(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vitamin e
B1

vitamin e

noun

Nghĩa tiếng Việt

vitamin E sinh tố E
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vitamin e'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vitamin tan trong chất béo, hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do gốc tự do gây ra.

Definition (English Meaning)

A fat-soluble vitamin that acts as an antioxidant, protecting cells from damage caused by free radicals.

Ví dụ Thực tế với 'Vitamin e'

  • "Vitamin E is an important antioxidant that helps protect the body's cells."

    "Vitamin E là một chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ các tế bào của cơ thể."

  • "Many people take vitamin E supplements for their skin."

    "Nhiều người uống bổ sung vitamin E cho làn da của họ."

  • "Vitamin E is found in nuts, seeds, and vegetable oils."

    "Vitamin E có trong các loại hạt, hạt giống và dầu thực vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vitamin e'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vitamin e
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tocopherol(tocopherol (dạng hoạt động chính của vitamin E))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

antioxidant(chất chống oxy hóa) free radicals(gốc tự do)
fat-soluble vitamin(vitamin tan trong chất béo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Y học

Ghi chú Cách dùng 'Vitamin e'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vitamin E bao gồm một nhóm các hợp chất (tocopherols và tocotrienols), trong đó alpha-tocopherol là dạng hoạt động nhất trong cơ thể người. Nó quan trọng cho nhiều chức năng, bao gồm bảo vệ tế bào, hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe của da.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In’: Vitamin E *in* foods like nuts and seeds.
‘For’: Vitamin E is important *for* maintaining healthy skin.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vitamin e'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)