(Top Banner Ad)
dictaphone
B2
Danh từ B2 Công nghệ văn phòng

dictaphone

UK: /ˈdɪktəfəʊn/ • US: /ˈdɪktəfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm máy đọc chính tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recording device used for dictation, especially one that records on magnetic tape or a digital storage medium.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị ghi âm được sử dụng để đọc chính tả, đặc biệt là loại ghi âm trên băng từ hoặc phương tiện lưu trữ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager dictated a letter into the dictaphone."

    "Người quản lý đọc thư vào máy ghi âm."

  • "She used a dictaphone to record her notes."

    "Cô ấy đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại những ghi chú của mình."

  • "The company still uses dictaphones for their meeting minutes."

    "Công ty vẫn sử dụng máy ghi âm cho biên bản cuộc họp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictaphone Máy ghi âm giọng nói, đặc biệt dùng để đọc chính tả hoặc ghi lại lời nói cho mục đích sao chép.
Verb dictate Đọc cho người khác ghi chép; ra lệnh, sai khiến.
Noun dictation Sự đọc chính tả; bài đọc chính tả; lời ra lệnh.
Noun dictator Kẻ độc tài, nhà độc tài.
Adjective dictatorial Độc tài, chuyên quyền; có tính cách độc đoán.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicere
English
dictate
Ancient Greek
phōnē
English
dictaphone

Nguồn gốc thương hiệu và sự tổng quát hóa

Từ "dictaphone" ban đầu là một tên thương hiệu được đăng ký bởi Columbia Graphophone Company vào năm 1907 cho một loại máy ghi âm giọng nói. Cái tên này ghép từ "dictate" (đọc cho người khác ghi lại) và "-phone" (âm thanh/giọng nói), mô tả chính xác chức năng của thiết bị dùng để ghi lại lời đọc chính tả. Theo thời gian, tên thương hiệu này đã trở thành một thuật ngữ chung (genericized trademark) để chỉ bất kỳ thiết bị ghi âm giọng nói nào có chức năng tương tự, mặc dù ngày nay ít được sử dụng hơn do sự phát triển của công nghệ ghi âm kỹ thuật số.

Usage Note

Dictaphone là một thiết bị chuyên dụng để ghi âm lời nói, thường được sử dụng trong văn phòng để ghi lại thư từ, báo cáo, hoặc các tài liệu khác dưới dạng âm thanh. Nó khác với máy ghi âm thông thường ở chỗ nó thường có các chức năng đặc biệt dành cho việc đọc chính tả, chẳng hạn như khả năng tua đi tua lại dễ dàng và kiểm soát tốc độ phát lại. Ngày nay, các ứng dụng ghi âm trên điện thoại thông minh và máy tính đã thay thế nhiều dictaphone truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dictaphone
  • use use a dictaphone
    (sử dụng máy ghi âm)
  • record record on a dictaphone
    (ghi âm bằng máy ghi âm)
  • speak speak into a dictaphone
    (nói vào máy ghi âm)
Adjective + dictaphone
  • old an old dictaphone
    (một chiếc máy ghi âm cũ)
  • portable a portable dictaphone
    (một chiếc máy ghi âm cầm tay)
Noun + dictaphone (compound)
  • dictaphone dictaphone recording
    (bản ghi âm từ máy ghi âm)
  • dictaphone dictaphone user
    (người dùng máy ghi âm)

Idioms

  • speak into the dictaphone

    Nói vào máy ghi âm (để ghi lại lời nói).

    "The detective asked the witness to speak into the dictaphone and recount the events."

    (Thám tử yêu cầu nhân chứng nói vào máy ghi âm và kể lại các sự kiện.)

  • transcribe a dictaphone recording

    Chép lại (viết ra) nội dung từ một bản ghi âm trên máy dictaphone.

    "Her first job as a secretary was to transcribe hundreds of dictaphone recordings."

    (Công việc đầu tiên của cô ấy với tư cách thư ký là chép lại hàng trăm bản ghi âm từ máy dictaphone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictaphone

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị ghi âm được sử dụng để đọc chính tả, đặc biệt là loại ghi âm trên băng từ hoặc phương tiện lưu trữ kỹ thuật số.

"The manager dictated a letter into the dictaphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictaphone".

Vai trò trong văn phòng truyền thống

Trước khi công nghệ ghi âm kỹ thuật số phát triển, máy dictaphone là một công cụ không thể thiếu trong nhiều văn phòng, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý, y tế và kinh doanh. Nó cho phép các chuyên gia như luật sư, bác sĩ hoặc giám đốc điều hành ghi lại các ghi chú, thư từ, hoặc báo cáo bằng giọng nói mà không cần phải có thư ký ở bên cạnh. Sau đó, thư ký sẽ phát lại bản ghi âm và chép lại nội dung.

Biểu tượng của một kỷ nguyên công nghệ

Dictaphone đã trở thành một biểu tượng của sự đổi mới trong công nghệ văn phòng thế kỷ 20, đánh dấu một bước tiến quan trọng từ việc ghi chép hoàn toàn thủ công sang sử dụng thiết bị ghi âm. Mặc dù ngày nay các chức năng của dictaphone đã được thay thế bởi điện thoại thông minh và phần mềm ghi âm kỹ thuật số, nhưng nó vẫn gợi nhớ về hình ảnh những chiếc văn phòng và quy trình làm việc từ giữa đến cuối thế kỷ trước.