(Top Banner Ad)
key details
B2
noun phrase B2 General

key details

UK: /kiː ˈdiːteɪlz/ • US: /kiː ˈdiːteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết quan trọng thông tin then chốt điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important and crucial information or facts.

Vietnamese Meaning

Những thông tin hoặc sự kiện quan trọng và then chốt nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key details of the contract are outlined in the first paragraph."

    "Các chi tiết quan trọng của hợp đồng được trình bày trong đoạn đầu tiên."

  • "The police are focusing on the key details of the crime scene."

    "Cảnh sát đang tập trung vào các chi tiết quan trọng của hiện trường vụ án."

  • "Before making a decision, make sure you understand the key details."

    "Trước khi đưa ra quyết định, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu các chi tiết quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; điều then chốt, quan trọng
Adjective key chính, chủ yếu, quan trọng
Verb detail mô tả chi tiết
Adjective detailed chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ki
Old English
cǣġ
English
key
English
details

Nguồn gốc của 'Key'

Từ 'key' ban đầu chỉ một chìa khóa vật lý, dùng để mở khóa cửa. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ quan trọng, then chốt, giúp ta 'mở khóa' sự hiểu biết hoặc thành công. Giống như chìa khóa mở ra cánh cửa, 'key details' mở ra sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.

Nguồn gốc của 'Details'

Từ 'details' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'détail', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Trong tiếng Anh, 'details' dùng để chỉ những thông tin chi tiết, nhỏ nhặt. Khi kết hợp với 'key', nó chỉ những chi tiết quan trọng nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một số chi tiết cụ thể so với những chi tiết khác. Nó thường được sử dụng khi cần tập trung vào những điểm cốt yếu để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. 'Key details' khác với 'important details' ở mức độ quan trọng cao hơn, mang tính quyết định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key details
  • important important key details
    (những chi tiết quan trọng then chốt)
  • relevant relevant key details
    (những chi tiết liên quan then chốt)
  • vital vital key details
    (những chi tiết sống còn, cực kỳ quan trọng)
Verb + key details
  • identify identify key details
    (xác định các chi tiết quan trọng)
  • highlight highlight key details
    (nhấn mạnh các chi tiết quan trọng)
  • omit omit key details
    (bỏ qua các chi tiết quan trọng (điều này không nên làm))
Preposition + key details
  • about key details about...
    (những chi tiết quan trọng về...)
  • of key details of...
    (những chi tiết quan trọng của...)

Idioms

  • in detail

    một cách chi tiết

    "The plan was explained in detail."

    (Kế hoạch đã được giải thích một cách chi tiết.)

  • get into the details

    đi sâu vào chi tiết

    "Let's not get into the details right now."

    (Chúng ta đừng đi sâu vào chi tiết ngay bây giờ.)

  • devil is in the details

    khó khăn nằm ở các chi tiết (cần chú ý kỹ)

    "The plan looks good on paper, but the devil is in the details."

    (Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng khó khăn nằm ở các chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key details

noun phrase
Lật mặt

Những thông tin hoặc sự kiện quan trọng và then chốt nhất.

"The key details of the contract are outlined in the first paragraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key details".

Tầm quan trọng của Chi tiết trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và kinh doanh, việc chú trọng đến chi tiết được đánh giá cao. Sự chính xác và đầy đủ thông tin được coi là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn và đạt được thành công.

Sự khác biệt giữa 'Big Picture' và 'Key Details'

Người ta thường nói về 'big picture' (bức tranh toàn cảnh) và 'key details' (chi tiết quan trọng). Trong khi 'big picture' giúp ta hiểu tổng quan vấn đề, thì 'key details' giúp ta hiểu sâu sắc và đưa ra hành động cụ thể. Cả hai đều quan trọng và bổ sung cho nhau.