(Top Banner Ad)
vital details
B2
tính từ B2 Chung

vital details

UK: /ˈvaɪtl̩ ˈdiːteɪlz/ • US: /ˈvaɪtl̩ dɪˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết quan trọng chi tiết cốt yếu thông tin quan trọng chi tiết sống còn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important and necessary

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn, cốt yếu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These details are vital to our investigation."

    "Những chi tiết này là tối quan trọng đối với cuộc điều tra của chúng ta."

  • "The police are looking for vital details that could solve the case."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm những chi tiết quan trọng có thể giải quyết vụ án."

  • "Please provide vital details such as your name, address, and phone number."

    "Vui lòng cung cấp các chi tiết quan trọng như tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital sống còn, thiết yếu, quan trọng
Noun vitality sức sống, sinh lực
Adverb vitally một cách sống còn, một cách thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

critical information (thông tin quan trọng)necessary information (thông tin cần thiết)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
Old French
vitaille
English
vital

Nguồn Gốc của 'Vital'

Từ 'vital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'vitalis', nghĩa là 'thuộc về cuộc sống'. Ý nghĩa 'cực kỳ quan trọng, cần thiết cho sự sống' của từ này bắt nguồn từ mối liên hệ sâu sắc với sự sống và sự tồn tại. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'sống còn', 'thiết yếu'.

Usage Note

Từ 'vital' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một điều gì đó. Nó mang ý nghĩa rằng nếu thiếu điều đó, một hệ thống, kế hoạch, hoặc thậm chí sự sống có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với 'important' chỉ mang ý nghĩa quan trọng chung chung, 'vital' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu. 'Crucial' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ một yếu tố quyết định thành công hoặc thất bại.
'Details' (trong cụm 'vital details') chỉ những thông tin cụ thể. Khi kết hợp với 'vital', nó nhấn mạnh rằng những thông tin này không chỉ là thông tin bình thường mà là những thông tin then chốt, cần được xem xét và xử lý cẩn thận.

Prepositions

to for

'Vital to' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó là thiết yếu cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Vitamin C is vital to good health.' ('Vital for' có thể hoán đổi cho 'vital to' trong nhiều trường hợp, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ hơn là tính thiết yếu tuyệt đối. Ví dụ: 'Funding is vital for the project's success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vital details
  • crucial crucial vital details
    (những chi tiết sống còn, then chốt)
  • key key vital details
    (những chi tiết quan trọng bậc nhất)
  • essential essential vital details
    (những chi tiết thiết yếu, không thể thiếu)
Verb + vital details
  • provide provide vital details
    (cung cấp những chi tiết quan trọng)
  • omit omit vital details
    (bỏ qua những chi tiết quan trọng)
  • uncover uncover vital details
    (phát hiện ra những chi tiết quan trọng)

Idioms

  • The devil is in the details.

    Cái khó ló cái khôn; chi tiết nhỏ nhặt mới là quan trọng.

    "The overall plan looks good, but the devil is in the details."

    (Kế hoạch tổng thể trông có vẻ tốt, nhưng cái khó ló cái khôn, chi tiết nhỏ nhặt mới là quan trọng.)

  • Get down to the nitty-gritty details.

    Đi sâu vào chi tiết vụn vặt, cụ thể.

    "Let's get down to the nitty-gritty details of the contract."

    (Chúng ta hãy đi sâu vào các chi tiết vụn vặt của hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital details

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn, cốt yếu

"These details are vital to our investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report included vital details about the company's finances.
Báo cáo bao gồm các chi tiết quan trọng về tài chính của công ty.
Phủ định
He didn't reveal the vital details of the negotiation.
Anh ấy đã không tiết lộ các chi tiết quan trọng của cuộc đàm phán.
Nghi vấn
What vital details are missing from this document?
Những chi tiết quan trọng nào còn thiếu trong tài liệu này?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigators have been examining the vital details of the case for weeks.
Các nhà điều tra đã và đang xem xét các chi tiết quan trọng của vụ án trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been considering the vital details when making her decisions.
Cô ấy đã không xem xét các chi tiết quan trọng khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Has the team been focusing on the vital details of the project recently?
Gần đây, nhóm có đang tập trung vào các chi tiết quan trọng của dự án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always checks the vital details before making a decision.
Anh ấy luôn kiểm tra các chi tiết quan trọng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She does not overlook any vital details in her reports.
Cô ấy không bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong các báo cáo của mình.
Nghi vấn
Do they understand the vital details of the contract?
Họ có hiểu các chi tiết quan trọng của hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital details".

Tầm quan trọng của Sự Chính Xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chính xác và đầy đủ trong thông tin được đánh giá cao. Việc bỏ sót 'vital details' (những chi tiết quan trọng) có thể dẫn đến hiểu lầm, sai sót nghiêm trọng, hoặc thậm chí là thất bại trong các dự án hoặc giao tiếp. Do đó, việc chú ý đến chi tiết nhỏ được xem là một đức tính tốt.

Thông Tin Trong Pháp Luật

Trong lĩnh vực pháp luật, việc cung cấp đầy đủ và chính xác 'vital details' (những chi tiết quan trọng) là vô cùng quan trọng. Việc che giấu hoặc bỏ qua những chi tiết này có thể cấu thành hành vi phạm pháp và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình xét xử.