audio message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn được ghi âm lại để có thể nghe được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her an audio message explaining the situation."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tin nhắn thoại giải thích tình hình."
-
"Please leave an audio message after the beep."
"Vui lòng để lại tin nhắn thoại sau tiếng bíp."
-
"I prefer sending audio messages because it's faster than typing."
"Tôi thích gửi tin nhắn thoại hơn vì nó nhanh hơn là gõ chữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'audio message' được sử dụng phổ biến trong bối cảnh giao tiếp trực tuyến, ứng dụng nhắn tin, hoặc hệ thống thư thoại. Nó thường được dùng thay thế cho việc nhập liệu văn bản, đặc biệt hữu ích khi người dùng muốn truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng hoặc khi gặp khó khăn trong việc gõ phím. So với 'voice message', 'audio message' mang tính kỹ thuật hơn, ám chỉ đến định dạng âm thanh của tin nhắn.
Prepositions
'in' (the audio message): ám chỉ nội dung hoặc thông tin chứa đựng trong tin nhắn. 'through' (the audio message): ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ phương tiện truyền tải. 'via' (audio message): chỉ phương thức liên lạc (ví dụ: I sent the information via audio message).
Collocations (Từ đi kèm)
-
send an audio message (gửi một tin nhắn thoại)
-
receive an audio message (nhận một tin nhắn thoại)
-
listen to an audio message (nghe một tin nhắn thoại)
-
record an audio message (ghi âm một tin nhắn thoại)
-
play an audio message (phát một tin nhắn thoại)
-
delete an audio message (xóa một tin nhắn thoại)
-
a long audio message (một tin nhắn thoại dài)
-
a short audio message (một tin nhắn thoại ngắn)
-
an urgent audio message (một tin nhắn thoại khẩn)
-
a garbled audio message (một tin nhắn thoại bị rè/méo tiếng)
-
a pre-recorded audio message (một tin nhắn thoại được ghi âm sẵn)
Idioms
-
get the audio message
Hiểu rõ ý (chơi chữ từ cụm 'get the message', thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng thông điệp đã được gửi đi bằng giọng nói).
"After he ignored my texts, I sent a firm audio message. I hope he gets the audio message this time."
(Sau khi anh ta lờ tin nhắn của tôi, tôi đã gửi một tin nhắn thoại dứt khoát. Tôi hy vọng lần này anh ta hiểu rõ ý.)
-
leave a trail of audio messages
Để lại một loạt tin nhắn thoại (thường khi ai đó không trả lời cuộc gọi hoặc tin nhắn).
"She was desperate to reach him, leaving a trail of audio messages on his voicemail."
(Cô ấy rất muốn liên lạc với anh ta và đã để lại một loạt tin nhắn thoại trong hộp thư thoại của anh.)
-
an audio message bomb
Một loạt tin nhắn thoại được gửi liên tiếp, dồn dập (thường mang tính không trang trọng, giữa bạn bè).
"My friend sent me an audio message bomb last night, telling me all about her date."
(Bạn tôi đã 'khủng bố' tôi bằng một loạt tin nhắn thoại tối qua, kể tất tần tật về buổi hẹn hò của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio message
nounMột tin nhắn được ghi âm lại để có thể nghe được.
"I sent her an audio message explaining the situation."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are busy, I will send you an audio message. |
Nếu bạn bận, tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn thoại. |
| Phủ định | If I don't have time to type, I won't send a text message; I will send an audio message. |
Nếu tôi không có thời gian để gõ, tôi sẽ không gửi tin nhắn văn bản; tôi sẽ gửi một tin nhắn thoại. |
| Nghi vấn | Will you listen to my audio message if I send it now? |
Bạn sẽ nghe tin nhắn thoại của tôi nếu tôi gửi nó bây giờ chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have sent an audio message to my boss. |
Tôi đã gửi một tin nhắn thoại cho sếp của tôi. |
| Phủ định | She has not listened to the audio message yet. |
Cô ấy vẫn chưa nghe tin nhắn thoại. |
| Nghi vấn | Have you ever received an audio message from him? |
Bạn đã bao giờ nhận được tin nhắn thoại từ anh ấy chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been leaving audio messages for you all day. |
Tôi đã liên tục để lại tin nhắn thoại cho bạn cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been sending audio messages since yesterday. |
Cô ấy đã không gửi tin nhắn thoại kể từ ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Have you been listening to my audio messages? |
Bạn đã nghe tin nhắn thoại của tôi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio message".
