(Top Banner Ad)
monotone
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Toán học, Khoa học máy tính

monotone

UK: /ˈmɒnətəʊn/ • US: /ˈmɑːnətoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đơn điệu đều đều nhàm chán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuing sound, especially of someone's voice, that is unchanging in pitch and without intonation.

Vietnamese Meaning

Âm thanh đơn điệu, đặc biệt là giọng nói của ai đó, không thay đổi về cao độ và không có ngữ điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher spoke in a monotone, which made it difficult for the students to stay awake."

    "Giáo viên nói bằng giọng đơn điệu, khiến học sinh khó có thể tỉnh táo."

  • "His speech was delivered in a monotone."

    "Bài phát biểu của anh ấy được trình bày bằng giọng đơn điệu."

  • "The report was a monotone account of the events."

    "Bản báo cáo là một tường thuật đơn điệu về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotone giọng đều đều, âm điệu đơn điệu
Noun monotony sự đơn điệu, sự buồn tẻ, sự nhàm chán
Adjective monotonous đơn điệu, tẻ nhạt, buồn chán
Adverb monotonously một cách đơn điệu, một cách buồn tẻ

Synonyms

droning (đều đều, đơn điệu)unvarying (không thay đổi)tedious (tẻ nhạt, chán ngắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Greek
tonos
Latin
monotonus
French
monotone
English
monotone

Nguồn gốc từ 'Monotone'

Từ 'monotone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'tonos' có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'cao độ'. Khi ghép lại, nó mô tả một âm thanh, giọng nói hoặc giai điệu chỉ có một cao độ duy nhất, không có sự thay đổi hay đa dạng. Khái niệm này sau đó du nhập vào tiếng Latin, tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Monotone chỉ sự thiếu thay đổi trong âm thanh, thường ngụ ý sự nhàm chán hoặc thiếu cảm xúc. Nó khác với 'drone' ở chỗ 'drone' có thể chỉ một âm thanh liên tục, trầm và đều đều, không nhất thiết liên quan đến giọng nói. Trong khi 'monotone' đặc biệt ám chỉ sự đều đều, thiếu ngữ điệu trong giọng nói.
Tính từ 'monotone' mô tả một cái gì đó thiếu sự đa dạng hoặc thay đổi. Nó thường được sử dụng để mô tả giọng nói, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả những thứ khác, chẳng hạn như màu sắc hoặc cảnh quan.

Prepositions

in

Thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ trạng thái: 'speaking in monotone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monotone
  • dull a dull monotone
    (một giọng đơn điệu buồn tẻ)
  • flat a flat monotone
    (một giọng đơn điệu đều đều, không cảm xúc)
  • uninteresting an uninteresting monotone
    (một giọng đơn điệu không thú vị)
Verb + monotone
  • speak speak in a monotone
    (nói bằng giọng đều đều)
  • read read in a monotone
    (đọc bằng giọng đều đều)
  • deliver deliver in a monotone
    (trình bày bằng giọng đều đều)
Noun + monotone
  • voice monotone voice
    (giọng nói đơn điệu)
  • delivery monotone delivery
    (cách trình bày đơn điệu)
  • sound monotone sound
    (âm thanh đơn điệu)

Idioms

  • speak in a monotone voice

    nói bằng giọng đều đều, không có sự lên xuống cao độ

    "The professor always spoke in a monotone voice, which made it hard to stay awake during his lectures."

    (Giáo sư luôn nói bằng giọng đều đều, điều đó khiến thật khó để giữ tỉnh táo trong các bài giảng của ông ấy.)

  • a flat monotone

    một giọng điệu đơn điệu, không biểu cảm, không cảm xúc

    "She delivered the sad news in a flat monotone, showing no emotion on her face."

    (Cô ấy thông báo tin buồn bằng một giọng điệu đơn điệu, không chút cảm xúc trên khuôn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotone

noun
Lật mặt

Âm thanh đơn điệu, đặc biệt là giọng nói của ai đó, không thay đổi về cao độ và không có ngữ điệu.

"The teacher spoke in a monotone, which made it difficult for the students to stay awake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotone".

Giọng nói đơn điệu và giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), việc nói chuyện bằng giọng đơn điệu thường được coi là thiếu cảm xúc, không hứng thú hoặc nhàm chán. Người nghe có thể cảm thấy khó kết nối với người nói, và thông điệp truyền tải có thể kém hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các buổi thuyết trình, giảng bài hoặc giao tiếp xã hội, nơi sự đa dạng trong giọng điệu giúp thu hút và duy trì sự chú ý.

Monotone trong công nghệ và nghệ thuật

Giọng nói đơn điệu thường được sử dụng trong các bối cảnh công nghệ như giọng nói của robot, trợ lý ảo hoặc hệ thống đọc văn bản tự động để tạo cảm giác máy móc, không tự nhiên. Tuy nhiên, trong một số loại hình nghệ thuật hoặc âm nhạc (ví dụ như Gregorian chant), sự đơn điệu có thể được sử dụng một cách có chủ đích để tạo ra một hiệu ứng thiền định hoặc trang trọng.