vital details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important and necessary
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn, cốt yếu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These details are vital to our investigation."
"Những chi tiết này là tối quan trọng đối với cuộc điều tra của chúng ta."
-
"The police are looking for vital details that could solve the case."
"Cảnh sát đang tìm kiếm những chi tiết quan trọng có thể giải quyết vụ án."
-
"Please provide vital details such as your name, address, and phone number."
"Vui lòng cung cấp các chi tiết quan trọng như tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vital' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một điều gì đó. Nó mang ý nghĩa rằng nếu thiếu điều đó, một hệ thống, kế hoạch, hoặc thậm chí sự sống có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với 'important' chỉ mang ý nghĩa quan trọng chung chung, 'vital' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu. 'Crucial' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ một yếu tố quyết định thành công hoặc thất bại.
'Details' (trong cụm 'vital details') chỉ những thông tin cụ thể. Khi kết hợp với 'vital', nó nhấn mạnh rằng những thông tin này không chỉ là thông tin bình thường mà là những thông tin then chốt, cần được xem xét và xử lý cẩn thận.
Prepositions
'Vital to' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó là thiết yếu cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Vitamin C is vital to good health.' ('Vital for' có thể hoán đổi cho 'vital to' trong nhiều trường hợp, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ hơn là tính thiết yếu tuyệt đối. Ví dụ: 'Funding is vital for the project's success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial vital details (những chi tiết sống còn, then chốt)
-
key key vital details (những chi tiết quan trọng bậc nhất)
-
essential essential vital details (những chi tiết thiết yếu, không thể thiếu)
-
provide provide vital details (cung cấp những chi tiết quan trọng)
-
omit omit vital details (bỏ qua những chi tiết quan trọng)
-
uncover uncover vital details (phát hiện ra những chi tiết quan trọng)
Idioms
-
The devil is in the details.
Cái khó ló cái khôn; chi tiết nhỏ nhặt mới là quan trọng.
"The overall plan looks good, but the devil is in the details."
(Kế hoạch tổng thể trông có vẻ tốt, nhưng cái khó ló cái khôn, chi tiết nhỏ nhặt mới là quan trọng.)
-
Get down to the nitty-gritty details.
Đi sâu vào chi tiết vụn vặt, cụ thể.
"Let's get down to the nitty-gritty details of the contract."
(Chúng ta hãy đi sâu vào các chi tiết vụn vặt của hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital details
tính từCực kỳ quan trọng và cần thiết; sống còn, cốt yếu
"These details are vital to our investigation."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report included vital details about the company's finances. |
Báo cáo bao gồm các chi tiết quan trọng về tài chính của công ty. |
| Phủ định | He didn't reveal the vital details of the negotiation. |
Anh ấy đã không tiết lộ các chi tiết quan trọng của cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | What vital details are missing from this document? |
Những chi tiết quan trọng nào còn thiếu trong tài liệu này? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigators have been examining the vital details of the case for weeks. |
Các nhà điều tra đã và đang xem xét các chi tiết quan trọng của vụ án trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hasn't been considering the vital details when making her decisions. |
Cô ấy đã không xem xét các chi tiết quan trọng khi đưa ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Has the team been focusing on the vital details of the project recently? |
Gần đây, nhóm có đang tập trung vào các chi tiết quan trọng của dự án không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always checks the vital details before making a decision. |
Anh ấy luôn kiểm tra các chi tiết quan trọng trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She does not overlook any vital details in her reports. |
Cô ấy không bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào trong các báo cáo của mình. |
| Nghi vấn | Do they understand the vital details of the contract? |
Họ có hiểu các chi tiết quan trọng của hợp đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital details".
