singing group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who sing together.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người hát cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is in a singing group at her school."
"Cô ấy tham gia một nhóm hát ở trường."
-
"The singing group performed a beautiful rendition of the song."
"Nhóm hát đã trình bày một phiên bản tuyệt vời của bài hát."
-
"Many singing groups are looking for new singers."
"Nhiều nhóm hát đang tìm kiếm ca sĩ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát, có thể là chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Khác với 'choir' (dàn hợp xướng) thường biểu diễn các tác phẩm phức tạp và có tổ chức hơn, 'singing group' có thể chỉ một nhóm bạn hát karaoke hoặc một ban nhạc acapella.
Prepositions
'in a singing group': chỉ việc là một thành viên của nhóm. 'a singing group of friends': một nhóm bạn cùng hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous singing group (nhóm ca nổi tiếng)
-
successful successful singing group (nhóm ca thành công)
-
local local singing group (nhóm ca địa phương)
-
amateur amateur singing group (nhóm ca nghiệp dư)
-
professional professional singing group (nhóm ca chuyên nghiệp)
-
pop pop singing group (nhóm nhạc pop)
-
form form a singing group (thành lập một nhóm ca)
-
join join a singing group (tham gia một nhóm ca)
-
lead lead a singing group (dẫn dắt một nhóm ca)
-
disband disband a singing group (giải tán một nhóm ca)
-
perform with perform with a singing group (biểu diễn với một nhóm ca)
-
members members of a singing group (các thành viên của một nhóm ca)
Idioms
-
a popular singing group
một nhóm ca được yêu thích/nổi tiếng
"The concert featured a popular singing group from the capital."
(Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nhóm ca nổi tiếng đến từ thủ đô.)
-
form a singing group
thành lập một nhóm ca
"Many students dream of forming a singing group and becoming famous."
(Nhiều sinh viên mơ ước thành lập một nhóm ca và trở nên nổi tiếng.)
-
join a singing group
tham gia một nhóm ca
"She's very talented and wants to join a singing group next semester."
(Cô ấy rất tài năng và muốn tham gia một nhóm ca vào học kỳ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singing group
Danh từMột nhóm người hát cùng nhau.
"She is in a singing group at her school."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the singing group had practiced more, they would be famous now. |
Nếu nhóm ca hát đã luyện tập nhiều hơn, thì bây giờ họ đã nổi tiếng rồi. |
| Phủ định | If the singing group hadn't been so disorganized, they wouldn't have missed their audition. |
Nếu nhóm ca hát không quá mất trật tự, họ đã không bỏ lỡ buổi thử giọng của mình. |
| Nghi vấn | If that singing group had won the competition, would they be touring the world right now? |
Nếu nhóm ca hát đó đã thắng cuộc thi, thì bây giờ họ có đang đi lưu diễn vòng quanh thế giới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a singing group performs well, they usually get applause. |
Nếu một nhóm hát biểu diễn tốt, họ thường nhận được tràng pháo tay. |
| Phủ định | When a singing group doesn't practice regularly, their performance doesn't improve. |
Khi một nhóm hát không luyện tập thường xuyên, màn trình diễn của họ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If a singing group needs funding, does the leader apply for grants? |
Nếu một nhóm hát cần tài trợ, người trưởng nhóm có nộp đơn xin tài trợ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singing group was rehearsing a new song when the power went out. |
Nhóm hát đang tập một bài hát mới thì cúp điện. |
| Phủ định | The singing group wasn't performing at the concert because of the bad weather. |
Nhóm hát đã không biểu diễn tại buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Were the singing group members arguing about the song selection? |
Có phải các thành viên nhóm hát đang tranh cãi về việc chọn bài hát không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our singing group has performed at many charity events. |
Nhóm hát của chúng tôi đã biểu diễn tại nhiều sự kiện từ thiện. |
| Phủ định | The singing group hasn't released a new album this year. |
Nhóm hát chưa phát hành album mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has their singing group won any awards? |
Nhóm hát của họ đã giành được giải thưởng nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singing group".
