(Top Banner Ad)
video message
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video message

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn video thông điệp video đoạn phim nhắn nhủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A message conveyed in video format.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn được truyền tải dưới dạng video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent a video message wishing me a happy birthday."

    "Cô ấy gửi một tin nhắn video chúc mừng sinh nhật tôi."

  • "The CEO sent a video message to all employees."

    "Giám đốc điều hành gửi một tin nhắn video tới tất cả nhân viên."

  • "I received a video message from my friend who is traveling abroad."

    "Tôi nhận được một tin nhắn video từ người bạn đang đi du lịch nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Verb videotape thu video, quay phim
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
video (I see)
Late Latin
video
English
video
Latin
missus (past participle of mittere, to send)
English
message
English
video message

Nguồn gốc của 'video'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latin 'video', có nghĩa là 'tôi thấy'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn với sự phát triển của công nghệ ghi hình và phát lại.

Sự hình thành của 'message'

Từ 'message' xuất phát từ tiếng Latin 'missus', quá khứ phân từ của 'mittere' (gửi). Ban đầu nó có nghĩa là một thông điệp được gửi đi, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên đến ngày nay.

Sự kết hợp 'video message'

Khi công nghệ video và internet phát triển, việc gửi tin nhắn bằng video trở nên phổ biến, từ đó cụm từ 'video message' ra đời để chỉ hình thức giao tiếp này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đoạn video ngắn được ghi lại và gửi cho một người hoặc một nhóm người để truyền đạt thông tin, cảm xúc, hoặc yêu cầu nào đó. So với 'video call' (cuộc gọi video) thì 'video message' mang tính một chiều và thường được xem/nghe lại sau.

Prepositions

about for from

Ví dụ:
- video message about the project: tin nhắn video về dự án
- video message for you: tin nhắn video dành cho bạn
- video message from the team: tin nhắn video từ đội

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video message
  • short video message
    (tin nhắn video ngắn)
  • personalized video message
    (tin nhắn video được cá nhân hóa)
  • urgent video message
    (tin nhắn video khẩn cấp)
Verb + video message
  • send a video message
    (gửi một tin nhắn video)
  • receive a video message
    (nhận một tin nhắn video)
  • record a video message
    (ghi lại một tin nhắn video)
Adverb + send + video message
  • quickly send a video message
    (gửi một tin nhắn video một cách nhanh chóng)
  • immediately send a video message
    (gửi một tin nhắn video ngay lập tức)

Idioms

  • The message is clear (even in a video message)

    Thông điệp rất rõ ràng (ngay cả trong một tin nhắn video)

    "The CEO sent a video message to the employees, and the message was clear: improve performance."

    (Giám đốc điều hành đã gửi một tin nhắn video cho nhân viên, và thông điệp rất rõ ràng: cải thiện hiệu suất.)

  • Get the message (from the video message)

    Hiểu được thông điệp (từ tin nhắn video)

    "I watched his video message and I got the message: he wants us to work harder."

    (Tôi đã xem tin nhắn video của anh ấy và tôi đã hiểu thông điệp: anh ấy muốn chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video message

noun
Lật mặt

Một tin nhắn được truyền tải dưới dạng video.

"She sent a video message wishing me a happy birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I felt relieved after I received the video message, because it clarified everything.
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nhận được tin nhắn video, bởi vì nó đã làm rõ mọi thứ.
Phủ định
Even though she sent a video message, it didn't mean I understood her point completely.
Mặc dù cô ấy đã gửi một tin nhắn video, điều đó không có nghĩa là tôi hiểu hoàn toàn ý của cô ấy.
Nghi vấn
If I send you a video message, will you be able to watch it right away?
Nếu tôi gửi cho bạn một tin nhắn video, bạn có thể xem nó ngay lập tức không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly recorded a video message for her friend.
Cô ấy nhanh chóng quay một tin nhắn video cho bạn mình.
Phủ định
He didn't carefully review the video message before sending it.
Anh ấy đã không xem xét kỹ tin nhắn video trước khi gửi nó.
Nghi vấn
Did they happily receive the video message?
Họ có vui vẻ nhận tin nhắn video không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should send a video message to your grandparents.
Bạn nên gửi tin nhắn video cho ông bà của bạn.
Phủ định
You must not send a video message during the meeting.
Bạn không được gửi tin nhắn video trong cuộc họp.
Nghi vấn
Can I send a video message to report this issue?
Tôi có thể gửi tin nhắn video để báo cáo vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video message".

Video Messages in Business

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, video message thường được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng, thông báo chính sách hoặc chào mừng nhân viên mới. Nó được coi là một cách giao tiếp cá nhân và hiệu quả hơn so với email truyền thống.

Video Messages for Celebrations

Video message rất phổ biến trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm hoặc đám cưới. Mọi người thường thu video chúc mừng và gửi cho người thân, bạn bè ở xa để thể hiện tình cảm và sự quan tâm.