graduated cylinder
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Graduated cylinder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ống đong (hoặc bình đong) là một dụng cụ thí nghiệm dùng để đo thể tích chất lỏng. Nó thường là một bình trụ cao, hẹp với các vạch chia dọc theo thân, biểu thị các phép đo thể tích khác nhau.
Definition (English Meaning)
A graduated cylinder is a piece of laboratory equipment used to measure the volume of a liquid. It is typically a tall, narrow cylindrical container with marked lines along the side, indicating different volume measurements.
Ví dụ Thực tế với 'Graduated cylinder'
-
"The chemist used a graduated cylinder to measure 50 ml of hydrochloric acid."
"Nhà hóa học đã sử dụng ống đong để đo 50 ml axit clohydric."
-
"Pour the solution into a graduated cylinder to determine its volume."
"Đổ dung dịch vào ống đong để xác định thể tích của nó."
-
"Always read the meniscus at eye level when using a graduated cylinder."
"Luôn đọc mặt khum ngang tầm mắt khi sử dụng ống đong."
Từ loại & Từ liên quan của 'Graduated cylinder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: graduated cylinder
- Adjective: graduated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Graduated cylinder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ống đong được sử dụng để đo thể tích chất lỏng một cách chính xác, nhưng không chính xác bằng pipet hoặc burette. Nó thích hợp cho việc đo nhanh và gần đúng thể tích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được dùng để chỉ chất lỏng nằm bên trong ống đong: 'Measure the volume of water in the graduated cylinder.' 'With' được dùng để chỉ hành động sử dụng ống đong: 'He measured the liquid with a graduated cylinder.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Graduated cylinder'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.