volumetric expansion
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volumetric expansion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự tăng thể tích của một chất hoặc vật thể do sự thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất.
Definition (English Meaning)
The increase in volume of a substance or object in response to a change in temperature or pressure.
Ví dụ Thực tế với 'Volumetric expansion'
-
"The volumetric expansion of the gas was significant at high temperatures."
"Sự giãn nở thể tích của khí này là đáng kể ở nhiệt độ cao."
-
"Understanding volumetric expansion is crucial in designing bridges and buildings."
"Hiểu rõ sự giãn nở thể tích là rất quan trọng trong việc thiết kế cầu và tòa nhà."
-
"The volumetric expansion of liquids is often used in thermometers."
"Sự giãn nở thể tích của chất lỏng thường được sử dụng trong nhiệt kế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Volumetric expansion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: volumetric expansion
- Adjective: volumetric
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Volumetric expansion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, hóa học và kỹ thuật để mô tả sự giãn nở của vật chất khi nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm. Nó khác với 'linear expansion' (giãn nở dài) và 'area expansion' (giãn nở diện tích) ở chỗ nó liên quan đến sự thay đổi trong ba chiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The preposition 'of' is used to specify what is expanding. For example, 'volumetric expansion of water' indicates that water is the substance undergoing volumetric expansion.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Volumetric expansion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.