crucial details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important or necessary.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These details are crucial for understanding the full picture."
"Những chi tiết này rất quan trọng để hiểu được toàn bộ bức tranh."
-
"Paying attention to crucial details can save you a lot of trouble."
"Chú ý đến những chi tiết quan trọng có thể giúp bạn tránh được rất nhiều rắc rối."
-
"The crucial details were omitted from the report."
"Những chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tính quyết định, sống còn của một yếu tố nào đó. Nó thường được sử dụng khi sự thành bại của một việc phụ thuộc rất lớn vào yếu tố đó. So với 'important' hay 'significant', 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều.
'Details' là danh từ số nhiều, chỉ những thông tin chi tiết, cụ thể, thường là những chi tiết nhỏ nhưng có thể quan trọng. Khi đi cùng 'crucial', nó nhấn mạnh rằng những thông tin chi tiết này mang tính quyết định.
Prepositions
crucial to/for something: Diễn tả tầm quan trọng, tính quyết định của một yếu tố đối với một việc gì đó.
Ví dụ: 'This evidence is crucial to the case' (Bằng chứng này rất quan trọng đối với vụ án).
'Clean water is crucial for preventing the spread of disease' (Nước sạch rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital crucial details (những chi tiết cốt yếu, cực kỳ quan trọng)
-
key key crucial details (những chi tiết quan trọng, chủ chốt)
-
significant significant crucial details (những chi tiết quan trọng, đáng kể)
-
uncover uncover crucial details (khám phá ra những chi tiết quan trọng)
-
reveal reveal crucial details (tiết lộ những chi tiết quan trọng)
-
omit omit crucial details (bỏ sót những chi tiết quan trọng)
Idioms
-
The devil is in the details.
Ma quỷ ẩn trong chi tiết (ý chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn).
"The plan looks good on paper, but the devil is in the details."
(Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng ma quỷ ẩn trong chi tiết.)
-
Pay close attention to the details.
Hãy chú ý kỹ đến các chi tiết.
"Pay close attention to the details, or you might miss something important."
(Hãy chú ý kỹ đến các chi tiết, nếu không bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial details
adjectiveCực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
"These details are crucial for understanding the full picture."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the mission hinged on revealing the crucial details to the team. |
Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc tiết lộ các chi tiết quan trọng cho đội. |
| Phủ định | They didn't disclose the crucial details during the initial investigation. |
Họ đã không tiết lộ các chi tiết quan trọng trong quá trình điều tra ban đầu. |
| Nghi vấn | Did the witness remember the crucial details about the accident? |
Nhân chứng có nhớ những chi tiết quan trọng về vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial details".
