh nhân đang cho thấy những dấu hiệu cải thiện rõ rệt sau ca phẫu thuật.)
-
no visible signs of damage
không có dấu hiệu hư hại nào có thể nhìn thấy được
"The car had no visible signs of damage after the accident."
(Chiếc xe không có dấu hiệu hư hại nào có thể nhìn thấy được sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visible signs
Cụm danh từNhững dấu hiệu có thể nhìn thấy được và cho thấy điều gì đó đang tồn tại hoặc đang xảy ra.
"The most visible signs of the disease are skin rashes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible signs".
