(Top Banner Ad)
vocal group
B1
noun B1 Âm nhạc

vocal group

UK: /ˈvəʊkəl ɡruːp/ • US: /ˈvoʊkəl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhạc nhóm hát tốp ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical ensemble consisting of singers.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhạc bao gồm những người hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vocal group performed an amazing a cappella version of the song."

    "Nhóm nhạc đã trình diễn một phiên bản a cappella tuyệt vời của bài hát."

  • "The vocal group has gained popularity with their creative covers."

    "Nhóm nhạc đã trở nên nổi tiếng với những bản cover sáng tạo của họ."

  • "We saw a vocal group perform live at the concert."

    "Chúng tôi đã xem một nhóm nhạc hát trực tiếp tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocalist ca sĩ (người hát chính)
Adjective vocal thuộc về giọng hát, bằng lời nói
Verb vocalize hát, cất tiếng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'vocal group'

Cụm từ 'vocal group' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'vocal' (thuộc về giọng hát) và 'group' (nhóm). Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng rồi phải không? Các nhóm hát đã xuất hiện từ lâu đời trong lịch sử âm nhạc, từ các ca đoàn nhà thờ đến các nhóm hát đường phố, phản ánh nhu cầu tự nhiên của con người muốn hòa giọng và tạo ra âm nhạc cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ 'vocal group' thường được dùng để chỉ một nhóm người hát cùng nhau, có thể là a cappella (hát không nhạc đệm) hoặc có nhạc đệm. Khác với 'choir' (dàn hợp xướng) thường có quy mô lớn hơn và hát các tác phẩm cổ điển hoặc tôn giáo, 'vocal group' có thể hát nhiều thể loại nhạc khác nhau, từ pop, rock đến jazz.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal group
  • famous vocal group
    (nhóm nhạc nổi tiếng)
  • popular vocal group
    (nhóm nhạc được yêu thích)
  • talented vocal group
    (nhóm nhạc tài năng)
Verb + vocal group
  • form a vocal group
    (thành lập một nhóm nhạc)
  • join a vocal group
    (gia nhập một nhóm nhạc)
  • lead a vocal group
    (dẫn dắt một nhóm nhạc)

Idioms

  • in harmony with a vocal group

    hòa hợp với một nhóm nhạc

    "The new singer quickly found herself in harmony with the vocal group."

    (Nữ ca sĩ mới nhanh chóng thấy mình hòa hợp với nhóm nhạc.)

  • vocal group's signature sound

    âm thanh đặc trưng của nhóm nhạc

    "Their vocal group's signature sound is what made them famous."

    (Âm thanh đặc trưng của nhóm nhạc là điều đã làm nên tên tuổi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal group

noun
Lật mặt

Một nhóm nhạc bao gồm những người hát.

"The vocal group performed an amazing a cappella version of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal group, known for their harmonies, won several awards.
Nhóm nhạc vocal, nổi tiếng với những đoạn hòa âm, đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
Unlike other bands, this vocal group, lacking instrumental support, relies solely on their voices.
Không giống như các ban nhạc khác, nhóm nhạc vocal này, thiếu sự hỗ trợ của nhạc cụ, chỉ dựa vào giọng hát của họ.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, are you ready to witness the vocal group's amazing performance?
Thưa quý vị, các bạn đã sẵn sàng chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của nhóm nhạc vocal chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal group is currently rehearsing for their upcoming concert.
Nhóm nhạc đang luyện tập cho buổi hòa nhạc sắp tới của họ.
Phủ định
That vocal group is not performing at the festival this year.
Nhóm nhạc đó không biểu diễn tại lễ hội năm nay.
Nghi vấn
Is the vocal group recording a new album this month?
Nhóm nhạc có đang thu âm một album mới trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal group".

A Cappella

A cappella là một hình thức biểu diễn âm nhạc mà không có nhạc cụ đệm. Các nhóm nhạc a cappella chỉ sử dụng giọng hát để tạo ra âm thanh, bao gồm cả âm thanh của nhạc cụ. Hình thức này rất phổ biến trong các trường đại học và các nhóm hát cộng đồng ở phương Tây.

Barbershop Harmony

Barbershop harmony là một phong cách hát a cappella đặc trưng bởi bốn giọng hát tạo ra các hợp âm đóng và phong cách biểu diễn sân khấu. Nó có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, và vẫn còn phổ biến đến ngày nay, đặc biệt là ở Mỹ.