(Top Banner Ad)
vocal tone
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

vocal tone

UK: /ˈvəʊkəl təʊn/ • US: /ˈvoʊkəl toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giọng điệu chất giọng âm điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of a person's voice as it expresses their feelings or thoughts.

Vietnamese Meaning

Chất giọng của một người khi nó thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her vocal tone suggested she was unhappy with the situation."

    "Giọng điệu của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng với tình hình."

  • "The manager's vocal tone was firm but encouraging during the meeting."

    "Giọng điệu của người quản lý vừa kiên quyết vừa khích lệ trong suốt cuộc họp."

  • "Pay attention to your vocal tone when speaking to customers; it can greatly impact their perception of your company."

    "Hãy chú ý đến giọng điệu của bạn khi nói chuyện với khách hàng; nó có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của họ về công ty của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocalist ca sĩ (người hát)
Adjective vocal bằng lời nói, có liên quan đến giọng nói
Adverb vocally bằng lời nói, một cách rõ ràng
Noun intonation ngữ điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocal
English
tone
English
vocal tone

Nguồn gốc của 'vocal'

Từ 'vocal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'. Nó liên quan đến việc phát âm bằng giọng nói. Trong tiếng Anh, 'vocal' ban đầu dùng để chỉ âm thanh phát ra từ miệng, sau đó mở rộng để mô tả các khía cạnh khác liên quan đến giọng nói.

Ý nghĩa của 'tone'

Từ 'tone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tonos', nghĩa là 'sự căng thẳng, âm thanh, cao độ'. Trong âm nhạc và ngôn ngữ, 'tone' đề cập đến chất lượng của âm thanh, bao gồm cao độ, cường độ và biểu cảm.

Usage Note

"Vocal tone" đề cập đến cách thức một người nói, bao gồm cao độ (pitch), âm lượng (volume), tốc độ (speed) và nhịp điệu (rhythm) của giọng nói. Nó truyền tải thái độ, cảm xúc và ý định của người nói. Ví dụ, một giọng nói ấm áp và nhẹ nhàng có thể biểu thị sự đồng cảm, trong khi một giọng nói sắc sảo và nhanh có thể biểu thị sự tức giận hoặc căng thẳng. Cần phân biệt với "tone of voice", có thể bao gồm cả ngôn ngữ được sử dụng (từ ngữ) và cách diễn đạt.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả phẩm chất cụ thể của giọng nói. Ví dụ: 'There was a hint of sarcasm in her vocal tone'. Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cảm xúc hoặc trạng thái liên quan đến giọng nói. Ví dụ: 'He spoke with a reassuring vocal tone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal tone
  • pleasant pleasant vocal tone
    (giọng nói dễ chịu)
  • harsh harsh vocal tone
    (giọng nói khó nghe, gay gắt)
  • warm warm vocal tone
    (giọng nói ấm áp)
  • sarcastic sarcastic vocal tone
    (giọng điệu mỉa mai)
Verb + vocal tone
  • adopt adopt a certain vocal tone
    (sử dụng một giọng điệu nhất định)
  • detect detect a vocal tone
    (nhận thấy một giọng điệu)
  • change change vocal tone
    (thay đổi giọng điệu)
  • convey convey a vocal tone
    (truyền đạt một giọng điệu)

Idioms

  • It's not what you say, but how you say it.

    Không phải bạn nói gì mà là cách bạn nói.

    "He told me I was wrong, but it was okay because his vocal tone was respectful. It's not what you say, but how you say it."

    (Anh ấy nói tôi sai, nhưng không sao vì giọng điệu của anh ấy rất tôn trọng. Quan trọng là cách anh ấy nói chứ không phải anh ấy nói gì.)

  • set the tone

    tạo ra không khí, thiết lập giọng điệu

    "The manager's positive vocal tone in the meeting set the tone for a productive discussion."

    (Giọng điệu tích cực của người quản lý trong cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí cho một cuộc thảo luận hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal tone

danh từ
Lật mặt

Chất giọng của một người khi nó thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của họ.

"Her vocal tone suggested she was unhappy with the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal tone".

Tầm quan trọng của giọng điệu trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giọng điệu được coi là một phần quan trọng của giao tiếp. Một giọng điệu phù hợp có thể giúp truyền đạt sự tôn trọng, sự đồng cảm và sự tin cậy. Ngược lại, một giọng điệu không phù hợp có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.

Sử dụng giọng điệu trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng giọng điệu chuyên nghiệp và phù hợp là rất quan trọng. Một giọng điệu tự tin, lịch sự và tôn trọng có thể giúp xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và khách hàng.