(Top Banner Ad)
volumetric expansion
C1
Noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

volumetric expansion

UK: /ˌvɒljʊˈmetrɪk ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌvɑːljəˈmetrɪk ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở thể tích sự nở thể tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in volume of a substance or object in response to a change in temperature or pressure.

Vietnamese Meaning

Sự tăng thể tích của một chất hoặc vật thể do sự thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volumetric expansion of the gas was significant at high temperatures."

    "Sự giãn nở thể tích của khí này là đáng kể ở nhiệt độ cao."

  • "Understanding volumetric expansion is crucial in designing bridges and buildings."

    "Hiểu rõ sự giãn nở thể tích là rất quan trọng trong việc thiết kế cầu và tòa nhà."

  • "The volumetric expansion of liquids is often used in thermometers."

    "Sự giãn nở thể tích của chất lỏng thường được sử dụng trong nhiệt kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume Thể tích
Verb expand Mở rộng, giãn nở
Adjective expansive Có xu hướng mở rộng, rộng lớn
Adjective volumetric Thuộc về thể tích

Synonyms

thermal expansion (giãn nở nhiệt)volume increase (sự tăng thể tích)

Antonyms

volumetric contraction (sự co thể tích)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen
Latin
expandere
English
volumetric expansion

Nguồn gốc của 'volumetric expansion'

Cụm từ 'volumetric expansion' xuất phát từ tiếng Latinh, với 'volumen' nghĩa là 'cuộn sách' hoặc 'khối lượng' và 'expandere' nghĩa là 'mở rộng'. Sự kết hợp này mô tả sự gia tăng về thể tích của một vật chất. Trong khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả cách các chất khí, chất lỏng và chất rắn thay đổi kích thước khi nhiệt độ thay đổi. Đây là một hiện tượng tự nhiên quan trọng có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, hóa học và kỹ thuật để mô tả sự giãn nở của vật chất khi nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm. Nó khác với 'linear expansion' (giãn nở dài) và 'area expansion' (giãn nở diện tích) ở chỗ nó liên quan đến sự thay đổi trong ba chiều.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what is expanding. For example, 'volumetric expansion of water' indicates that water is the substance undergoing volumetric expansion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volumetric expansion
  • Significant significant volumetric expansion
    (sự giãn nở thể tích đáng kể)
  • Thermal thermal volumetric expansion
    (sự giãn nở thể tích nhiệt)
  • Isotropic isotropic volumetric expansion
    (sự giãn nở thể tích đẳng hướng)
Verb + volumetric expansion
  • Cause cause volumetric expansion
    (gây ra sự giãn nở thể tích)
  • Observe observe volumetric expansion
    (quan sát sự giãn nở thể tích)
  • Calculate calculate volumetric expansion
    (tính toán sự giãn nở thể tích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumetric expansion

Noun
Lật mặt

Sự tăng thể tích của một chất hoặc vật thể do sự thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất.

"The volumetric expansion of the gas was significant at high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric expansion".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Sự giãn nở thể tích được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, ví dụ như trong thiết kế cầu và đường để đảm bảo chúng có thể chịu được sự thay đổi kích thước do nhiệt độ. Các kỹ sư cần tính toán và dự đoán sự giãn nở để tránh các vấn đề về cấu trúc.