(Top Banner Ad)
visual amnesia
C1
noun C1 Y học

visual amnesia

UK: /ˈvɪʒuəl æmˈniːziə/ • US: /ˈvɪʒuəl æmˈniːziə/

Nghĩa tiếng Việt

mất trí nhớ thị giác chứng quên thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of agnosia in which a person can see an object but cannot recognize or name it.

Vietnamese Meaning

Một dạng mất trí nhớ nhận thức, trong đó một người có thể nhìn thấy một vật thể nhưng không thể nhận ra hoặc gọi tên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with visual amnesia after a stroke affected the visual cortex."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ thị giác sau khi một cơn đột quỵ ảnh hưởng đến vỏ não thị giác."

  • "Visual amnesia can make everyday tasks like finding keys extremely challenging."

    "Chứng mất trí nhớ thị giác có thể khiến các công việc hàng ngày như tìm chìa khóa trở nên vô cùng khó khăn."

  • "Research is being conducted to understand the neurological basis of visual amnesia."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ cơ sở thần kinh của chứng mất trí nhớ thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun vision thị lực, tầm nhìn, viễn cảnh
Adverb visually bằng mắt, về mặt thị giác
Noun visuals hình ảnh minh họa, đồ họa
Adjective amnestic thuộc về chứng mất trí nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visus
Latin
visualis
Ancient Greek
mnasthai
Ancient Greek
a- + mnasthai
Ancient Greek
amnesia
English
visual + amnesia

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thuộc về thị giác', bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là từ động từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Điều này làm nổi bật chức năng cơ bản của thị giác – khả năng quan sát và nhận thức thế giới xung quanh chúng ta.

Nguồn gốc của 'Amnesia'

Thuật ngữ 'amnesia' (chứng mất trí nhớ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ tiền tố 'a-', mang nghĩa 'không' hoặc 'thiếu', và 'mnasthai', có nghĩa là 'ghi nhớ'. Vì vậy, 'amnesia' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không ghi nhớ' hoặc 'tình trạng thiếu trí nhớ'.

Sự kết hợp của 'Visual Amnesia'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'visual amnesia' là một thuật ngữ ghép để mô tả một tình trạng y học cụ thể. Nó kết hợp ý nghĩa 'nhìn thấy' (visual) và 'không ghi nhớ' (amnesia), ám chỉ tình trạng một người có thể nhìn thấy vật thể nhưng lại không thể nhận diện hoặc gọi tên chúng, do mất khả năng ghi nhớ thông tin thị giác đã từng biết.

Usage Note

Visual amnesia thuộc về nhóm các chứng rối loạn nhận thức thị giác. Nó khác với mù (blindness) vì bệnh nhân vẫn có khả năng nhìn. Sự khác biệt chính với các loại mất trí nhớ khác là nó liên quan cụ thể đến thông tin thị giác. Bệnh nhân thường có thể mô tả các đặc điểm vật lý của đối tượng, nhưng lại không thể liên kết chúng với bất kỳ ý nghĩa hoặc mục đích nào.

Prepositions

of with

of: visual amnesia *of* objects (mất trí nhớ thị giác về đồ vật). with: associating visual amnesia *with* brain damage (liên kết mất trí nhớ thị giác với tổn thương não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual amnesia
  • severe severe visual amnesia
    (mất trí nhớ thị giác nghiêm trọng)
  • profound profound visual amnesia
    (mất trí nhớ thị giác sâu sắc)
  • partial partial visual amnesia
    (mất trí nhớ thị giác một phần)
  • specific specific visual amnesia
    (mất trí nhớ thị giác cụ thể)
  • transient transient visual amnesia
    (mất trí nhớ thị giác thoáng qua)
Verb + visual amnesia
  • suffer from suffer from visual amnesia
    (bị mắc chứng mất trí nhớ thị giác)
  • develop develop visual amnesia
    (phát triển/mắc phải mất trí nhớ thị giác)
  • experience experience visual amnesia
    (trải qua/mắc chứng mất trí nhớ thị giác)
Noun + of/for visual amnesia
  • symptoms symptoms of visual amnesia
    (các triệu chứng của mất trí nhớ thị giác)
  • diagnosis diagnosis of visual amnesia
    (chẩn đoán mất trí nhớ thị giác)
  • treatment treatment for visual amnesia
    (điều trị mất trí nhớ thị giác)

Idioms

  • Diagnosing visual amnesia

    Chẩn đoán chứng mất trí nhớ thị giác

    "Neurologists specialize in diagnosing visual amnesia after a thorough examination."

    (Các bác sĩ thần kinh chuyên chẩn đoán chứng mất trí nhớ thị giác sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.)

  • Living with visual amnesia

    Sống chung với chứng mất trí nhớ thị giác

    "Patients living with visual amnesia often need adaptive strategies for daily tasks."

    (Bệnh nhân sống chung với chứng mất trí nhớ thị giác thường cần các chiến lược thích nghi cho các công việc hàng ngày.)

  • Research into visual amnesia

    Nghiên cứu về chứng mất trí nhớ thị giác

    "Ongoing research into visual amnesia aims to uncover its neurological basis."

    (Các nghiên cứu đang diễn ra về chứng mất trí nhớ thị giác nhằm khám phá cơ sở thần kinh của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual amnesia

noun
Lật mặt

Một dạng mất trí nhớ nhận thức, trong đó một người có thể nhìn thấy một vật thể nhưng không thể nhận ra hoặc gọi tên nó.

"The patient was diagnosed with visual amnesia after a stroke affected the visual cortex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual amnesia".

Mất Trí Nhớ trong Văn hóa Đại chúng

Mặc dù 'visual amnesia' là một thuật ngữ y học chuyên biệt, khái niệm mất trí nhớ nói chung thường được khám phá sâu rộng trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh đến văn học. Nó thường được dùng để tạo ra những cốt truyện ly kỳ, nơi nhân vật chính phải tìm lại ký ức hoặc danh tính của mình. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi chung của con người về việc đánh mất bản thân và tầm quan trọng của trí nhớ đối với nhận dạng cá nhân và sự liên kết với thế giới.

Tầm quan trọng của Trí nhớ Thị giác

Khác với việc quên tên hoặc sự kiện, 'visual amnesia' chỉ ra một khía cạnh độc đáo của trí nhớ: khả năng nhận diện đối tượng qua thị giác. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta dựa vào trí nhớ thị giác để nhận biết khuôn mặt, địa điểm và đồ vật quen thuộc. Khi khả năng này bị suy giảm, cuộc sống có thể trở nên cực kỳ khó khăn, minh họa rõ ràng cách bộ não của chúng ta xử lý và lưu trữ thông tin thị giác phức tạp và vai trò thiết yếu của nó trong nhận thức thế giới.