(Top Banner Ad)
vision impairment
B2
Noun B2 Y học

vision impairment

UK: /ˈvɪʒən ɪmˈpeəmənt/ • US: /ˈvɪʒən ɪmˈpeərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thị lực khiếm thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having significantly reduced vision that cannot be fully corrected with glasses, contact lenses, medication or surgery.

Vietnamese Meaning

Tình trạng suy giảm thị lực đáng kể mà không thể điều chỉnh hoàn toàn bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of vision impairment can help prevent further deterioration."

    "Phát hiện sớm suy giảm thị lực có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm thêm."

  • "The school provides support for students with vision impairment."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ cho học sinh bị suy giảm thị lực."

  • "Assistive technology can greatly improve the quality of life for people with vision impairment."

    "Công nghệ hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người bị suy giảm thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Verb visualize Hình dung, mường tượng
Adjective visual Thuộc về thị giác
Verb impair Làm suy yếu, làm hư hại
Adjective impaired Bị suy yếu, bị hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
English
vision
English
impairment
English
vision impairment

Nguồn gốc của 'vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'sự nhìn'. Nó liên quan đến khả năng nhìn thấy và nhận thức thế giới xung quanh chúng ta. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó.

Nguồn gốc của 'impairment'

Từ 'impairment' đến từ động từ 'impair', có nghĩa là làm suy yếu hoặc làm hư hỏng. 'Impairment' chỉ sự suy giảm chức năng hoặc khả năng, trong trường hợp này là thị lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và xã hội để mô tả những người gặp khó khăn trong việc nhìn. Nó bao gồm một loạt các mức độ suy giảm thị lực, từ suy giảm thị lực nhẹ đến mù lòa hoàn toàn. 'Vision impairment' là một thuật ngữ rộng hơn so với 'blindness' (mù lòa), vì nó bao gồm cả những người có thị lực thấp.

Prepositions

with due to

'Vision impairment with': chỉ ra những vấn đề liên quan hoặc đi kèm với suy giảm thị lực. Ví dụ: 'Vision impairment with mobility issues'. 'Vision impairment due to': chỉ ra nguyên nhân gây ra suy giảm thị lực. Ví dụ: 'Vision impairment due to macular degeneration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision impairment
  • severe vision impairment
    (suy giảm thị lực nghiêm trọng)
  • moderate vision impairment
    (suy giảm thị lực vừa phải)
  • mild vision impairment
    (suy giảm thị lực nhẹ)
  • progressive vision impairment
    (suy giảm thị lực tiến triển)
Verb + vision impairment
  • cause vision impairment
    (gây ra suy giảm thị lực)
  • experience vision impairment
    (trải qua suy giảm thị lực)
  • manage vision impairment
    (kiểm soát suy giảm thị lực)
  • correct vision impairment
    (khắc phục suy giảm thị lực)
Preposition + vision impairment
  • with vision impairment
    (với suy giảm thị lực)
  • due to vision impairment
    (do suy giảm thị lực)

Idioms

  • living with vision impairment

    sống chung với tình trạng suy giảm thị lực

    "Living with vision impairment can be challenging, but there are many resources available to help."

    (Sống chung với tình trạng suy giảm thị lực có thể khó khăn, nhưng có rất nhiều nguồn lực hỗ trợ sẵn có.)

  • visual impairment awareness

    nâng cao nhận thức về suy giảm thị lực

    "Visual impairment awareness is crucial for creating a more inclusive society."

    (Nâng cao nhận thức về suy giảm thị lực là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision impairment

Noun
Lật mặt

Tình trạng suy giảm thị lực đáng kể mà không thể điều chỉnh hoàn toàn bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật.

"Early detection of vision impairment can help prevent further deterioration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he has a vision impairment, he uses a screen reader to access the internet.
Bởi vì anh ấy bị suy giảm thị lực, anh ấy sử dụng trình đọc màn hình để truy cập internet.
Phủ định
Even though she has a vision impairment, she doesn't let it stop her from pursuing her dreams.
Mặc dù cô ấy bị suy giảm thị lực, cô ấy không để điều đó ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.
Nghi vấn
If someone has a vision impairment, how can we best support them in the workplace?
Nếu ai đó bị suy giảm thị lực, làm thế nào chúng ta có thể hỗ trợ họ tốt nhất tại nơi làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision impairment".

Hỗ trợ người khiếm thị

Các quốc gia phát triển thường có các chương trình hỗ trợ toàn diện cho người khiếm thị, bao gồm hỗ trợ tài chính, giáo dục đặc biệt, và các thiết bị hỗ trợ như gậy trắng và phần mềm đọc màn hình. Điều này giúp họ có thể sống độc lập và hòa nhập vào xã hội.

Chữ nổi Braille

Hệ thống chữ nổi Braille là một phương pháp đọc và viết dành cho người khiếm thị. Nó được phát minh bởi Louis Braille vào thế kỷ 19 và đã cách mạng hóa khả năng tiếp cận giáo dục và thông tin cho người khiếm thị trên toàn thế giới. Nhiều sách, biển báo và tài liệu quan trọng hiện nay đều được in bằng chữ nổi Braille.