(Top Banner Ad)
vital sign
B2
danh từ B2 Y học

vital sign

UK: /ˈvaɪtl saɪn/ • US: /ˈvaɪtəl saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu sinh tồn chỉ số sinh tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clinical measurement of specific bodily functions that is used to assess the general physical health of a person. The four main vital signs are body temperature, blood pressure, pulse (heart rate), and breathing rate (respiratory rate).

Vietnamese Meaning

Một phép đo lâm sàng các chức năng cơ thể cụ thể được sử dụng để đánh giá sức khỏe thể chất nói chung của một người. Bốn dấu hiệu sinh tồn chính là nhiệt độ cơ thể, huyết áp, mạch (nhịp tim) và nhịp thở (tần số hô hấp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse checked the patient's vital signs every hour."

    "Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân mỗi giờ."

  • "Monitoring vital signs is crucial in emergency situations."

    "Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp."

  • "Changes in vital signs can indicate a worsening condition."

    "Những thay đổi trong các dấu hiệu sinh tồn có thể cho thấy tình trạng trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitality Sức sống, sinh lực
Adverb vitally Một cách thiết yếu, sống còn
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa; có nghĩa là
Adjective significant Quan trọng, có ý nghĩa, đáng kể
Noun signal Tín hiệu, dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu, báo hiệu

Synonyms

cardinal sign (dấu hiệu chủ yếu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
Latin
signum
English
vital
English
sign
English
vital sign

Gốc rễ của sự sống và dấu hiệu

Từ 'vital' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vita' nghĩa là 'sự sống', và 'vitalis' có nghĩa là 'thuộc về sự sống, thiết yếu'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi. Còn từ 'sign' đến từ tiếng Latin 'signum', mang ý nghĩa 'dấu hiệu', 'dấu vết' hoặc 'biểu tượng'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'vital sign' trở thành 'dấu hiệu sinh tồn' – những chỉ số cốt yếu nhất cho biết một người còn sống và tình trạng sức khỏe cơ bản của họ.

Usage Note

Dấu hiệu sinh tồn (vital sign) thường được đo và theo dõi trong môi trường y tế để phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn hoặc theo dõi hiệu quả của điều trị. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng thể chất của bệnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vital sign
  • take take vital signs
    (Đo các dấu hiệu sinh tồn)
  • monitor monitor vital signs
    (Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn)
  • check check vital signs
    (Kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn)
  • record record vital signs
    (Ghi lại các dấu hiệu sinh tồn)
Adjective + vital sign
  • stable stable vital signs
    (Các dấu hiệu sinh tồn ổn định)
  • unstable unstable vital signs
    (Các dấu hiệu sinh tồn không ổn định)
  • normal normal vital signs
    (Các dấu hiệu sinh tồn bình thường)
  • abnormal abnormal vital signs
    (Các dấu hiệu sinh tồn bất thường)
vital sign + Noun
  • vital sign vital sign monitor
    (Máy theo dõi dấu hiệu sinh tồn)
  • vital sign vital sign assessment
    (Đánh giá dấu hiệu sinh tồn)

Idioms

  • a vital sign of (something)

    Một dấu hiệu quan trọng, một chỉ báo sống còn (của tình trạng, sức khỏe của một thứ gì đó không phải con người)

    "The company's declining sales are a vital sign of its financial trouble."

    (Doanh số giảm sút của công ty là một dấu hiệu quan trọng cho thấy rắc rối tài chính của nó.)

  • show vital signs (of recovery/life)

    Cho thấy dấu hiệu phục hồi/sự sống (thường dùng trong bối cảnh phi y tế, ví dụ về một dự án, nền kinh tế)

    "After months of stagnation, the housing market is finally showing vital signs of recovery."

    (Sau nhiều tháng trì trệ, thị trường nhà đất cuối cùng cũng cho thấy những dấu hiệu phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vital sign

danh từ
Lật mặt

Một phép đo lâm sàng các chức năng cơ thể cụ thể được sử dụng để đánh giá sức khỏe thể chất nói chung của một người. Bốn dấu hiệu sinh tồn chính là nhiệt độ cơ thể, huyết áp, mạch (nhịp tim) và nhịp thở (tần số hô hấp).

"The nurse checked the patient's vital signs every hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital sign".

Bốn chỉ số sinh tồn cơ bản

Trong y học phương Tây hiện đại, 'dấu hiệu sinh tồn' (vital signs) thường đề cập đến bốn chỉ số cơ bản quan trọng nhất: nhiệt độ cơ thể, nhịp tim (mạch), nhịp thở và huyết áp. Đây là những chỉ số thiết yếu giúp bác sĩ đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và phát hiện các vấn đề y tế tiềm ẩn.

Tầm quan trọng trong cấp cứu và điều trị

Việc theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn là cực kỳ quan trọng trong các tình huống cấp cứu, trong quá trình phẫu thuật và ở các khu chăm sóc đặc biệt. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào trong các chỉ số này đều có thể báo hiệu tình trạng sức khỏe đang xấu đi và cần được can thiệp y tế kịp thời để duy trì sự sống.