(Top Banner Ad)
vitamin excess
B2
Danh từ B2 Y học

vitamin excess

UK: /ˈvɪtəmɪn ɪkˈsɛs/ • US: /ˈvaɪtəmɪn ɪkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa vitamin thừa vitamin tình trạng dư vitamin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the body has more than the required amount of a particular vitamin.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể có lượng vitamin cụ thể vượt quá mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin excess, particularly of fat-soluble vitamins, can be harmful."

    "Dư thừa vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong chất béo, có thể gây hại."

  • "Symptoms of vitamin excess vary depending on the vitamin involved."

    "Các triệu chứng của dư thừa vitamin khác nhau tùy thuộc vào loại vitamin liên quan."

  • "Dietary changes are often the first step in treating vitamin excess."

    "Thay đổi chế độ ăn uống thường là bước đầu tiên trong việc điều trị dư thừa vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin
Adjective vitaminized được tăng cường vitamin
Noun excess sự thừa thải, quá mức
Adjective excessive quá mức, thừa thãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English
vitamin
Latin
excessus
English
excess
English
vitamin excess

Nguồn gốc của Vitamin

Từ 'vitamin' xuất phát từ 'vita' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sống'. Ban đầu, các nhà khoa học tin rằng các chất dinh dưỡng thiết yếu này đều chứa amin, vì vậy họ gọi chúng là 'vitamine'. Sau này, họ phát hiện ra không phải tất cả vitamin đều chứa amin, nhưng tên gọi 'vitamin' vẫn được giữ lại. 'Excess' đến từ 'excessus', nghĩa là sự vượt quá.

Usage Note

"Vitamin excess" thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng để mô tả tình trạng dư thừa vitamin, có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn hoặc thậm chí gây hại cho sức khỏe. Cần phân biệt với "vitamin deficiency" (thiếu vitamin). Sự dư thừa vitamin thường xảy ra do việc bổ sung vitamin quá liều (thường là các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K).

Prepositions

of

"Excess of vitamin X" (Dư thừa vitamin X): Chỉ rõ loại vitamin nào đang bị dư thừa. Ví dụ: "an excess of vitamin D".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin excess
  • potential potential vitamin excess
    (khả năng thừa vitamin)
  • toxic toxic vitamin excess
    (thừa vitamin độc hại)
  • harmful harmful vitamin excess
    (thừa vitamin gây hại)
Verb + vitamin excess
  • cause cause vitamin excess
    (gây ra thừa vitamin)
  • develop develop vitamin excess
    (phát triển tình trạng thừa vitamin)
  • prevent prevent vitamin excess
    (ngăn ngừa thừa vitamin)

Idioms

  • everything in excess is opposed to nature

    cái gì quá cũng không tốt

    "While vitamins are good for you, remember that everything in excess is opposed to nature."

    (Mặc dù vitamin tốt cho bạn, hãy nhớ rằng cái gì quá cũng không tốt.)

  • too much of a good thing

    cái gì nhiều quá cũng không tốt

    "She was taking so many vitamins, it was really too much of a good thing."

    (Cô ấy uống quá nhiều vitamin, thật sự là cái gì nhiều quá cũng không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin excess

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng cơ thể có lượng vitamin cụ thể vượt quá mức cần thiết.

"Vitamin excess, particularly of fat-soluble vitamins, can be harmful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patients' vitamin excess led to serious health complications.
Việc dư thừa vitamin của các bệnh nhân đã dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
The child's vitamin excess wasn't caused by supplements, but by a rare metabolic disorder.
Sự dư thừa vitamin của đứa trẻ không phải do thực phẩm bổ sung gây ra, mà là do một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp.
Nghi vấn
Was the dog's vitamin excess responsible for its unusual behavior?
Có phải sự dư thừa vitamin của con chó chịu trách nhiệm cho hành vi bất thường của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin excess".

Văn hóa bổ sung vitamin

Ở các nước phương Tây, việc bổ sung vitamin rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông khi ít ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, nhiều người có thể không nhận thức được nguy cơ của việc thừa vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K, vì chúng có thể tích tụ trong cơ thể.