(Top Banner Ad)
voicemail message
A2
danh từ A2 Viễn thông, Công nghệ thông tin

voicemail message

UK: /ˈvɔɪsmeɪl ˈmɛsɪdʒ/ • US: /ˈvɔɪsmeɪl ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn thoại thư thoại tin nhắn để lại trong hộp thư thoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recorded message left by a caller for someone who is unavailable to answer the phone.

Vietnamese Meaning

Một tin nhắn thoại được ghi lại bởi người gọi cho người mà không thể trả lời điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left you a voicemail message yesterday about the meeting."

    "Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn thoại vào ngày hôm qua về cuộc họp."

  • "Please check your voicemail messages for any urgent updates."

    "Vui lòng kiểm tra tin nhắn thoại của bạn để biết bất kỳ cập nhật khẩn cấp nào."

  • "She deleted all her old voicemail messages to free up space."

    "Cô ấy đã xóa tất cả các tin nhắn thoại cũ để giải phóng dung lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voicemail Hệ thống thư thoại
Verb voicemail (to voicemail someone) Để lại tin nhắn thoại cho ai đó

Synonyms

Related Words

answering machine (máy trả lời tự động)telephone call (cuộc gọi điện thoại)

Subject Area

Viễn thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
voice
English
mail
English
message

Nguồn gốc của 'Voicemail'

Thuật ngữ 'voicemail' xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ trả lời tự động. Trước đây, người ta phải dùng máy ghi âm để ghi lại tin nhắn thoại. Ngày nay, hệ thống voicemail đã trở nên hiện đại và tích hợp sâu rộng vào điện thoại di động và hệ thống tổng đài. Nó cho phép người gọi để lại tin nhắn khi người nhận không tiện trả lời, một bước tiến lớn so với việc chỉ có chuông reo mà không ai nhấc máy.

Usage Note

Voicemail message thường được dùng để chỉ một tin nhắn cụ thể trong hộp thư thoại. Nó nhấn mạnh vào nội dung tin nhắn hơn là hệ thống voicemail tổng thể. Nó là một hình thức giao tiếp bất đồng bộ, cho phép người gọi để lại thông tin mà người nhận có thể truy cập sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voicemail message
  • important voicemail message
    (tin nhắn thoại quan trọng)
  • urgent voicemail message
    (tin nhắn thoại khẩn cấp)
  • long voicemail message
    (tin nhắn thoại dài)
  • brief voicemail message
    (tin nhắn thoại ngắn)
Verb + voicemail message
  • leave a voicemail message
    (để lại một tin nhắn thoại)
  • check voicemail messages
    (kiểm tra tin nhắn thoại)
  • delete a voicemail message
    (xóa một tin nhắn thoại)
  • record a voicemail message
    (ghi âm một tin nhắn thoại)
  • listen to a voicemail message
    (nghe một tin nhắn thoại)

Idioms

  • The ball is in their voicemail

    Ý chỉ việc mình đã liên lạc và đang chờ đợi phản hồi từ người khác (thường là qua voicemail).

    "I left a voicemail message, so the ball is in their voicemail now."

    (Tôi đã để lại tin nhắn thoại rồi, giờ thì họ phải phản hồi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voicemail message

danh từ
Lật mặt

Một tin nhắn thoại được ghi lại bởi người gọi cho người mà không thể trả lời điện thoại.

"I left you a voicemail message yesterday about the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voicemail message".

Văn hóa gọi điện và để lại tin nhắn

Trong văn hóa phương Tây, việc để lại tin nhắn thoại (voicemail message) được xem là lịch sự khi không thể liên lạc trực tiếp với ai đó. Người ta thường giới thiệu bản thân, nói rõ lý do gọi và để lại thông tin liên lạc để người nhận có thể gọi lại. Tuy nhiên, việc nhắn tin đã trở nên phổ biến hơn và đôi khi được ưu tiên hơn việc để lại voicemail.