audio recorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để ghi âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an audio recorder to capture the interview."
"Anh ấy đã sử dụng một máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."
-
"The audio recorder is small and portable."
"Máy ghi âm nhỏ gọn và dễ mang theo."
-
"She downloaded an audio recorder app on her phone."
"Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng ghi âm trên điện thoại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để chỉ chung các thiết bị ghi âm, từ các thiết bị cầm tay nhỏ gọn đến các thiết bị chuyên nghiệp trong phòng thu. Cần phân biệt với 'tape recorder' (máy ghi âm băng từ) vốn sử dụng băng từ để lưu trữ âm thanh, một công nghệ đã lỗi thời. 'Audio recorder' bao gồm cả các thiết bị ghi âm kỹ thuật số sử dụng bộ nhớ flash hoặc ổ cứng.
Prepositions
Ví dụ: 'record audio with an audio recorder', 'record audio on an audio recorder'. 'With' thường nhấn mạnh công cụ được sử dụng, còn 'on' thường nhấn mạnh phương tiện lưu trữ (ví dụ: ghi âm trên thẻ nhớ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital audio recorder (máy ghi âm kỹ thuật số)
-
portable audio recorder (máy ghi âm cầm tay)
-
high-quality audio recorder (máy ghi âm chất lượng cao)
-
professional audio recorder (máy ghi âm chuyên nghiệp)
-
use an audio recorder (sử dụng máy ghi âm)
-
turn on the audio recorder (bật máy ghi âm)
-
buy a new audio recorder (mua một máy ghi âm mới)
-
listen to the audio recorder (nghe lại (bản ghi trên) máy ghi âm)
-
audio recorder app (ứng dụng ghi âm)
-
audio recorder microphone (micrô của máy ghi âm)
-
audio recorder battery life (thời lượng pin của máy ghi âm)
Idioms
-
The audio recorder is running.
Một cách nói để thông báo rằng cuộc trò chuyện đang được ghi âm, thường mang ý nghĩa nhắc nhở hãy cẩn trọng lời nói.
"Just so everyone is aware, the audio recorder is running for the minutes of this meeting."
(Chỉ để mọi người biết, máy ghi âm đang chạy để ghi lại biên bản cuộc họp này.)
-
My brain is not an audio recorder.
Một câu nói đùa để thể hiện rằng bạn không thể nhớ chính xác mọi chi tiết và cần phải ghi chép lại.
"Could you please email me the instructions? My brain is not an audio recorder."
(Bạn có thể gửi email hướng dẫn cho tôi được không? Não tôi không phải là một cái máy ghi âm đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio recorder
danh từMột thiết bị dùng để ghi âm thanh.
"He used an audio recorder to capture the interview."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a new audio recorder to record my lectures. |
Tôi đã mua một máy ghi âm mới để ghi lại các bài giảng của mình. |
| Phủ định | He doesn't have an audio recorder, so he takes notes manually. |
Anh ấy không có máy ghi âm, vì vậy anh ấy ghi chú bằng tay. |
| Nghi vấn | Did you remember to bring the audio recorder to the interview? |
Bạn có nhớ mang máy ghi âm đến cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio recorder".
