vitamin excess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the body has more than the required amount of a particular vitamin.
Vietnamese Meaning
Tình trạng cơ thể có lượng vitamin cụ thể vượt quá mức cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitamin excess, particularly of fat-soluble vitamins, can be harmful."
"Dư thừa vitamin, đặc biệt là các vitamin tan trong chất béo, có thể gây hại."
-
"Symptoms of vitamin excess vary depending on the vitamin involved."
"Các triệu chứng của dư thừa vitamin khác nhau tùy thuộc vào loại vitamin liên quan."
-
"Dietary changes are often the first step in treating vitamin excess."
"Thay đổi chế độ ăn uống thường là bước đầu tiên trong việc điều trị dư thừa vitamin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vitamin excess" thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc dinh dưỡng để mô tả tình trạng dư thừa vitamin, có thể dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn hoặc thậm chí gây hại cho sức khỏe. Cần phân biệt với "vitamin deficiency" (thiếu vitamin). Sự dư thừa vitamin thường xảy ra do việc bổ sung vitamin quá liều (thường là các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K).
Prepositions
"Excess of vitamin X" (Dư thừa vitamin X): Chỉ rõ loại vitamin nào đang bị dư thừa. Ví dụ: "an excess of vitamin D".
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential potential vitamin excess (khả năng thừa vitamin)
-
toxic toxic vitamin excess (thừa vitamin độc hại)
-
harmful harmful vitamin excess (thừa vitamin gây hại)
-
cause cause vitamin excess (gây ra thừa vitamin)
-
develop develop vitamin excess (phát triển tình trạng thừa vitamin)
-
prevent prevent vitamin excess (ngăn ngừa thừa vitamin)
Idioms
-
everything in excess is opposed to nature
cái gì quá cũng không tốt
"While vitamins are good for you, remember that everything in excess is opposed to nature."
(Mặc dù vitamin tốt cho bạn, hãy nhớ rằng cái gì quá cũng không tốt.)
-
too much of a good thing
cái gì nhiều quá cũng không tốt
"She was taking so many vitamins, it was really too much of a good thing."
(Cô ấy uống quá nhiều vitamin, thật sự là cái gì nhiều quá cũng không tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin excess
Danh từTình trạng cơ thể có lượng vitamin cụ thể vượt quá mức cần thiết.
"Vitamin excess, particularly of fat-soluble vitamins, can be harmful."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patients' vitamin excess led to serious health complications. |
Việc dư thừa vitamin của các bệnh nhân đã dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. |
| Phủ định | The child's vitamin excess wasn't caused by supplements, but by a rare metabolic disorder. |
Sự dư thừa vitamin của đứa trẻ không phải do thực phẩm bổ sung gây ra, mà là do một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp. |
| Nghi vấn | Was the dog's vitamin excess responsible for its unusual behavior? |
Có phải sự dư thừa vitamin của con chó chịu trách nhiệm cho hành vi bất thường của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin excess".
