voicemail message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recorded message left by a caller for someone who is unavailable to answer the phone.
Vietnamese Meaning
Một tin nhắn thoại được ghi lại bởi người gọi cho người mà không thể trả lời điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I left you a voicemail message yesterday about the meeting."
"Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn thoại vào ngày hôm qua về cuộc họp."
-
"Please check your voicemail messages for any urgent updates."
"Vui lòng kiểm tra tin nhắn thoại của bạn để biết bất kỳ cập nhật khẩn cấp nào."
-
"She deleted all her old voicemail messages to free up space."
"Cô ấy đã xóa tất cả các tin nhắn thoại cũ để giải phóng dung lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voicemail | Hệ thống thư thoại |
| Verb | voicemail (to voicemail someone) | Để lại tin nhắn thoại cho ai đó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Voicemail message thường được dùng để chỉ một tin nhắn cụ thể trong hộp thư thoại. Nó nhấn mạnh vào nội dung tin nhắn hơn là hệ thống voicemail tổng thể. Nó là một hình thức giao tiếp bất đồng bộ, cho phép người gọi để lại thông tin mà người nhận có thể truy cập sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important voicemail message (tin nhắn thoại quan trọng)
-
urgent voicemail message (tin nhắn thoại khẩn cấp)
-
long voicemail message (tin nhắn thoại dài)
-
brief voicemail message (tin nhắn thoại ngắn)
-
leave a voicemail message (để lại một tin nhắn thoại)
-
check voicemail messages (kiểm tra tin nhắn thoại)
-
delete a voicemail message (xóa một tin nhắn thoại)
-
record a voicemail message (ghi âm một tin nhắn thoại)
-
listen to a voicemail message (nghe một tin nhắn thoại)
Idioms
-
The ball is in their voicemail
Ý chỉ việc mình đã liên lạc và đang chờ đợi phản hồi từ người khác (thường là qua voicemail).
"I left a voicemail message, so the ball is in their voicemail now."
(Tôi đã để lại tin nhắn thoại rồi, giờ thì họ phải phản hồi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voicemail message
danh từMột tin nhắn thoại được ghi lại bởi người gọi cho người mà không thể trả lời điện thoại.
"I left you a voicemail message yesterday about the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voicemail message".
