(Top Banner Ad)
voice recorder
B1
danh từ B1 Công nghệ

voice recorder

UK: /ˈvɔɪs rɪˌkɔːdə(r)/ • US: /ˈvɔɪs rɪˌkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm thiết bị ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to record sound, especially speech.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để ghi âm thanh, đặc biệt là giọng nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a voice recorder to take notes during the lecture."

    "Tôi đã sử dụng máy ghi âm để ghi chú trong suốt bài giảng."

  • "The police used a voice recorder to tape the conversation."

    "Cảnh sát đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại cuộc trò chuyện."

  • "Many smartphones have a built-in voice recorder app."

    "Nhiều điện thoại thông minh có một ứng dụng ghi âm được tích hợp sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói
Verb record ghi âm, thu âm
Noun recording bản ghi âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
voice
English
recorder
English
voice recorder

Nguồn gốc của 'voice recorder'

Máy ghi âm giọng nói, hay 'voice recorder', xuất hiện vào thế kỷ 20 khi công nghệ ghi âm phát triển. Ban đầu, chúng là những thiết bị lớn và cồng kềnh, nhưng dần dần trở nên nhỏ gọn và tiện lợi hơn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như báo chí, pháp luật và giải trí.

Usage Note

“Voice recorder” thường được dùng để chỉ các thiết bị chuyên dụng cho việc ghi âm, hoặc các ứng dụng/chức năng ghi âm trên điện thoại thông minh, máy tính. Nó khác với micro ở chỗ micro chỉ thu âm, còn voice recorder có khả năng lưu trữ bản ghi.

Prepositions

with on

“with” thường được dùng để chỉ việc sử dụng voice recorder để ghi âm: 'He recorded the interview with a voice recorder.' “on” thường được dùng để chỉ bản ghi âm được lưu trên voice recorder: 'The important message is on the voice recorder.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voice recorder
  • digital digital voice recorder
    (máy ghi âm kỹ thuật số)
  • small small voice recorder
    (máy ghi âm nhỏ)
Verb + voice recorder
  • use use a voice recorder
    (sử dụng máy ghi âm)
  • turn on turn on a voice recorder
    (bật máy ghi âm)
  • turn off turn off a voice recorder
    (tắt máy ghi âm)

Idioms

  • off the record

    không chính thức, không được ghi lại

    "This conversation is off the record."

    (Cuộc trò chuyện này là không chính thức.)

  • for the record

    để ghi vào biên bản, để làm chứng

    "For the record, I disagree with this decision."

    (Để ghi vào biên bản, tôi không đồng ý với quyết định này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voice recorder

danh từ
Lật mặt

Thiết bị dùng để ghi âm thanh, đặc biệt là giọng nói.

"I used a voice recorder to take notes during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a voice recorder helps me improve my pronunciation.
Sử dụng máy ghi âm giọng nói giúp tôi cải thiện phát âm của mình.
Phủ định
I don't recommend relying solely on a voice recorder for learning a language.
Tôi không khuyên bạn chỉ nên dựa vào máy ghi âm giọng nói để học một ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is practicing with a voice recorder a good way to prepare for presentations?
Thực hành với máy ghi âm giọng nói có phải là một cách tốt để chuẩn bị cho các bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice recorder".

Sử dụng máy ghi âm trong phỏng vấn

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng máy ghi âm trong phỏng vấn (ví dụ: phỏng vấn xin việc, phỏng vấn báo chí) là khá phổ biến và được coi là một cách để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin.