video message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn được truyền tải dưới dạng video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent a video message wishing me a happy birthday."
"Cô ấy gửi một tin nhắn video chúc mừng sinh nhật tôi."
-
"The CEO sent a video message to all employees."
"Giám đốc điều hành gửi một tin nhắn video tới tất cả nhân viên."
-
"I received a video message from my friend who is traveling abroad."
"Tôi nhận được một tin nhắn video từ người bạn đang đi du lịch nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đoạn video ngắn được ghi lại và gửi cho một người hoặc một nhóm người để truyền đạt thông tin, cảm xúc, hoặc yêu cầu nào đó. So với 'video call' (cuộc gọi video) thì 'video message' mang tính một chiều và thường được xem/nghe lại sau.
Prepositions
Ví dụ:
- video message about the project: tin nhắn video về dự án
- video message for you: tin nhắn video dành cho bạn
- video message from the team: tin nhắn video từ đội
Collocations (Từ đi kèm)
-
short video message (tin nhắn video ngắn)
-
personalized video message (tin nhắn video được cá nhân hóa)
-
urgent video message (tin nhắn video khẩn cấp)
-
send a video message (gửi một tin nhắn video)
-
receive a video message (nhận một tin nhắn video)
-
record a video message (ghi lại một tin nhắn video)
-
quickly send a video message (gửi một tin nhắn video một cách nhanh chóng)
-
immediately send a video message (gửi một tin nhắn video ngay lập tức)
Idioms
-
The message is clear (even in a video message)
Thông điệp rất rõ ràng (ngay cả trong một tin nhắn video)
"The CEO sent a video message to the employees, and the message was clear: improve performance."
(Giám đốc điều hành đã gửi một tin nhắn video cho nhân viên, và thông điệp rất rõ ràng: cải thiện hiệu suất.)
-
Get the message (from the video message)
Hiểu được thông điệp (từ tin nhắn video)
"I watched his video message and I got the message: he wants us to work harder."
(Tôi đã xem tin nhắn video của anh ấy và tôi đã hiểu thông điệp: anh ấy muốn chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
video message
nounMột tin nhắn được truyền tải dưới dạng video.
"She sent a video message wishing me a happy birthday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I felt relieved after I received the video message, because it clarified everything. |
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nhận được tin nhắn video, bởi vì nó đã làm rõ mọi thứ. |
| Phủ định | Even though she sent a video message, it didn't mean I understood her point completely. |
Mặc dù cô ấy đã gửi một tin nhắn video, điều đó không có nghĩa là tôi hiểu hoàn toàn ý của cô ấy. |
| Nghi vấn | If I send you a video message, will you be able to watch it right away? |
Nếu tôi gửi cho bạn một tin nhắn video, bạn có thể xem nó ngay lập tức không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quickly recorded a video message for her friend. |
Cô ấy nhanh chóng quay một tin nhắn video cho bạn mình. |
| Phủ định | He didn't carefully review the video message before sending it. |
Anh ấy đã không xem xét kỹ tin nhắn video trước khi gửi nó. |
| Nghi vấn | Did they happily receive the video message? |
Họ có vui vẻ nhận tin nhắn video không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should send a video message to your grandparents. |
Bạn nên gửi tin nhắn video cho ông bà của bạn. |
| Phủ định | You must not send a video message during the meeting. |
Bạn không được gửi tin nhắn video trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Can I send a video message to report this issue? |
Tôi có thể gửi tin nhắn video để báo cáo vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video message".
