dictaphone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recording device used for dictation, especially one that records on magnetic tape or a digital storage medium.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị ghi âm được sử dụng để đọc chính tả, đặc biệt là loại ghi âm trên băng từ hoặc phương tiện lưu trữ kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager dictated a letter into the dictaphone."
"Người quản lý đọc thư vào máy ghi âm."
-
"She used a dictaphone to record her notes."
"Cô ấy đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại những ghi chú của mình."
-
"The company still uses dictaphones for their meeting minutes."
"Công ty vẫn sử dụng máy ghi âm cho biên bản cuộc họp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dictaphone | Máy ghi âm giọng nói, đặc biệt dùng để đọc chính tả hoặc ghi lại lời nói cho mục đích sao chép. |
| Verb | dictate | Đọc cho người khác ghi chép; ra lệnh, sai khiến. |
| Noun | dictation | Sự đọc chính tả; bài đọc chính tả; lời ra lệnh. |
| Noun | dictator | Kẻ độc tài, nhà độc tài. |
| Adjective | dictatorial | Độc tài, chuyên quyền; có tính cách độc đoán. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dictaphone là một thiết bị chuyên dụng để ghi âm lời nói, thường được sử dụng trong văn phòng để ghi lại thư từ, báo cáo, hoặc các tài liệu khác dưới dạng âm thanh. Nó khác với máy ghi âm thông thường ở chỗ nó thường có các chức năng đặc biệt dành cho việc đọc chính tả, chẳng hạn như khả năng tua đi tua lại dễ dàng và kiểm soát tốc độ phát lại. Ngày nay, các ứng dụng ghi âm trên điện thoại thông minh và máy tính đã thay thế nhiều dictaphone truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a dictaphone (sử dụng máy ghi âm)
-
record record on a dictaphone (ghi âm bằng máy ghi âm)
-
speak speak into a dictaphone (nói vào máy ghi âm)
-
old an old dictaphone (một chiếc máy ghi âm cũ)
-
portable a portable dictaphone (một chiếc máy ghi âm cầm tay)
-
dictaphone dictaphone recording (bản ghi âm từ máy ghi âm)
-
dictaphone dictaphone user (người dùng máy ghi âm)
Idioms
-
speak into the dictaphone
Nói vào máy ghi âm (để ghi lại lời nói).
"The detective asked the witness to speak into the dictaphone and recount the events."
(Thám tử yêu cầu nhân chứng nói vào máy ghi âm và kể lại các sự kiện.)
-
transcribe a dictaphone recording
Chép lại (viết ra) nội dung từ một bản ghi âm trên máy dictaphone.
"Her first job as a secretary was to transcribe hundreds of dictaphone recordings."
(Công việc đầu tiên của cô ấy với tư cách thư ký là chép lại hàng trăm bản ghi âm từ máy dictaphone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dictaphone
Danh từMột thiết bị ghi âm được sử dụng để đọc chính tả, đặc biệt là loại ghi âm trên băng từ hoặc phương tiện lưu trữ kỹ thuật số.
"The manager dictated a letter into the dictaphone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictaphone".
