(Top Banner Ad)
audio recorder
B1
danh từ B1 Công nghệ

audio recorder

UK: /ˈɔːdiˌəʊ rɪˈkɔːdə(r)/ • US: /ˈɔːdiˌoʊ rɪˈkɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ghi âm thiết bị ghi âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for recording sound.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để ghi âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an audio recorder to capture the interview."

    "Anh ấy đã sử dụng một máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn."

  • "The audio recorder is small and portable."

    "Máy ghi âm nhỏ gọn và dễ mang theo."

  • "She downloaded an audio recorder app on her phone."

    "Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng ghi âm trên điện thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, thu âm, ghi lại
Noun recording bản thu âm, sự ghi âm
Noun record kỷ lục, bản ghi
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Adjective audible có thể nghe được, nghe rõ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + recordari ('to remember')
Old French
recorder ('to call to mind')
Modern English
audio recorder

Ghi âm từ trái tim

Từ 'record' (ghi lại) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí'. Từ này được ghép từ 're-' (lại) và 'cor' (trái tim). Người xưa tin rằng trái tim là nơi lưu giữ ký ức, vì vậy 'ghi lại' ban đầu mang ý nghĩa là 'khắc ghi vào tim'.

Sức mạnh của 'Nghe'

Tiền tố 'audio-' xuất phát từ từ Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến âm thanh như 'audience' (khán giả/thính giả), 'audible' (có thể nghe thấy), và 'auditorium' (khán phòng). 'Audio recorder' có nghĩa đen là 'thứ ghi lại những gì nghe được'.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ chung các thiết bị ghi âm, từ các thiết bị cầm tay nhỏ gọn đến các thiết bị chuyên nghiệp trong phòng thu. Cần phân biệt với 'tape recorder' (máy ghi âm băng từ) vốn sử dụng băng từ để lưu trữ âm thanh, một công nghệ đã lỗi thời. 'Audio recorder' bao gồm cả các thiết bị ghi âm kỹ thuật số sử dụng bộ nhớ flash hoặc ổ cứng.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'record audio with an audio recorder', 'record audio on an audio recorder'. 'With' thường nhấn mạnh công cụ được sử dụng, còn 'on' thường nhấn mạnh phương tiện lưu trữ (ví dụ: ghi âm trên thẻ nhớ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio recorder
  • digital audio recorder
    (máy ghi âm kỹ thuật số)
  • portable audio recorder
    (máy ghi âm cầm tay)
  • high-quality audio recorder
    (máy ghi âm chất lượng cao)
  • professional audio recorder
    (máy ghi âm chuyên nghiệp)
Verb + audio recorder
  • use an audio recorder
    (sử dụng máy ghi âm)
  • turn on the audio recorder
    (bật máy ghi âm)
  • buy a new audio recorder
    (mua một máy ghi âm mới)
  • listen to the audio recorder
    (nghe lại (bản ghi trên) máy ghi âm)
Noun + audio recorder
  • audio recorder app
    (ứng dụng ghi âm)
  • audio recorder microphone
    (micrô của máy ghi âm)
  • audio recorder battery life
    (thời lượng pin của máy ghi âm)

Idioms

  • The audio recorder is running.

    Một cách nói để thông báo rằng cuộc trò chuyện đang được ghi âm, thường mang ý nghĩa nhắc nhở hãy cẩn trọng lời nói.

    "Just so everyone is aware, the audio recorder is running for the minutes of this meeting."

    (Chỉ để mọi người biết, máy ghi âm đang chạy để ghi lại biên bản cuộc họp này.)

  • My brain is not an audio recorder.

    Một câu nói đùa để thể hiện rằng bạn không thể nhớ chính xác mọi chi tiết và cần phải ghi chép lại.

    "Could you please email me the instructions? My brain is not an audio recorder."

    (Bạn có thể gửi email hướng dẫn cho tôi được không? Não tôi không phải là một cái máy ghi âm đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio recorder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị dùng để ghi âm thanh.

"He used an audio recorder to capture the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new audio recorder to record my lectures.
Tôi đã mua một máy ghi âm mới để ghi lại các bài giảng của mình.
Phủ định
He doesn't have an audio recorder, so he takes notes manually.
Anh ấy không có máy ghi âm, vì vậy anh ấy ghi chú bằng tay.
Nghi vấn
Did you remember to bring the audio recorder to the interview?
Bạn có nhớ mang máy ghi âm đến cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio recorder".

Ghi âm và Đạo đức Báo chí

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong ngành báo chí, việc ghi âm một cuộc trò chuyện mà không có sự cho phép của người nói là vi phạm đạo đức và đôi khi là bất hợp pháp. Các nhà báo thường phải hỏi 'Do you mind if I record this?' (Bạn có phiền nếu tôi ghi âm không?) trước khi bật máy ghi âm.

Cuộc Cách mạng Podcast

Sự ra đời của các máy ghi âm kỹ thuật số nhỏ gọn, giá cả phải chăng đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông. Nó cho phép bất kỳ ai cũng có thể tạo ra các chương trình âm thanh chất lượng cao, gọi là 'podcast', và chia sẻ câu chuyện hoặc kiến thức của mình với cả thế giới, thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế sáng tạo (creator economy).