(Top Banner Ad)
vocal cord inflammation
C1
Noun C1 Y học

vocal cord inflammation

UK: /ˈvəʊkəl kɔːd ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈvoʊkəl kɔrd ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm dây thanh quản viêm thanh đới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the vocal cords, also known as laryngitis.

Vietnamese Meaning

Viêm dây thanh quản, còn được gọi là viêm thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer had to cancel her concert due to vocal cord inflammation."

    "Nữ ca sĩ phải hủy buổi hòa nhạc vì bị viêm dây thanh quản."

  • "Vocal cord inflammation can be treated with rest and hydration."

    "Viêm dây thanh quản có thể được điều trị bằng cách nghỉ ngơi và bù nước."

  • "Chronic vocal cord inflammation may require medical intervention."

    "Viêm dây thanh quản mãn tính có thể cần can thiệp y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocal thuộc về giọng nói
Adjective inflammatory gây viêm
Verb inflame gây viêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
Latin
chorda
Latin
inflammatio
English
vocal cord inflammation

Nguồn gốc của 'vocal cord inflammation'

Cụm từ 'vocal cord inflammation' kết hợp từ 'vocalis' (thuộc về giọng nói) và 'chorda' (dây) trong tiếng Latinh, cùng với 'inflammatio' (viêm nhiễm). Nó mô tả tình trạng viêm nhiễm ở dây thanh âm, bộ phận quan trọng tạo ra âm thanh trong cổ họng chúng ta. Từ này xuất hiện trong y học hiện đại để chỉ rõ bệnh lý này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng viêm nhiễm ở dây thanh quản, gây ra các triệu chứng như khàn giọng, mất giọng, đau họng và ho. Viêm dây thanh quản có thể do nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng (virus, vi khuẩn), lạm dụng giọng nói, dị ứng, hoặc trào ngược axit dạ dày. Sự khác biệt với 'laryngitis' là 'vocal cord inflammation' nhấn mạnh vào vị trí cụ thể bị viêm, trong khi 'laryngitis' là thuật ngữ tổng quát hơn.

Prepositions

of due to

Việc sử dụng 'of' thể hiện vị trí của viêm (inflammation of the vocal cords). 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân (vocal cord inflammation due to viral infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal cord inflammation
  • severe vocal cord inflammation
    (viêm dây thanh quản nghiêm trọng)
  • chronic vocal cord inflammation
    (viêm dây thanh quản mãn tính)
  • acute vocal cord inflammation
    (viêm dây thanh quản cấp tính)
Verb + vocal cord inflammation
  • develop vocal cord inflammation
    (phát triển viêm dây thanh quản)
  • treat vocal cord inflammation
    (điều trị viêm dây thanh quản)
  • diagnose vocal cord inflammation
    (chẩn đoán viêm dây thanh quản)

Idioms

  • to lose one's voice

    mất giọng

    "The singer had to cancel the concert because she lost her voice due to vocal cord inflammation."

    (Ca sĩ phải hủy buổi hòa nhạc vì cô ấy mất giọng do viêm dây thanh quản.)

  • hoarse voice

    giọng khàn

    "He had a hoarse voice after shouting at the game, likely due to vocal cord inflammation."

    (Anh ấy bị giọng khàn sau khi la hét tại trận đấu, có lẽ do viêm dây thanh quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal cord inflammation

Noun
Lật mặt

Viêm dây thanh quản, còn được gọi là viêm thanh quản.

"The singer had to cancel her concert due to vocal cord inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal cord inflammation".

Ảnh hưởng đến sự nghiệp ca hát

Viêm dây thanh quản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp của ca sĩ, diễn giả, và những người cần sử dụng giọng nói thường xuyên. Việc điều trị và phục hồi giọng nói là rất quan trọng để họ có thể tiếp tục công việc của mình.

Quan trọng trong giao tiếp

Giọng nói đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Viêm dây thanh quản có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt thông tin và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.