(Top Banner Ad)
crucial details
C1
adjective C1 General

crucial details

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết then chốt chi tiết mấu chốt chi tiết quan trọng bậc nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These details are crucial for understanding the full picture."

    "Những chi tiết này rất quan trọng để hiểu được toàn bộ bức tranh."

  • "Paying attention to crucial details can save you a lot of trouble."

    "Chú ý đến những chi tiết quan trọng có thể giúp bạn tránh được rất nhiều rắc rối."

  • "The crucial details were omitted from the report."

    "Những chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial quan trọng, cốt yếu, then chốt
Adverb crucially một cách quan trọng, một cách cốt yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
crucial
Latin
crux (cross)

Nguồn gốc của 'crucial'

Từ 'crucial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá'. Trong thời La Mã cổ đại, thánh giá là công cụ hành hình, do đó mang ý nghĩa quan trọng sống còn. Ý nghĩa này dần chuyển thành 'quan trọng, mang tính quyết định' trong tiếng Anh hiện đại. Giống như thập giá, những chi tiết cốt yếu mang một gánh nặng lớn và có thể thay đổi mọi thứ.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tính quyết định, sống còn của một yếu tố nào đó. Nó thường được sử dụng khi sự thành bại của một việc phụ thuộc rất lớn vào yếu tố đó. So với 'important' hay 'significant', 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều.
'Details' là danh từ số nhiều, chỉ những thông tin chi tiết, cụ thể, thường là những chi tiết nhỏ nhưng có thể quan trọng. Khi đi cùng 'crucial', nó nhấn mạnh rằng những thông tin chi tiết này mang tính quyết định.

Prepositions

to for

crucial to/for something: Diễn tả tầm quan trọng, tính quyết định của một yếu tố đối với một việc gì đó.
Ví dụ: 'This evidence is crucial to the case' (Bằng chứng này rất quan trọng đối với vụ án).
'Clean water is crucial for preventing the spread of disease' (Nước sạch rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crucial details
  • vital vital crucial details
    (những chi tiết cốt yếu, cực kỳ quan trọng)
  • key key crucial details
    (những chi tiết quan trọng, chủ chốt)
  • significant significant crucial details
    (những chi tiết quan trọng, đáng kể)
Verb + crucial details
  • uncover uncover crucial details
    (khám phá ra những chi tiết quan trọng)
  • reveal reveal crucial details
    (tiết lộ những chi tiết quan trọng)
  • omit omit crucial details
    (bỏ sót những chi tiết quan trọng)

Idioms

  • The devil is in the details.

    Ma quỷ ẩn trong chi tiết (ý chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn).

    "The plan looks good on paper, but the devil is in the details."

    (Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng ma quỷ ẩn trong chi tiết.)

  • Pay close attention to the details.

    Hãy chú ý kỹ đến các chi tiết.

    "Pay close attention to the details, or you might miss something important."

    (Hãy chú ý kỹ đến các chi tiết, nếu không bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial details

adjective
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

"These details are crucial for understanding the full picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the mission hinged on revealing the crucial details to the team.
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc tiết lộ các chi tiết quan trọng cho đội.
Phủ định
They didn't disclose the crucial details during the initial investigation.
Họ đã không tiết lộ các chi tiết quan trọng trong quá trình điều tra ban đầu.
Nghi vấn
Did the witness remember the crucial details about the accident?
Nhân chứng có nhớ những chi tiết quan trọng về vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial details".

Tầm quan trọng của chi tiết trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết thường được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và các lĩnh vực khoa học. Việc bỏ qua những chi tiết nhỏ có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng và ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Vì vậy, việc thu thập và phân tích 'crucial details' là rất quan trọng.