monotone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuing sound, especially of someone's voice, that is unchanging in pitch and without intonation.
Vietnamese Meaning
Âm thanh đơn điệu, đặc biệt là giọng nói của ai đó, không thay đổi về cao độ và không có ngữ điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher spoke in a monotone, which made it difficult for the students to stay awake."
"Giáo viên nói bằng giọng đơn điệu, khiến học sinh khó có thể tỉnh táo."
-
"His speech was delivered in a monotone."
"Bài phát biểu của anh ấy được trình bày bằng giọng đơn điệu."
-
"The report was a monotone account of the events."
"Bản báo cáo là một tường thuật đơn điệu về các sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monotone | giọng đều đều, âm điệu đơn điệu |
| Noun | monotony | sự đơn điệu, sự buồn tẻ, sự nhàm chán |
| Adjective | monotonous | đơn điệu, tẻ nhạt, buồn chán |
| Adverb | monotonously | một cách đơn điệu, một cách buồn tẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Monotone chỉ sự thiếu thay đổi trong âm thanh, thường ngụ ý sự nhàm chán hoặc thiếu cảm xúc. Nó khác với 'drone' ở chỗ 'drone' có thể chỉ một âm thanh liên tục, trầm và đều đều, không nhất thiết liên quan đến giọng nói. Trong khi 'monotone' đặc biệt ám chỉ sự đều đều, thiếu ngữ điệu trong giọng nói.
Tính từ 'monotone' mô tả một cái gì đó thiếu sự đa dạng hoặc thay đổi. Nó thường được sử dụng để mô tả giọng nói, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả những thứ khác, chẳng hạn như màu sắc hoặc cảnh quan.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ trạng thái: 'speaking in monotone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dull a dull monotone (một giọng đơn điệu buồn tẻ)
-
flat a flat monotone (một giọng đơn điệu đều đều, không cảm xúc)
-
uninteresting an uninteresting monotone (một giọng đơn điệu không thú vị)
-
speak speak in a monotone (nói bằng giọng đều đều)
-
read read in a monotone (đọc bằng giọng đều đều)
-
deliver deliver in a monotone (trình bày bằng giọng đều đều)
-
voice monotone voice (giọng nói đơn điệu)
-
delivery monotone delivery (cách trình bày đơn điệu)
-
sound monotone sound (âm thanh đơn điệu)
Idioms
-
speak in a monotone voice
nói bằng giọng đều đều, không có sự lên xuống cao độ
"The professor always spoke in a monotone voice, which made it hard to stay awake during his lectures."
(Giáo sư luôn nói bằng giọng đều đều, điều đó khiến thật khó để giữ tỉnh táo trong các bài giảng của ông ấy.)
-
a flat monotone
một giọng điệu đơn điệu, không biểu cảm, không cảm xúc
"She delivered the sad news in a flat monotone, showing no emotion on her face."
(Cô ấy thông báo tin buồn bằng một giọng điệu đơn điệu, không chút cảm xúc trên khuôn mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monotone
nounÂm thanh đơn điệu, đặc biệt là giọng nói của ai đó, không thay đổi về cao độ và không có ngữ điệu.
"The teacher spoke in a monotone, which made it difficult for the students to stay awake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotone".
