(Top Banner Ad)
singing group
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

singing group

UK: /ˈsɪŋɪŋ ɡruːp/ • US: /ˈsɪŋɪŋ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm hát tổ đội ca hát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who sing together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người hát cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is in a singing group at her school."

    "Cô ấy tham gia một nhóm hát ở trường."

  • "The singing group performed a beautiful rendition of the song."

    "Nhóm hát đã trình bày một phiên bản tuyệt vời của bài hát."

  • "Many singing groups are looking for new singers."

    "Nhiều nhóm hát đang tìm kiếm ca sĩ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singer ca sĩ
Noun song bài hát
Noun group nhóm, đội
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại
Verb sing hát, ca
Verb group nhóm lại, tụ họp
Adjective singing đang hát; dùng để hát (ví dụ: singing voice)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
singing (from verb 'to sing')
Modern English
group (from Old French 'groupe')
Modern English
singing group (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Singing Group'

Từ 'singing group' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'singing' (hát) bắt nguồn từ động từ 'to sing' có gốc từ tiếng Anh cổ 'singan', nghĩa là 'hát' hoặc 'ngâm nga', sau đó được thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ hoặc danh động từ. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo' (có nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'cụm'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'groupe' rồi đến tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'singing group' mô tả một nhóm người cùng nhau biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người biểu diễn âm nhạc bằng giọng hát, có thể là chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Khác với 'choir' (dàn hợp xướng) thường biểu diễn các tác phẩm phức tạp và có tổ chức hơn, 'singing group' có thể chỉ một nhóm bạn hát karaoke hoặc một ban nhạc acapella.

Prepositions

in of

'in a singing group': chỉ việc là một thành viên của nhóm. 'a singing group of friends': một nhóm bạn cùng hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singing group
  • famous famous singing group
    (nhóm ca nổi tiếng)
  • successful successful singing group
    (nhóm ca thành công)
  • local local singing group
    (nhóm ca địa phương)
  • amateur amateur singing group
    (nhóm ca nghiệp dư)
  • professional professional singing group
    (nhóm ca chuyên nghiệp)
  • pop pop singing group
    (nhóm nhạc pop)
Verb + singing group
  • form form a singing group
    (thành lập một nhóm ca)
  • join join a singing group
    (tham gia một nhóm ca)
  • lead lead a singing group
    (dẫn dắt một nhóm ca)
  • disband disband a singing group
    (giải tán một nhóm ca)
  • perform with perform with a singing group
    (biểu diễn với một nhóm ca)
Noun + of + singing group
  • members members of a singing group
    (các thành viên của một nhóm ca)

Idioms

  • a popular singing group

    một nhóm ca được yêu thích/nổi tiếng

    "The concert featured a popular singing group from the capital."

    (Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một nhóm ca nổi tiếng đến từ thủ đô.)

  • form a singing group

    thành lập một nhóm ca

    "Many students dream of forming a singing group and becoming famous."

    (Nhiều sinh viên mơ ước thành lập một nhóm ca và trở nên nổi tiếng.)

  • join a singing group

    tham gia một nhóm ca

    "She's very talented and wants to join a singing group next semester."

    (Cô ấy rất tài năng và muốn tham gia một nhóm ca vào học kỳ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singing group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người hát cùng nhau.

"She is in a singing group at her school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the singing group had practiced more, they would be famous now.
Nếu nhóm ca hát đã luyện tập nhiều hơn, thì bây giờ họ đã nổi tiếng rồi.
Phủ định
If the singing group hadn't been so disorganized, they wouldn't have missed their audition.
Nếu nhóm ca hát không quá mất trật tự, họ đã không bỏ lỡ buổi thử giọng của mình.
Nghi vấn
If that singing group had won the competition, would they be touring the world right now?
Nếu nhóm ca hát đó đã thắng cuộc thi, thì bây giờ họ có đang đi lưu diễn vòng quanh thế giới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a singing group performs well, they usually get applause.
Nếu một nhóm hát biểu diễn tốt, họ thường nhận được tràng pháo tay.
Phủ định
When a singing group doesn't practice regularly, their performance doesn't improve.
Khi một nhóm hát không luyện tập thường xuyên, màn trình diễn của họ không được cải thiện.
Nghi vấn
If a singing group needs funding, does the leader apply for grants?
Nếu một nhóm hát cần tài trợ, người trưởng nhóm có nộp đơn xin tài trợ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singing group was rehearsing a new song when the power went out.
Nhóm hát đang tập một bài hát mới thì cúp điện.
Phủ định
The singing group wasn't performing at the concert because of the bad weather.
Nhóm hát đã không biểu diễn tại buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Were the singing group members arguing about the song selection?
Có phải các thành viên nhóm hát đang tranh cãi về việc chọn bài hát không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our singing group has performed at many charity events.
Nhóm hát của chúng tôi đã biểu diễn tại nhiều sự kiện từ thiện.
Phủ định
The singing group hasn't released a new album this year.
Nhóm hát chưa phát hành album mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has their singing group won any awards?
Nhóm hát của họ đã giành được giải thưởng nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singing group".

Vai trò của Các Nhóm Ca Cộng Đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhóm ca (như dàn hợp xướng nhà thờ, nhóm hát cộng đồng, hoặc câu lạc bộ ca hát ở trường học) đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng. Chúng mang lại không gian cho mọi người cùng nhau thể hiện đam mê âm nhạc, tạo nên tinh thần đoàn kết và duy trì các truyền thống văn hóa.

Ảnh Hưởng của Nhóm Nhạc Pop Toàn Cầu

Trong văn hóa đại chúng, các nhóm ca đã tạo ra ảnh hưởng to lớn trên toàn thế giới, từ những ban nhạc huyền thoại như The Beatles cho đến các nhóm nhạc K-Pop hiện đại. Họ không chỉ định hình xu hướng âm nhạc mà còn có tác động sâu sắc đến thời trang, phong cách sống và văn hóa giới trẻ toàn cầu.