(Top Banner Ad)
vitamin e
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Y học

vitamin e

UK: /ˈvɪtəmɪn iː/ • US: /ˈvaɪtəmɪn i/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin E sinh tố E
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fat-soluble vitamin that acts as an antioxidant, protecting cells from damage caused by free radicals.

Vietnamese Meaning

Một loại vitamin tan trong chất béo, hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do gốc tự do gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin E is an important antioxidant that helps protect the body's cells."

    "Vitamin E là một chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ các tế bào của cơ thể."

  • "Many people take vitamin E supplements for their skin."

    "Nhiều người uống bổ sung vitamin E cho làn da của họ."

  • "Vitamin E is found in nuts, seeds, and vegetable oils."

    "Vitamin E có trong các loại hạt, hạt giống và dầu thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin chất bổ dưỡng, vitamin
Noun multivitamin thuốc bổ đa vitamin
Adjective vitaminic thuộc về vitamin, có chứa vitamin

Synonyms

tocopherol (tocopherol (dạng hoạt động chính của vitamin E))

Related Words

antioxidant (chất chống oxy hóa)free radicals (gốc tự do)fat-soluble vitamin (vitamin tan trong chất béo)

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English (1912)
vitamine
English (1920)
vitamin
English (1922)
Vitamin E

Sự ra đời của 'vitamin'

Từ 'vitamin' được nhà hóa sinh học người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912. Ông kết hợp từ 'vita' (tiếng Latin nghĩa là 'sự sống') với 'amine' (một loại hợp chất hóa học), vì ông tin rằng tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu này đều thuộc nhóm amin. Mặc dù sau đó không phải tất cả đều là amin, cái tên vẫn được giữ lại và chữ 'e' cuối cùng bị bỏ đi. Vitamin E được phát hiện vào năm 1922 bởi các nhà khoa học Mỹ, là một trong nhiều loại vitamin cần thiết cho cơ thể.

Usage Note

Vitamin E bao gồm một nhóm các hợp chất (tocopherols và tocotrienols), trong đó alpha-tocopherol là dạng hoạt động nhất trong cơ thể người. Nó quan trọng cho nhiều chức năng, bao gồm bảo vệ tế bào, hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe của da.

Prepositions

in for

‘In’: Vitamin E *in* foods like nuts and seeds.
‘For’: Vitamin E is important *for* maintaining healthy skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin e
  • natural natural vitamin E
    (vitamin E tự nhiên)
  • pure pure vitamin E
    (vitamin E nguyên chất)
  • synthetic synthetic vitamin E
    (vitamin E tổng hợp)
  • fat-soluble fat-soluble vitamin E
    (vitamin E tan trong dầu)
  • high-dose high-dose vitamin E
    (vitamin E liều cao)
Verb + vitamin e
  • take take vitamin E supplements
    (uống bổ sung vitamin E)
  • apply apply vitamin E oil
    (thoa dầu vitamin E)
  • consume consume vitamin E
    (tiêu thụ vitamin E)
  • obtain obtain vitamin E from foods
    (lấy vitamin E từ thực phẩm)
Noun + vitamin e
  • source a good source of vitamin E
    (một nguồn vitamin E dồi dào)
  • deficiency vitamin E deficiency
    (thiếu hụt vitamin E)
  • benefits the benefits of vitamin E
    (những lợi ích của vitamin E)
  • capsules vitamin E capsules
    (viên nang vitamin E)
  • oil vitamin E oil
    (dầu vitamin E)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin e

noun
Lật mặt

Một loại vitamin tan trong chất béo, hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do gốc tự do gây ra.

"Vitamin E is an important antioxidant that helps protect the body's cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin e".

Vitamin E và vẻ đẹp làn da

Vitamin E thường được biết đến là 'vitamin làm đẹp', đặc biệt được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được tin rằng có khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da, và giúp làm giảm sự xuất hiện của sẹo hay nếp nhăn. Nhiều người sử dụng dầu vitamin E trực tiếp lên da hoặc tìm kiếm các sản phẩm chứa vitamin E để duy trì làn da khỏe mạnh và trẻ trung.

Vitamin E - Chất chống oxy hóa mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, vitamin E được xem là một chất chống oxy hóa quan trọng. Người ta thường bổ sung vitamin E hoặc ăn các thực phẩm giàu chất này với niềm tin rằng nó có thể bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do, từ đó hỗ trợ sức khỏe tổng thể và có thể ngăn ngừa một số bệnh mãn tính. Đây là lý do nó thường có mặt trong các sản phẩm bổ sung sức khỏe.