(Top Banner Ad)
voice message
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

voice message

UK: /vɔɪs ˈmesɪdʒ/ • US: /vɔɪs ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn thoại thư thoại (trong một số trường hợp nhất định)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An audio recording that is left for someone to listen to later.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi âm giọng nói được để lại cho ai đó để nghe sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left her a voice message explaining the situation."

    "Tôi đã để lại cho cô ấy một tin nhắn thoại giải thích tình hình."

  • "She sent me a voice message instead of texting."

    "Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn thoại thay vì nhắn tin."

  • "I prefer sending voice messages because it's faster."

    "Tôi thích gửi tin nhắn thoại hơn vì nó nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói
Verb voice bày tỏ, nói lên
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
voice
English
message
English
voice message

Sự ra đời của thư thoại

Trước khi có email và tin nhắn văn bản, thư thoại là một cách phổ biến để lại lời nhắn cho ai đó khi họ không thể trả lời điện thoại. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1980 và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp khi cần truyền đạt thông tin chi tiết hoặc phức tạp một cách nhanh chóng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh điện thoại hoặc các ứng dụng nhắn tin. Khác với 'voicemail' ở chỗ 'voice message' có thể được gửi qua nhiều phương tiện khác nhau, không nhất thiết phải là hộp thư thoại của điện thoại.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng khi đề cập đến nền tảng hoặc thiết bị: 'a voice message on WhatsApp'. 'In' có thể dùng khi nói về nội dung của tin nhắn: 'There's an important piece of information in the voice message'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + voice message
  • urgent voice message
    (tin nhắn thoại khẩn cấp)
  • important voice message
    (tin nhắn thoại quan trọng)
  • long voice message
    (tin nhắn thoại dài)
  • short voice message
    (tin nhắn thoại ngắn)
Động từ + voice message
  • leave a voice message
    (để lại tin nhắn thoại)
  • receive a voice message
    (nhận được tin nhắn thoại)
  • check your voice message
    (kiểm tra tin nhắn thoại của bạn)
  • delete a voice message
    (xóa một tin nhắn thoại)
  • record a voice message
    (thu âm một tin nhắn thoại)

Idioms

  • The message is loud and clear (through voice or other medium)

    Thông điệp đã rất rõ ràng (qua giọng nói hoặc phương tiện khác)

    "The CEO's voice message was loud and clear: profits must increase."

    (Tin nhắn thoại của CEO rất rõ ràng: lợi nhuận phải tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voice message

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi âm giọng nói được để lại cho ai đó để nghe sau.

"I left her a voice message explaining the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I just got a voice message from my best friend!
Wow, tôi vừa nhận được một tin nhắn thoại từ bạn thân nhất của tôi!
Phủ định
Oh no, I accidentally deleted the voice message!
Ôi không, tôi vô tình xóa tin nhắn thoại mất rồi!
Nghi vấn
Hey, did you listen to the voice message?
Này, bạn đã nghe tin nhắn thoại chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the meeting, I listened to the voice message, and I immediately called him back.
Sau cuộc họp, tôi nghe tin nhắn thoại, và tôi lập tức gọi lại cho anh ấy.
Phủ định
Unlike an email, which I can read later, I haven't listened to the voice message yet, and I don't know when I will.
Không giống như email, thứ mà tôi có thể đọc sau, tôi vẫn chưa nghe tin nhắn thoại, và tôi không biết khi nào tôi sẽ nghe.
Nghi vấn
Sarah, did you check your voice message, or should I send you a text?
Sarah, bạn đã kiểm tra tin nhắn thoại chưa, hay tôi nên nhắn tin cho bạn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She left a voice message, didn't she?
Cô ấy đã để lại một tin nhắn thoại, phải không?
Phủ định
He didn't receive a voice message, did he?
Anh ấy đã không nhận được tin nhắn thoại nào, phải không?
Nghi vấn
There is a voice message for me, isn't there?
Có một tin nhắn thoại cho tôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice message".

Sử dụng thư thoại trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc để lại thư thoại chuyên nghiệp là điều quan trọng. Hãy giữ tin nhắn của bạn ngắn gọn, rõ ràng và lịch sự. Đề cập đến tên, số điện thoại và lý do bạn gọi một cách dễ hiểu.