(Top Banner Ad)
vocal inflection
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vocal inflection

UK: /ˈvəʊkəl ɪnˈflɛkʃən/ • US: /ˈvoʊkəl ɪnˈflɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi giọng điệu biến đổi ngữ điệu luyến láy giọng nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the pitch or tone of a person's voice.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi về cao độ hoặc âm sắc trong giọng nói của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her vocal inflection suggested she was being sarcastic."

    "Cách cô ấy thay đổi giọng điệu cho thấy cô ấy đang mỉa mai."

  • "The actor used vocal inflection to convey a range of emotions."

    "Diễn viên đã sử dụng sự thay đổi giọng nói để truyền tải một loạt các cảm xúc."

  • "Effective vocal inflection can help to keep an audience engaged."

    "Sự thay đổi giọng nói hiệu quả có thể giúp giữ cho khán giả tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Verb vocalize phát ra âm thanh, hát, cất tiếng
Adverb vocally bằng giọng nói, bằng lời
Noun vocalist ca sĩ, người hát chính
Verb inflect biến đổi (giọng điệu, từ loại theo ngữ pháp)
Adjective inflectional thuộc về biến đổi ngữ điệu/ngữ pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vōx (voice)
Latin
vocālis (of the voice, sounding)
Latin
īnflexiō (a bending, modifying)
English
vocal inflection

Nguồn gốc 'vocal'

Từ 'vocal' xuất phát từ tiếng Latin 'vocālis', có nghĩa là 'liên quan đến giọng nói' hoặc 'phát ra âm thanh'. Gốc của nó là 'vōx', tức là 'giọng nói' hay 'âm thanh'. Điều này cho thấy 'vocal' luôn gắn liền với khả năng phát âm và tiếng nói của con người.

Nguồn gốc 'inflection'

Từ 'inflection' có gốc từ tiếng Latin 'īnflexiō', mang nghĩa 'sự uốn cong', 'sự thay đổi'. Nó được hình thành từ động từ 'īnflēctere', tức là 'uốn vào' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ sự uốn cong vật lý, nhưng sau này đã được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ để chỉ sự biến đổi trong ngữ pháp hoặc giọng điệu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'vocal' và 'inflection' kết hợp, chúng tạo thành 'vocal inflection', mô tả sự 'uốn cong' hay 'thay đổi' trong 'giọng nói' của chúng ta. Đây là cách chúng ta thay đổi cao độ (pitch), âm lượng (volume), hoặc tốc độ (tempo) khi nói để truyền đạt ý nghĩa và cảm xúc khác nhau một cách tinh tế và hiệu quả.

Usage Note

"Vocal inflection" đề cập đến cách chúng ta thay đổi giọng nói của mình để truyền tải ý nghĩa và cảm xúc. Nó bao gồm các biến thể về cao độ, tốc độ, âm lượng và âm điệu. Sử dụng linh hoạt vocal inflection giúp bài nói trở nên hấp dẫn và dễ hiểu hơn, đồng thời thể hiện thái độ và cảm xúc của người nói. Ngược lại, việc thiếu vocal inflection có thể khiến bài nói trở nên đơn điệu và khó thu hút.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ một sự biểu hiện của vocal inflection: 'There was a hint of sarcasm in her vocal inflection.' (Có một chút mỉa mai trong cách cô ấy thay đổi giọng nói.). Khi sử dụng 'of', thường là để mô tả một đặc điểm: 'The speaker's use of vocal inflection was captivating.' (Cách diễn giả sử dụng sự thay đổi giọng nói rất hấp dẫn.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vocal inflection
  • use use vocal inflection
    (sử dụng ngữ điệu)
  • show show vocal inflection
    (thể hiện ngữ điệu)
  • lack lack vocal inflection
    (thiếu ngữ điệu)
  • vary vary vocal inflection
    (thay đổi ngữ điệu)
  • master master vocal inflection
    (làm chủ ngữ điệu)
Adjective + vocal inflection
  • subtle subtle vocal inflection
    (ngữ điệu tinh tế)
  • clear clear vocal inflection
    (ngữ điệu rõ ràng)
  • dramatic dramatic vocal inflection
    (ngữ điệu kịch tính)
  • expressive expressive vocal inflection
    (ngữ điệu biểu cảm)
  • monotonous monotonous vocal inflection
    (ngữ điệu đơn điệu, đều đều)
Phrases with vocal inflection
  • speak with speak with vocal inflection
    (nói chuyện với ngữ điệu)
  • convey through convey emotion through vocal inflection
    (truyền tải cảm xúc qua ngữ điệu)

Idioms

  • A speaker's vocal inflection can reveal their true feelings.

    Ngữ điệu của người nói có thể tiết lộ cảm xúc thật của họ.

    "Even though she said she was fine, her vocal inflection suggested otherwise."

    (Mặc dù cô ấy nói cô ấy ổn, nhưng ngữ điệu của cô ấy lại cho thấy điều ngược lại.)

  • To use vocal inflection to convey emotion/sarcasm.

    Sử dụng ngữ điệu để truyền tải cảm xúc/châm biếm.

    "Actors must learn to use vocal inflection effectively to make their characters believable."

    (Diễn viên phải học cách sử dụng ngữ điệu một cách hiệu quả để làm cho nhân vật của họ đáng tin cậy.)

  • Speak in a monotone vocal inflection.

    Nói chuyện với ngữ điệu đều đều, đơn điệu.

    "His presentation was boring because he spoke in a monotone vocal inflection."

    (Bài thuyết trình của anh ấy rất nhàm chán vì anh ấy nói chuyện với ngữ điệu đều đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal inflection

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi về cao độ hoặc âm sắc trong giọng nói của một người.

"Her vocal inflection suggested she was being sarcastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal inflection".

Ngữ điệu và việc truyền tải cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, ngữ điệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp. Nó không chỉ giúp làm rõ ý nghĩa của lời nói mà còn truyền tải cảm xúc, thái độ, và thậm chí cả sự châm biếm. Một câu nói có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách thay đổi cao độ, âm lượng và tốc độ của giọng nói.

Tầm quan trọng trong diễn thuyết và nghệ thuật

Đối với người nói trước công chúng, diễn viên và ca sĩ, việc làm chủ ngữ điệu là một kỹ năng thiết yếu. Ngữ điệu giúp thu hút sự chú ý của khán giả, nhấn mạnh các điểm quan trọng, và làm cho bài trình bày trở nên sống động và thuyết phục hơn. Thiếu ngữ điệu có thể khiến một bài nói trở nên buồn tẻ và khó theo dõi.